Tổng hợp từ vựng tiếng Anh thương mại thông dụng nhất

Tại Việt Nam, nhu cầu sử dụng các từ vựng tiếng Anh thương mại ngày càng tăng cao bởi vì các hoạt động thương mại quốc tế và kinh tế ngày càng phát triển.

Bài viết sau đây, Tiếng Anh người đi làm sẽ cung cấp tới bạn bộ từ vựng tiếng Anh thương mại thông dụng và hữu ích một cách chi tiết & đầy đủ nhất!

Tiếng Anh thương mại là gì? 

Khái niệm tiếng Anh thương mại đã không còn xa lạ với nhiều người. Tuy nhiên nếu bạn đi hỏi các giảng viên phụ trách bộ môn này thì sẽ nhận được nhiều câu trả lời khác nhau. Nhiều người quan niệm rằng tiếng Anh thương mại sẽ xoay quanh việc học những từ vựng chuyên ngành, cũng có người cho rằng học tiếng Anh giao tiếp trong các tình huống kinh doanh.

Kết luận, tiếng Anh thương mại là tiếng Anh được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh như: thương mại, giao dịch quốc tế, tài chính, bảo hiểm, ngân hàng,… và trong các môi trường văn phòng.

Từ vựng tiếng Anh thương mại viết tắt phổ biến

SttViết tắtTừ tiếng AnhÝ nghĩa
1.@at Thường được theo sau bởi địa chỉ, một phần của địa chỉ email
2.a/caccount Tài khoản
3.adminadministration, administrative Hành chính, quản lý
4.ad/advertadvertisement Quảng cáo
5.AGMAnnual General Meeting Hội nghị toàn thể hàng năm
6.a.m.ante meridiemBuổi sáng
7.a/oaccount of Thay mặt, đại diện
8.AOBany other businessDoanh nghiệp khác
9.ASAPas soon as possibleCàng nhanh càng tốt
10.ATMAutomated Teller Machine Máy rút tiền tự động
11.attnfor the attention ofGửi cho ai (ở đầu thư)
12.approxapproximatelyXấp xỉ
13.A.V.Authorized VersionPhiên bản ủy quyền
14.bccblind carbon copy Chuyển tiếp email cho nhiều người Cùng một lúc mà người nhận không thấy được những người còn lại
15.cccarbon copyChuyển tiếp email cho nhiều người cùng một lúc mà người nhận thấy được những người còn lại
16.CEOChief Executive OfficerGiám đốc điều hành
17.c/ocare ofGửi cho ai (ở đầu thư)
18.CocompanyCông ty
19.cmcentimetreCen-ti-met
20.CODCash On DeliveryDịch vụ chuyển phát hàng thu tiền hộ
21.deptdepartmentPhòng, ban
22.doc.documentTài liệu
23.e.g.exempli gratia (for example)Ví dụ
24.EGMExtraordinary General MeetingĐại hội bất thường
25.ETAestimated time of arrivalThời gian dự kiến nhận hàng
26.etcet caeteraVân vân
27.GDPGross Domestic ProductTổng thu sản phẩm nội địa
29.lab.laboratoryPhòng thí nghiệm
30.Ltdlimited (company)Công ty trách nhiệm hữu hạn
31.momonthTháng
32.N/Anot applicableDữ liệu không xác định
33.NBnota bene (it is important to note)Thông tin quan trọng
34.no.numberSố
35.obs.obsoleteQuá hạn
36.PApersonal assistantTrợ lý cá nhân
37.p.a.per annum (per year)Hàng năm
38.Plcpublic limited companyCông ty trách nhiệm hữu hạn đại chúng
39.plsplease Làm ơn
40.p.m.post meridiem (after noon)Buổi chiều
41.p.p.per pro (used before signing in a person’s absence)Vắng mặt
42.PRpublic relationsQuan hệ công chúng
43.p.s.post scriptumChú thích, ghi chú (tái bút trong thư, email,…)
44.PTOplease turn overLật sang trang sau
45.p.w.per weekHàng tuần
46.qtyquantityChất lượng
47.R & Dresearch and developmentNghiên cứu và phát triển
48.re /refwith reference toNguồn, tham khảo
49.ROIreturn on investmentTỷ suất hoàn vốn
50.RSVPrepondez s‘il vous plait (please reply)Yêu cầu thư trả lời
51.s.a.e.stamped addressed envelopePhong bì có dán tem
52.VATvalue added taxThuế giá trị gia tăng
53.VIPvery important personKhách quan trọng
54.volvolumeÂm lượng, khối lượng
55.wklyweeklyHàng tuần
56.yryearNăm

Từ vựng về loại hình công ty trong tiếng Anh thương mại

  • Company: công ty
  • Enterprise: tổ chức kinh doanh, xí nghiệp, hãng
  • Corporation: tập đoàn
  • Joint venture: liên doanh
  • Holding company: công ty mẹ
  • Subsidiary: công ty con
  • Affiliate: công ty liên kết
  • Private company: công ty tư nhân
  • Limited liability company ( Ltd): công ty trách nhiệm hữu hạn
  • Joint stock company (JSC): công ty cổ phần

Tên tiếng Anh phòng ban trong công ty – tiếng anh thương mại

  • Department: phòng, ban
  • Headquarters: trụ sở chính
  • Representative office: văn phòng đại diện
  • Regional office: văn phòng địa phương
  • Branch office: chi nhánh
  • Administration department: phòng hành chính
  • Accounting department: phòng kế toán
  • Financial department: phòng tài chính
  • Sales department: phòng kinh doanh
  • Marketing department: phòng marketing
  • Human resources department (HR): phòng nhân sự
  • Shipping department: phòng vận chuyển
  • Outlet: cửa hàng bán lẻ
  • Agent: đại lý, đại diện

Các chức vụ trong công ty – tiếng Anh thương mại

  • Director: giám đốc
  • Deputy/Vice director: phó giám đốc
  • General director: tổng giám đốc
  • Chief Executive Officer (CEO): giám đốc điều hành
  • Chief Financial Officer (CFO): giám đốc tài chính
  • Chief Information Officer (CIO): giám đốc bộ phận thông tin
  • Manager: quản lý
  • The Board of Directors: Hội đồng quản trị
  • Founder: người sáng lập
  • Head of department: trưởng phòng
  • Deputy of department: phó trưởng phòng
  • Supervisor: người giám sát
  • Clerk/secretary: thư ký
  • Representative: người đại diện
  • Trainee: người được đào tạo
  • Trainer: người đào tạo
  • Employee: nhân viên/người lao động
  • Employer: người sử dụng lao động

Các từ vựng tiếng Anh thương mại thông dụng khác

  • Do business with: kinh doanh/làm ăn với
  • Financial policies: chính sách tài chính
  • Economic cooperation: hợp tác kinh doanh
  • Transaction: giao dịch
  • Conversion: chuyển đổi tiền/chứng khoán
  • Transfer: chuyển khoản
  • Confiscation: tịch thu
  • Deposit: nộp tiền
  • Withdraw: rút tiền
  • Depreciation: khấu hao
  • Money: tiền bạc
  • Cash: tiền mặt
  • Share: cổ phần
  • Cheque: séc
  • Stock: vốn
  • Shareholder: người góp cổ phần
  • Interest: lãi suất
  • Fund: quỹ
  • Invoice: hóa đơn
  • Insurance: bảo hiểm
  • Guarantee: bảo hành
  • Payment: thanh toán
  • Income/revenue: thu nhập
  • Turnover: doanh số, doanh thu
  • Liability: khoản nợ, trách nhiệm
  • Foreign currency: ngoại tệ
  • Price: giá cả
  • Price boom: giá cả tăng vọt
  • Customer: khách hàng
  • Service: dịch vụ
  • Goods: hàng hóa
  • Consumer: người tiêu thụ
  • Tax: thuế
  • Cost: chi phí
  • Statement: sao kê tài khoản
  • Records: sổ sách
  • Market: thị trường
  • Inflation: sự lạm phát
  • Regulation: sự điều tiết

Xem thêm bài viết được quan tâm:

Trên đây là một số từ vựng tiếng Anh thương mại thông dụng mà Tiếng Anh người đi làm đã tổng hợp và chia sẻ tới các bạn. Các bạn lưu ý, từ vựng tiếng Anh thương mại rất đa dạng và phong phú, vì vậy hãy tích lũy những kiến thức cơ bản trên mỗi ngày để học tốt tiếng Anh thương mại và giao tiếp hiệu quả hơn trong công việc nhé. Cám ơn bạn đã đọc bài viết và hẹn gặp lại trong các bài viết tiếp theo!

Subscribe
Notify of
guest
0 Comments
Inline Feedbacks
View all comments
Có thể bạn quan tâm