400+ từ vựng tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm hữu ích

Bạn có hay bị ấp úng khi phải giao tiếp tiếng Anh với đối tác nước ngoài cũng như trong công việc hằng ngày không? Bạn có cảm thấy bị thua thiệt với đồng nghiệp về trình độ ngoại ngữ? Vậy thì đừng lo lắng quá mà hãy để Tiếng Anh người đi làm giúp bạn với bài viết hơn 400+ từ vựng tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm hữu ích liệt kê theo từng chuyên ngành dưới đây, đảm bảo sẽ tăng sự tự tin cũng như khả năng làm chủ trong mọi cuộc giao tiếp bằng tiếng Anh lên rất nhiều lần. Hãy cùng tham khảo với Tiếng Anh người đi làm nhé!

400+ từ vựng tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm hữu ích

1. Từ vựng tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm

1.1. Từ vựng tiếng Anh về chức vụ

Một số từ vựng tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm về các chức vụ phổ biến ở công ty, văn phòng:

  • Manager: Người quản lý
  • CEO: Giám đốc điều hành
  • CFO: Giám đốc tài chính
  • COO: Giám đốc điều hành
  • Director: Giám đốc
  • Vice President: Phó chủ tịch
  • President: Chủ tịch
  • Supervisor: Giám sát viên
  • Lead: Người đứng đầu một ban nào đó
  • Coordinator: Điều phối viên
  • Head: Người đứng đầu
  • Managerial: quản lý
  • Executive: Điều hành
  • Administrative:  Hành chính
  • Operational: Hoạt động
  • Departmental: Sở
  • Junior:  Sơ cấp
  • Senior: Cao cấp
  • Chief : Trưởng phòng
  • Assistant: Trợ lý
  • Specialist: Chuyên gia
  • Analyst: Nhà phân tích
  • Consultant:  Nhà tư vấn
  • Engineer : Kỹ sư
  • Technician: Kỹ thuật viên
  • Associate: Cộng tác viên
  • Officer: Cán bộ
  • Clerk: Thư ký
  • Receptionist: Nhân viên lễ tân
  • Secretary: Thư ký
  • Associate Director: Phó Giám đốc
  • Associate Vice President: Phó Giám đốc
  • Human Resources Manager: Giám đốc nhân sự
  • Marketing Manager: Giám đốc tiếp thị
  • Sales Manager: Trưởng phòng kinh doanh
Tham khảo: Review TOP 12 trung tâm tiếng Anh cho người đi làm tốt nhất và uy tín nhất hiện nay
Từ vựng tiếng Anh về chức vụ

1.2. Từ vựng tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm về các phòng ban

Một số từ vựng tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm về các phòng ban làm việc tại công ty:

  • Human resources: Phòng ban Nhân Sự
  • Finance: Phòng ban Tài Chính
  • Marketing: Phòng ban Marketing
  • Sales: Phòng ban Tiếp Thị
  • Operations: Phòng ban Vận Hành
  • Procurement: Phòng ban Mua Sắm
  • Supply chain: Phòng ban Chuỗi cung ứng
  • Customer service: Phòng ban Dịch vụ khách hàng
  • IT: Phòng ban IT
  • R&D: Phòng ban Nghiên cứu & Phát triển
  • Engineering: Phòng ban Kỹ thuật
  • Lega: Phòng ban Pháp lý
  • HR: Phòng ban nhân sự
  • Accounting: Phòng ban Kế toán
  • Business development: Phòng ban Phát Triển Kinh Doanh
  • Executive: Phòng ban Điều Hành
  • Operations management: Phòng ban Quản lý điều hành
  • Corporate communications: Phòng ban Truyền thông doanh nghiệp
  • Public relations: Phòng ban Quan hệ công chúng
  • Advertising: Phòng ban Quảng cáo
  • Market research: Phòng ban Nghiên cứu thị trường
  • Project management: Phòng ban Quản lý dự án
  • Quality control: Phòng ban Kiểm soát chất lượng
  • Production: Phòng ban Sản xuất
  • Logistics: Phòng ban hậu cần
  • Procurement management: Phòng ban Quản lý đấu thầu
  • Inventory management: Phòng ban Quản lý hàng tồn kho
  • Distribution: Phòng ban Phân phối
  • Customer support: Phòng ban Hỗ trợ khách hàng
  • Technical support: Phòng ban Hỗ trợ kỹ thuật
  • Security: Phòng ban An ninh
  • Information technology: Phòng ban Công nghệ thông tin
  • Cybersecurity: Phòng ban An Ninh Mạng
  • Data management: Phòng ban Quản lý dữ liệu
  • Network administration: Phòng ban Quản trị mạng

1.3. Từ vựng tiếng Anh cho người đi làm liên quan đến chế độ phúc lợi

Một số từ vựng tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm liên quan đến các chế độ phúc lợi của công ty:

  • Benefits: Những lợi ích
  • Retirement plan: Kế hoạch nghỉ hưu
  • Health insurance: Bảo hiểm y tế
  • Dental insurance: bảo hiểm nha khoa
  • Vision insurance: bảo hiểm thị lực
  • Paid time off (PTO): Thời gian nghỉ có lương (PTO)
  • Sick leave: nghỉ ốm
  • Vacation time: Kì nghỉ
  • Maternity/paternity leave: Nghỉ thai sản/nghỉ sinh con
  • Life insurance: Bảo hiểm nhân thọ
  • Short-term disability: Khuyết tật ngắn hạn
  • Long-term disability: Một học kỳ dài và khó khăn
  • Employee assistance program (EAP): Chương trình hỗ trợ nhân viên (EAP)
  • Stock options: Lựa chọn cổ phiếu
  • Bonuses: tiền thưởng
  • Tuition reimbursement: hoàn trả học phí
  • Gym membership: Thành viên phòng tập thể dục
  • Commuter benefits: Quyền lợi đi lại
  • Work-life balance: Cân bằng cuộc sống công việc
  • Flexible schedule: Kế hoạch linh hoạt
  • Telecommuting: làm việc từ xa
  • Casual dress code: quy định trang phục giản dị
  • On-site amenities:  Tiện nghi tại chỗ
  • Professional development opportunities: Cơ hội phát triển nghề nghiệp
  • Mentorship program: chương trình cố vấn
  • Diversity and inclusion initiatives: Sáng kiến ​​đa dạng và hòa nhập
  • Employee recognition program: Chương trình ghi nhận nhân viên
  • Family-friendly policies: Chính sách thân thiện với gia đình
  • Employee engagement activities: Hoạt động gắn kết nhân viên
  • Free snacks/meals: Đồ ăn nhẹ / bữa ăn miễn phí
  • Wellness program: chương trình chăm sóc sức khỏe
  • Employee discount program: Chương trình giảm giá nhân viên
  • Adoption assistance: hỗ trợ nhận con nuôi
  • Bereavement leave: Nghỉ tang chế

ĐĂNG KÝ LIỀN TAY – LẤY NGAY QUÀ KHỦNG

Nhận ưu đãi học phí lên đến 40%

khóa học tiếng Anh tại TalkFirst

1.4. Từ vựng tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm phỏng vấn xin việc

  • Staff: nhân viên
  • Level: cấp bậc
  • Work: làm việc cho ai, công ty nào
  • Team player: đồng đội, thành viên trong đội
  • Job description: mô tả công việc
  • Work ethic: đạo đức nghề nghiệp
  • Career objective: mục tiêu nghề nghiệp
  • Recruiter: người tuyển dụng
  • Believe: tin vào, tự tin vào
  • Supervisor:  người giám sát
  • Human resources department: phòng nhân sự
  • Eventually: cuối cùng, sau cùng
  • Apply (to sb for sth): ứng tuyển vào vị trí
  • Asset: người có ích
  • Internship: thực tập sinh
  • Employer: người tuyển dụng
  • Important: quan trọng
  • Interview: buổi phỏng vấn/ cuộc phỏng vấn
  • Challenge : sự thách thức, thách thức
  • Position: vị trí
  • Boss : sếp, cấp trên
  • Describe: mô tả
  • Appointment : cuộc hẹn, cuộc gặp mặt
  • Offer of employment: lời mời làm việc
  • Company: công ty
  • Good fit: người phù hợp
  • Graduate: tốt nghiệp
  • Candidate: ứng cử viên
  • GPA (Grade point average): điểm trung bình
  • Director: giám đốc
  • Hire: tuyển dụng
  • Undertake: tiếp nhận, đảm nhiệm
  • Work style: phong cách làm việc
  • Performance: kết quả
  • Employee: nhân viên

1.5. Từ vựng tiếng Anh giao tiếp với đồng nghiệp

Một số từ vựng tiếng Anh giao tiếp thường sử dụng với đồng nghiệp:

  • Colleague: Đồng nghiệp
  • Team member: Thành viên nhóm
  • Manager: Quản lý
  • Supervisor: Người giám sát
  • Department: Phòng ban
  • Meeting: Cuộc họp
  • Agenda: Chương trình nghị sự
  • Meeting Minutes: Tóm tắt cuộc họp
  • Report: Báo cáo
  • Presentation: Trình bày
  • Project: Dự án
  • Task: Nhiệm vụ
  • Deadline: Thời hạn
  • Feedback: Phản hồi
  • Communication: Giao tiếp
  • Collaboration: Hợp tác
  • Delegation: Ủy nhiệm
  • Responsibility: Trách nhiệm
  • Authority: Quyền hạn
  • Accountability: Trách nhiệm giải trình
  • Decision: Quyết định
  • Conflict: Xung đột
  • Resolution: Nghị quyết
  • Compromise: Thỏa hiệp
  • Negotiation: Đàm phán
  • Performance: Hiệu suất
  • Evaluation: Đánh giá
  • Goals: Bàn thắng
  • Objectives: Mục tiêu
  • Professionalism: Tính chuyên nghiệp
  • Respect: Tôn trọng
  • Trust: Tin tưởng
  • Support: Hỗ trợ
  • Encouragement: Sự Khuyến Khích
  • Recognition: Sự Công nhận

Tham khảo: 5 bộ sách học tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm hiệu quả năm 2023

2. Từ vựng tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm theo chuyên ngành

2.1. Từ vựng tiếng Anh giao tiếp chuyên ngành Marketing

Một số từ vựng tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm trong ngành Marketing:

  • Branding: Xây dựng thương hiệu
  • Consumer:  Người tiêu dùng
  • Demographic:  Nhân khẩu học
  • Product:  Sản phẩm
  • Advertising:  Quảng cáo
  • Promotion:  Khuyến mãi
  • Sales:  Việc bán hàng
  • Market research:  Nghiên cứu thị trường
  • Customer service:  dịch vụ khách hàng
  • Consumer behavior:  hành vi người tiêu dùng
  • Public relations:  Quan hệ công chúng
  • Marketing strategy:  Chiến lược tiếp thị
  • Marketing mix:  tiếp thị hỗn hợp
  • Target market:  thị trường mục tiêu
  • Campaign:  Chiến dịch
  • Brand awareness:  Nhận thức về thương hiệu
  • Market segmentation:  phân khúc thị trường
  • Direct marketing:  Marketing trực tiếp
  • Trade show:  Triển lãm thương mại
  • Lead generation:  tạo khách hàng tiềm năng
  • Market share:  thị phần
  • Competitor analysis:  phân tích đối thủ cạnh tranh
  • Return on investment (ROI):  Lợi tức đầu tư (ROI)
  • Market positioning:  Định vị thị trường
  • Product positioning:  định vị sản phẩm
  • Marketing budget:  ngân sách tiếp thị
  • Influencer marketing:  tiếp thị ảnh hưởng
  • Customer engagement:  Cam kết của khách hàng
  • User experience (UX):  Trải nghiệm người dùng (UX)
  • Call to action (CTA):  Kêu gọi hành động (CTA)
  • Social media marketing:  Tiếp thị truyền thông xã hội
  • Content marketing:  tiếp thị nội dung
  • Digital marketing: tiếp thị kỹ thuật số
  • Search engine optimization (SEO):  Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO)
  • Email marketing: Thư điện tử quảng cáo

Tham khảo: Tổng hợp từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Marketing thông dụng nhất

Từ vựng tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm ngành Marketing

2.2. Từ vựng tiếng Anh giao tiếp chuyên ngành Công nghệ thông tin

Một số từ vựng tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm ngành Công nghệ thông tin:

  • Software: Phần mềm
  • Hardware: Phần cứng
  • Network: Mạng
  • Security: Bảo vệ
  • Database: Cơ sở dữ liệu
  • Cloud computing: Điện toán đám mây
  • Artificial intelligence: Trí tuệ nhân tạo
  • Machine learning: học máy
  • Data mining: Khai thác dữ liệu
  • Big data: Dữ liệu lớn
  • Algorithm: thuật toán
  • Encryption: mã hóa
  • Firewall: Bức tường lửa
  • Virus: Vi-rút máy tính
  • Hack: Xâm nhập 
  • Malware: Phần mềm độc hại
  • Bug: một dạng khác của vi-rút máy tính
  • Code: Mã số
  • Debugging: gỡ lỗi
  • Debugger: trình gỡ lỗi
  • Programmer: lập trình viên
  • Software engineer: Kỹ sư phần mềm
  • Web developer: nhà phát triển web
  • Systems analyst: Phân tích hệ thống
  • User experience: Kinh nghiệm người dùng
  • User interface: Giao diện người dùng
  • Coding: mã hóa
  • Testing: thử nghiệm
  • Deployment: triển khai
  • Configuration: Cấu hình
  • Maintenance: Bảo trì
  • Support: Ủng hộ
  • Back-end: phụ trợ
  • Front-end: giao diện người dùng
  • Agile methodology: Phương pháp nhanh nhẹn

2.3. Từ vựng tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm chuyên ngành Kế toán

Một số từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Kế toán:

  • Accounting: Kế toán
  • Financial statement: Báo cáo tài chính
  • Balance sheet: Bảng cân đối kế toán
  • Income statement: báo cáo thu nhập
  • Cash flow statement: Báo cáo lưu chuyển tiền mặt
  • Ledger: sổ cái
  • Journal entry: Mục nhật ký
  • Asset: Tài sản
  • Liability Trách: nhiệm pháp lý
  • Equity: Vốn chủ sở hữu
  • Revenue: Doanh thu
  • Expense: Chi phí
  • Profit: Lợi nhuận
  • Loss: Sự mất mát
  • Budget: Ngân sách
  • Audit: Kiểm toán
  • Tax: Thuế
  • Payroll: Lương bổng
  • Invoice: Hóa đơn
  • Accounts payable: Các khoản phải trả
  • Accounts receivable: Những tài khoản có thể nhận được
  • Bookkeeping: sổ sách kế toán
  • Cost accounting: Phí tổn
  • Financial analysis: Phân tích tài chính
  • Capital budgeting: ngân sách vốn
  • Financial modeling: mô hình tài chính
  • Forecasting: Dự báo
  • Variance analysis: phân tích phương sai
  • Ratios: tỷ lệ
  • Solvency: khả năng thanh toán
  • Liquidity: thanh khoản
  • Cash management: Quản lý tiền mặt
  • Working capital: Vốn lưu động
  • Financial advisor: Cố vấn tài chính
  • Certified Public Accountant (CPA): Kế toán viên công chứng (CPA)
Từ vựng tiếng Anh giao tiếp Ngành Kế toán

2.4. Từ vựng tiếng Anh giao tiếp chuyên ngành Nhà hàng – Khách sạn

Một số từ vựng tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm Nhà hàng – Khách sạn:

  • Restaurant: Quán ăn
  • Hotel: Khách sạn
  • Menu: Thực đơn
  • Chef: đầu bếp
  • Kitchen: Phòng bếp
  • Waitstaff: nhân viên phục vụ bàn
  • Reception: Tiếp nhận
  • Room service: Dịch vụ phòng
  • Housekeeping: dọn phòng
  • Reservations: đặt phòng
  • Front desk: quầy lễ tân
  • Guest: Khách
  • Client: Khách hàng
  • Check-in: Đăng ký vào
  • Check-out: Thủ tục thanh toán
  • Amenities: Tiện nghi
  • Bedroom: phòng ngủ
  • Bathroom: Phòng tắm
  • Linen: Lanh
  • Luggage: Hành lý
  • Lobby: Sảnh đợi
  • Lounge: Phòng chờ
  • Bar: Quán bar
  • Pool: Hồ bơi
  • Spa: Phòng Spa
  • Fitness center: Trung tâm thể dục
  • Conference room: Phòng họp
  • Meeting room: Phòng họp
  • Banquet: yến tiệc
  • Buffet: Tiệc đứng
  • A la carte: gọi món
  • Room rate: Giá phòng
  • Occupancy: chiếm dụng
  • Revenue management: Quản lý doanh thu
  • Hospitality industry: Ngành công nghiệp khách sạn

2.5. Từ vựng tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm ngành Xuất nhập khẩu

Một số từ vựng tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm ngành Xuất nhập khẩu:

  • Import: Nhập khẩu
  • Export: Xuất khẩu
  • Trade: Buôn bán
  • Logistics: hậu cần
  • Freight: vận chuyển hàng hóa
  • Shipping: Đang chuyển hàng
  • Customs: Phong tục
  • Tariff: giá cước
  • Duty: Nhiệm vụ
  • Quota: Hạn ngạch
  • Regulations: quy định
  • Compliance: Sự tuân thủ
  • Documentation: Tài liệu
  • Bill of lading: vận đơn
  • Invoice: Hóa đơn
  • Packing list: Bảng kê hàng hóa
  • Letter of credit: Thư tín dụng
  • Insurance: Bảo hiểm
  • Inspection: Điều tra
  • Warehouse: Kho
  • Loading: Đang tải
  • Unloading: Dỡ hàng
  • Transportation: Vận tải
  • Carrier: Vận chuyển
  • Broker: môi giới
  • Forwarder: giao nhận
  • Consolidation: hợp nhất
  • Routing: Lộ trình
  • Delivery: Vận chuyển
  • Route optimization: tối ưu hóa tuyến đường
  • Supply chain management: Quản lý chuỗi cung ứng
  • Sourcing: tìm nguồn cung ứng
  • Procurement: Tạp vụ
  • Quality control: kiểm soát chất lượng
  • International trade: Thương mại quốc tế.
Từ vựng tiếng Anh giao tiếp ngành Xuất nhập khẩu

2.6. Từ vựng tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm chuyên ngành Du lịch

Một số từ vựng tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm ngành Du lịch:

  • Tourism: Ngành du lịch
  • Travel: Du lịch
  • Destination: Dự định
  • Attraction: Sự thu hút
  • Accommodation: Nhà ở
  • Hotel: Khách sạn
  • Resort: Khu nghỉ mát
  • Vacation: Kỳ nghỉ
  • Tour: Chuyến du lịch
  • Guide: Hướng dẫn
  • Itinerary: hành trình
  • Adventure: Cuộc phiêu lưu
  • Culture: Văn hóa
  • Heritage: Di sản
  • Wildlife: Động vật hoang dã
  • Scenery: Phong cảnh
  • Landscape: Phong cảnh
  • Beaches: bãi biển
  • Activities: Các hoạt động
  • Excursions: du ngoạn
  • Entertainment: Sự giải trí
  • Dining: ăn uống
  • Cuisine: ẩm thực
  • Transportation: Vận chuyển
  • Airlines: hãng hàng không
  • Flight: Chuyến bay
  • Car rental: Thuê ô tô
  • Cruise: Du thuyền
  • Package: Bưu kiện
  • Budget: Ngân sách
  • Expense: Chi phí
  • Visa: Hộ chiếu
  • Passport: Hộ chiếu
  • Travel insurance: Bảo hiểm du lịch
  • Souvenirs: Những món quà lưu niệm.

2.7. Từ vựng tiếng Anh giao tiếp ngành Ngân hàng cho người đi làm

  • Banking: ngân hàng
  • Financial services: Các dịch vụ tài chính
  • Loan: Khoản vay
  • Credit: Tín dụng
  • Debit: Ghi nợ
  • Interest: Lãi
  • Deposit: Tiền gửi
  • ATM: Máy rút tiền di động
  • Online banking: Ngân hàng trực tuyến
  • Mobile banking: ngân hàng di động
  • Savings account: Tài khoản tiết kiệm
  • Checking account: Kiểm tra tài khoản
  • Certificate of deposit (CD): Chứng chỉ tiền gửi (CD)
  • Money market account:Tiền đi chợ
  • Mortgage: Thế chấp
  • Investment: Sự đầu tư
  • Portfolio: danh mục đầu tư
  • Securities: chứng khoán
  • Stock: Kho hàng
  • Bond: Liên kết
  • Mutual fund: Quỹ tương hỗ
  • Hedge fund: quỹ phòng hộ
  • Annuity: niên kim
  • Insurance: Tiền bảo hiểm
  • Retirement: Sự nghỉ hưu
  • Wealth management: Quản lý tài sản
  • Trust: Lòng tin
  • Estate planning: kế hoạch bất động sản
  • Financial advisor: Cố vấn tài chính
  • Credit score: điểm tín dụng
  • Credit report: Báo cáo tín dụng
  • Fraud: Gian lận
  • Cybersecurity: An ninh mạng
  • Regulation: Quy định
  • Compliance: Tuân thủ.

2.8. Từ vựng tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm chuyên ngành Ô tô

Một số từ vựng tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm dành riêng cho các kỹ sư ô tô:

  • Automotive engineering: Kỹ thuật ô tô
  • Mechanical engineering: Kỹ sư cơ khí
  • Vehicle design: thiết kế xe
  • Manufacturing: Chế tạo
  • Production: Sản lượng
  • Assembly: Cuộc họp
  • Quality control: kiểm soát chất lượng
  • Testing: thử nghiệm
  • Inspection: Điều tra
  • Tooling: dụng cụ
  • Metals: kim loại
  • Alloys: hợp kim
  • Welding: hàn
  • Cutting: cắt
  • Forming: hình thành
  • Machining: gia công
  • CNC: điều khiển số bằng máy tính
  • Robotics: người máy
  • CAD: thiết kế được sự hỗ trợ của máy tính
  • CAM: công nghệ liên quan với việc sử dụng hệ thống máy tính để lập kế hoạch, quản lý và điều khiển các quá trình chế tạo
  • Simulation: mô phỏng
  • Prototyping: nguyên mẫu
  • Research and development: Nghiên cứu và phát triển
  • Innovation: Sự đổi mới
  • Materials science: khoa học vật liệu
  • Mechanics: cơ khí
  • Structural analysis: phân tích kết cấu
  • Dynamics: động lực học
  • Thermodynamics: nhiệt động học
  • Fluid mechanics: Cơ học chất lỏng
  • Heat transfer: Truyền nhiệt
  • Robotics: người máy
  • Control systems: Hệ thống điều khiển
  • Quality management: Quản lý chất lượng
  • Compliance: Tuân thủ.
Từ vựng tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm ngành Ô tô

3. Cấu trúc sử dụng từ vựng tiếng Anh cho người đi làm trong giao tiếp

Thích cái gì hơn cái gì

To prefer + N/V-ing + to + N/V-ing

Ví dụ:
I prefer cat to dog.
(Tôi thích mèo hơn chó.)

Thường làm gì đó

Used to + Verb infinitive

Ví dụ:
I used to go fishing with my father when I was young.
(Tôi thường đi câu cá với cha tôi khi tôi còn nhỏ)

Dự định/có kế hoạch làm gì đó

To plan to do something

Ví dụ:
We planed to go for a picnic.
(Chúng tôi dự định đi dã ngoại.)

Nhớ đã làm gì

To remember doing

Ví dụ:
I remember visiting this place.
(Tôi nhớ đã đến thăm nơi này.)

Dự định/có kế hoạch làm gì

To plan to do something

Ví dụ:
We planed to go for a picnic.
(Chúng tôi dự định đi dã ngoại.)

Quá đến nỗi mà…

S + Verb + so + adj/adv + that + S + Verb

Ví dụ:
The box is so heavy that I cannot thake it.
(Cái hộp nặng đến nỗi tôi không thể chịu nổi.)

Dành thời gian vào việc gì đó

To spend + amount of time/money + on something

Ví dụ:
I spend 2 hours learning communication structures daily English a day.
(Tôi dành 2 giờ để học các cấu trúc tiếng Anh giao tiếp hàng ngày.)

4. Một số mẫu câu giao tiếp tiếng Anh dành cho người đi làm

Good morning/afternoon/evening, how are you doing today?
(Xin chào, bạn có khỏe không?)

Could you please give me an update on the project status?
(Bạn có thể cập nhật tình hình dự án cho tôi được không?)

I’m sorry, but I don’t understand what you mean. Could you please clarify?
(Xin lỗi, nhưng tôi không hiểu ý của bạn. Bạn có thể giải thích rõ hơn được không?)

Thank you for your hard work on this project.
(Cảm ơn bạn đã làm việc chăm chỉ trên dự án này.)

Can we schedule a meeting to discuss this matter further?
(Liệu chúng ta có thể hẹn một cuộc họp để thảo luận về vấn đề này thêm không?)

I’m sorry, but I won’t be able to attend the meeting today.
(Xin lỗi, nhưng tôi sẽ không thể tham gia cuộc họp hôm nay.)

Could you please send me the report by the end of the day?
(Bạn có thể gửi cho tôi báo cáo vào cuối ngày được không?)

I think we need to brainstorm some new ideas to improve the project.
(Tôi nghĩ chúng ta cần phải nghĩ ra một số ý tưởng mới để cải thiện dự án.)

Can you help me with this task? I’m having trouble figuring it out.
(Bạn có thể giúp tôi với công việc này không? Tôi đang gặp khó khăn khi giải quyết nó.)

I appreciate your input on this matter.
(Tôi đánh giá cao ý kiến của bạn về vấn đề này.)

Let’s set a deadline for this task so we can stay on track.
(Hãy đặt một hạn chế cho công việc này để chúng ta có thể tiến độ đúng lịch trình.)

Could you please give me your opinion on this proposal?
(Bạn có thể cho tôi ý kiến ​​của bạn về đề xuất này được không?)

I’m sorry, but I’m going to have to cancel our meeting for today.
(Xin lỗi, nhưng tôi sẽ phải hủy cuộc họp của chúng ta hôm nay.)

It’s important that we meet the deadline for this project.
(Rất quan trọng rằng chúng ta hoàn thành dự án đúng thời hạn.)

Let’s touch base later this week to see how everything is progressing.
(Hãy liên lạc lại vào cuối tuần này để xem mọi thứ đang diễn ra như thế nào.)

Tham khảo: Top 10 giáo trình tiếng Anh cho người đi làm chất lượng nhất

Đó là trọn bộ từ vựng tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm hữu dụng mà Tiếng Anh Người đi làm muốn chia sẻ tới bạn đọc, mong rằng qua bài viết này, các bạn sẽ có thêm cho mình thật nhiều từ vựng mới lạ và hữu ích cho công việc và mau mau thăng tiến trong công việc nhé!

Subscribe
Notify of
guest

0 Comments
Inline Feedbacks
View all comments

Tiếng Anh Giao Tiếp Ứng Dụng

Dành cho người lớn bận rộn

Khoá học IELTS

Cam kết tăng 1 band điểm chỉ sau 1 tháng học

Khoá học tiếng Anh cho dân IT

Dành riêng cho dân Công nghệ – Thông tin

Khoá học thuyết trình tiếng Anh Cải thiện vượt bậc kĩ năng thuyết trình tiếng Anh của bạn
Có thể bạn quan tâm
Có thể bạn quan tâm

ĐĂNG KÝ LIỀN TAY – LẤY NGAY QUÀ KHỦNG

Nhận ưu đãi học phí lên đến 40%

khóa học tiếng Anh tại TalkFirst

logo
Previous slide
Next slide