150+ Từ vựng tiếng Anh về rau củ quả, hạt đậu, nấm và các loại nước ép

Từ vựng tiếng Anh về rau củ quả là một trong những chủ đề từ vựng cơ bản cần phải học khi mới bắt đầu học tiếng Anh. Bài viết này, Tiếng Anh Người đi làm sẽ giúp bạn bổ sung hơn 150+ từ vựng tiếng Anh liên quan đến chủ đề này, giúp bạn có thể hiểu và sử dụng chúng trong giao tiếp hàng ngày, đồng thời mở rộng vốn từ vựng của mình trong lĩnh vực ẩm thực và dinh dưỡng.

150+ Từ vựng tiếng Anh về chủ đề rau củ quả
150+ Từ vựng tiếng Anh về chủ đề rau củ quả

1. Từ vựng tiếng anh về rau củ quả

Các loại rau củ bằng tiếng Anh

  • Spinach: Rau chân vịt
  • Lettuce: Rau diếp
  • Kale: Rau cải xoăn
  • Arugula: Rau roquette
  • Broccoli: Súp lơ xanh
  • Cauliflower: Súp lơ trắng
  • Cabbage: Bắp cải
  • Brussels sprouts: Bắp cải Brussel
  • Asparagus: Măng tây
  • Green beans: Đậu xanh
  • Peas: Đậu Hà Lan
  • Bell pepper: Ớt chuông
  • Chili pepper: Ớt hiểm
  • Tomato: Cà chua
  • Carrot: Cà rốt
  • Radish: Củ cải trắng
  • Beetroot: Củ cải đường
  • Onion: Hành tây
  • Garlic: Tỏi
  • Ginger: Gừng
  • Beetroot: Củ cải đường
  • Carrot: Cà rốt
  • Cassava: Khoai mì
  • Celery root: Củ cần tây
  • Daikon: Củ cải trắng
  • Garlic: Tỏi
  • Ginger: Gừng
  • Jerusalem artichoke: Củ đậu xanh
  • Jicama: Củ sắn dây
  • Kohlrabi: Củ cải xoăn
  • Onion: Hành tây
  • Parsnip: Củ cải trắng
  • Radish: Củ cải đỏ
  • Potato: Khoai tây
  • Rutabaga: Củ cải bó xôi
  • Sweet potato: Khoai lang
  • Taro: Khoai môn
  • Turnip: Củ cải tròn
  • Yam: Khoai mỡ
Các loại rau củ bằng tiếng anh
Các loại rau củ bằng tiếng Anh

Từ vựng tiếng Anh về các loại quả

Tham khảo: 60 từ vựng tiếng anh về trái cây

Từ vựng tiếng Anh về trái cây
Từ vựng tiếng Anh về trái cây
  • Apple: Quả táo
  • Apricot: Quả mơ
  • Avocado: Quả bơ
  • Banana: Quả chuối
  • Blackberry: Quả mâm xôi
  • Blueberry: Quả việt quất
  • Cantaloupe: Quả dưa gang
  • Cherry: Quả anh đào
  • Coconut: Dừa
  • Cranberry: Quả việt quất đỏ
  • Dragon Fruit: Quả thanh long
  • Durian: Quả sầu riêng
  • Fig: Quả sung
  • Grape: Nho
  • Grapefruit: Quả bưởi
  • Guava: Quả ổi
  • Honeydew melon: Dưa lưới
  • Jackfruit: Mít
  • Kiwi: Quả kiwi
  • Lemon: Quả chanh
  • Lime: Quả chanh xanh
  • Longan: Quả nhãn
  • Lychee: Quả vải
  • Mango: Quả xoài
  • Mangosteen: Quả mang cốc
  • Orange: Quả cam
  • Papaya: Quả đu đủ
  • Passionfruit: Quả chanh dây
  • Peach: Quả đào
  • Pear: Quả lê
  • Pineapple: Quả dứa
  • Plum: Quả mận
  • Pomegranate: Quả lựu
  • Raspberry: Quả dâu tây
  • Red Currant: Quả lý chua đỏ
  • Starfruit: Quả khế
  • Strawberry: Quả dâu
  • Tangerine: Quả quýt
  • Watermelon: Dưa hấu

2. Tên các loại nấm bằng tiếng Anh

Tên các loại nấm bằng tiếng Anh
Tên các loại nấm bằng tiếng Anh
  • Button mushroom: Nấm mèo
  • Portobello mushroom: Nấm rơm
  • Shiitake mushroom: Nấm đông cô
  • Oyster mushroom: Nấm sò
  • Enoki mushroom: Nấm kim châm
  • Chanterelle mushroom: Nấm sò đỏ
  • Morel mushroom: Nấm đùi gà
  • Porcini mushroom: Nấm boletus
  • Truffle: Nấm truffle
  • Cremini mushroom: Nấm Crimini
  • King oyster mushroom: Nấm đùi gà tây
  • Beech mushroom: Nấm mối
  • Maitake mushroom: Nấm rơm lông vũ
  • Lion’s mane mushroom: Nấm đầu sư tử
  • Wood ear mushroom: Nấm tai heo
  • Coral mushroom: Nấm mắt cáo
  • Hedgehog mushroom: Nấm nhím
  • Matsutake mushroom: Nấm đinh lăng

ĐĂNG KÝ LIỀN TAY – LẤY NGAY QUÀ KHỦNG

Nhận ưu đãi học phí lên đến 40%

khóa học tiếng Anh tại TalkFirst

3. Tên các loại hạt, đậu bằng tiếng Anh

Tên các loại hạt, đậu bằng tiếng Anh
Tên các loại hạt, đậu bằng tiếng Anh
  • Peanut: Lạc rang
  • Almond: Hạnh nhân
  • Cashew: Điều rang
  • Pistachio: Hạt dẻ rang
  • Walnut: Hồ đào
  • Pecan: Hạt phó mát
  • Hazelnut: Hạt dẻ
  • Macadamia: Hạt macca
  • Brazil nut: Hạt hạnh nhân Brazil
  • Pine nut: Hạt thông
  • Sesame seed: Hạt mè
  • Flaxseed: Hạt lanh
  • Chia seed: Hạt chia
  • Pumpkin seed: Hạt bí đỏ
  • Sunflower seed: Hạt hướng dương
  • Hemp seed: Hạt canxi
  • Quinoa: Hạt điều đỏ
  • Peanuts: Đậu phộng
  • Soybeans: Đậu nành
  • Chickpeas: Đậu đen
  • Lentils: Đậu lăng
  • Black beans: Đậu đen Mỹ
  • Kidney beans: Đậu đỏ
  • Navy beans: Đậu trắng
  • Lima beans: Đậu lima
  • Mung beans: Đậu xanh
  • Adzuki beans: Đậu đỏ Nhật.

4. Một số từ vựng tiếng Anh về thức uống rau củ quả

Một số từ vựng tiếng Anh về thức uống rau củ quả
Một số từ vựng tiếng Anh về thức uống rau củ quả
  • fruit juice: Nước ép trái cây
  • Vegetable juice: Nước ép rau củ
  • Smoothie: Sinh tố trái cây
  • Fruit smoothie: Sinh tố trái cây
  • Green smoothie: Sinh tố rau xanh
  • Coconut water: Nước dừa tươi
  • Aloe vera juice: Nước lô hội, nước nha đam
  • Carrot juice: Nước ép cà rốt
  • Beetroot juice: Nước ép củ cải đường
  • Celery juice: Nước ép cần tây
  • Lemon juice: Nước ép chanh
  • Orange juice: Nước cam ép
  • Grapefruit juice: Nước ép bưởi
  • Pineapple juice: Nước ép dứa
  • Apple juice: Nước ép táo
  • Cranberry juice: Nước ép nam việt quất
  • Pomegranate juice: Nước ép lựu
  • Prune juice: Nước ép mận khô

Bỏ túi ngay bộ từ vựng theo chủ đề:

5. Những mẫu câu tiếng Anh về rau củ quả hay dùng

Câu hỏiCâu trả lời
What’s your favorite vegetable?
(Bạn thích loại rau gì nhất?)
My favorite vegetable is broccoli. What about you?
(Tôi thích bông cải xanh nhất. Còn bạn?)
Do you prefer fresh or frozen fruits and vegetables?
(Bạn thích hoa quả và rau củ tươi hay đông lạnh hơn?)
I prefer fresh produce because it’s usually higher quality.
(Tôi thích mua rau quả tươi vì chúng thường có chất lượng cao hơn.)
How do you like to cook your vegetables?
(Bạn thích nấu rau của mình như thế nào?)
I like to roast my vegetables in the oven with some olive oil and seasoning.
(Tôi thích nướng rau của mình trong lò với một chút dầu ô liu và gia vị.)
What are some of the health benefits of eating fruits and vegetables?
(Các lợi ích sức khỏe của việc ăn hoa quả và rau củ là gì?)
Eating fruits and vegetables can provide essential vitamins, minerals, and fiber to help maintain a healthy diet and reduce the risk of chronic diseases.
(Ăn hoa quả và rau củ có thể cung cấp vitamin, khoáng chất và chất xơ cần thiết để duy trì chế độ ăn uống lành mạnh và giảm nguy cơ mắc các bệnh mãn tính.)
How can I incorporate more fruits and vegetables into my diet?
(Tôi có thể làm thế nào để bổ sung thêm hoa quả và rau củ vào chế độ ăn uống của mình?)
You can try adding fruits and vegetables to your meals as side dishes or snacks, or even blending them into smoothies or juices. Another idea is to try new recipes that feature fruits and vegetables as the main ingredients.
(Bạn có thể thử thêm hoa quả và rau củ vào bữa ăn của mình như là món ăn phụ hoặc đồ ăn nhẹ, hoặc thậm chí là xay chúng vào sinh tố hoặc nước ép. Một ý tưởng khác là thử các công thức mới có chứa hoa quả và rau củ như các thành phần chính.)

6. Một số mẫu hội thoại tiếng Anh về rau củ quả hằng ngày

Conversation 1:

A: Hi, what’s your favorite vegetable?
(Chào, rau yêu thích của bạn là gì?)

B: I really like carrots. They’re sweet and crunchy.
(Tôi thích cà rốt. Chúng ngọt và giòn.)

A: Yeah, carrots are great. Do you eat them raw or cooked?
(Đúng vậy, cà rốt rất tuyệt. Bạn ăn chúng sống hay nấu chín?)

B: I usually eat them raw, but sometimes I’ll roast them with a little bit of honey for a sweet glaze.
(Thường tôi ăn sống, nhưng đôi khi tôi nướng chúng với một chút mật ong để có lớp phủ ngọt ngào.)

Conversation 2:

A: Do you like fruit?
(Bạn có thích trái cây không?)

B: Yes, I love apples. They’re crisp and juicy.
(Vâng, tôi thích táo. Chúng giòn và mọng nước.)

A: Apples are good. Have you tried any other fruits?
(Táo thật ngon. Bạn đã thử bất kỳ loại trái cây nào khác chưa?)

B: I also like bananas. They’re easy to eat and a good source of energy.
(Tôi cũng thích chuối. Chúng dễ ăn và là nguồn năng lượng tốt.)

Conversation 3:

A: What’s your favorite kind of salad?
(Loại salad yêu thích của bạn là gì?)

B: I like Caesar salad with romaine lettuce, croutons, and Parmesan cheese.
(Tôi thích salad Caesar với rau xà lách romaine, bánh mì nướng và phô mai Parmesan.)

A: That sounds good. Do you like any other vegetables in your salad?
(Nghe ngon quá. Bạn có thích bất kỳ loại rau nào khác trong salad không?)

B: I usually add some cherry tomatoes and cucumbers for a little bit of freshness.
(Thông thường tôi thêm một số cà chua cherry và dưa leo để có chút tươi mát.)

Tham khảo: 14 Cách học từ vựng tiếng Anh nhanh thuộc nhớ lâu hiệu quả nhất

Bài viết trên đã cũng cấp cho bạn Hơn 150+ Từ vựng tiếng Anh về rau củ quả, hạt đậu, nấm và các loại nước ép. Hy vọng với kiến thức này, bạn sẽ luyện tập hàng ngày để ghi nhớ và sử dụng trong học tập, cũng như giao tiếp tiếng Anh hàng ngày.

Subscribe
Notify of
guest

0 Comments
Inline Feedbacks
View all comments

Tiếng Anh Giao Tiếp Ứng Dụng

Dành cho người lớn bận rộn

Khoá học IELTS

Cam kết tăng 1 band điểm chỉ sau 1 tháng học

Khoá học tiếng Anh cho dân IT

Dành riêng cho dân Công nghệ – Thông tin

Khoá học thuyết trình tiếng Anh Cải thiện vượt bậc kĩ năng thuyết trình tiếng Anh của bạn
Có thể bạn quan tâm
Có thể bạn quan tâm

ĐĂNG KÝ LIỀN TAY – LẤY NGAY QUÀ KHỦNG

Nhận ưu đãi học phí lên đến 40%

khóa học tiếng Anh tại TalkFirst

logo
Previous slide
Next slide