450+ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Luật theo từng lĩnh vực

Tiếng Anh chuyên ngành Luật thường bao gồm những thuật ngữ mang tính đặc thù. Do đó, nếu bạn đang làm việc trong lĩnh vực này thì nhất định đừng bỏ qua bài viết tổng hợp Trọn bộ 450+ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Luật dưới đây nhé! 

1. Trọn bộ từ vựng chuyên ngành Luật tiếng Anh theo từng lĩnh vực

Trong các nghề nghiệp bằng tiếng Anh, ngành Luật được chia thành nhiều lĩnh vực khác nhau như luật thương mại, luật dân sự, luật hình sự, luật kinh tế và luật quốc tế. Dưới đây là tổng hợp từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Luật theo từng lĩnh vực.

1.1. Tiếng Anh chuyên ngành Luật thương mại

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Luật thương mại
  1. Commercial law – Luật thương mại
  2. Contract – Hợp đồng
  3. Merchant – Thương gia
  4. Sale – Bán
  5. Purchase – Mua
  6. Agreement – Thỏa thuận
  7. Negotiation – Đàm phán
  8. Breach of contract – Vi phạm hợp đồng
  9. Damages – Thiệt hại
  10. Warranty – Bảo hành
  11. Liability – Trách nhiệm pháp lý
  12. Dispute – Tranh chấp
  13. Arbitration – Trọng tài
  14. Mediation – Hoà giải
  15. Jurisdiction – Thẩm quyền
  16. Intellectual property – Sở hữu trí tuệ
  17. Copyright – Bản quyền
  18. Trademark – Nhãn hiệu
  19. Patent – Bằng sáng chế
  20. Trade secret – Bí mật thương mại
  21. Competition law – Luật cạnh tranh
  22. Antitrust – Pháp luật chống độc quyền
  23. Monopoly – Độc quyền
  24. Unfair competition – Cạnh tranh không lành mạnh
  25. Antitrust laws – Luật chống độc quyền
  26. Consumer rights – Quyền của người tiêu dùng
  27. Misrepresentation – Biểu lộ sai sự thật
  28. Fraud – Lừa đảo
  29. Unenforceable contract – Hợp đồng vô hiệu
  30. Force majeure – Bất khả kháng
  31. Liability clause – Điều khoản trách nhiệm pháp lý
  32. Confidentiality agreement – Thỏa thuận bảo mật
  33. Non-disclosure agreement – Thỏa thuận không tiết lộ thông tin
  34. Tort – Hành vi vi phạm dân sự
  35. Negligence – Trách nhiệm bồi thường do vô ý
  36. Infringement – Vi phạm
  37. Merger – Sáp nhập
  38. Acquisition – Mua lại
  39. Joint venture – Liên doanh
  40. Distribution – Phân phối
  41. Franchise – Nhượng quyền thương mại
  42. Divestiture – Thanh lý
  43. Uniform Commercial Code (UCC) – Bộ luật thương mại thống nhất
  44. Legal entity – Pháp nhân
  45. Shareholder – Cổ đông
  46. Director – Giám đốc
  47. Officer – Chức vụ
  48. Partnership – Liên doanh
  49. Limited liability company (LLC) – Công ty trách nhiệm hữu hạn
  50. Corporation – Công ty cổ phần
  51. Securities – Chứng khoán
  52. Insider trading – Giao dịch nội gián
  53. Stock exchange – Sàn giao dịch chứng khoán
  54. Proxy – Người được ủy quyền
  55. Dividend – Cổ tức
  56. Insolvency – Tình trạng vỡ nợ
  57. Bankruptcy – Phá sản
  58. Securities fraud – Gian lận chứng khoán
  59. Fiduciary duty – Nghĩa vụ ủy thác
  60. Insider trading – Giao dịch tay trong/ nội bộ
  61. Secured transaction – Giao dịch có tài sản đảm bảo
  62. Lien – Liên kết
  63. Intellectual property rights – Quyền sở hữu trí tuệ
  64. Fair use – Sử dụng hợp lý, công bằng
  65. Injunction – Lệnh ngăn chặn
  66. Licensing agreement – Thỏa thuận cấp phép sử dụng
  67. Cybersquatting – Chiếm dụng tên miền
  68. Trade secret misappropriation – Vi phạm bí mật thương mại
  69. Cartel – Các ten (thỏa thuận hợp tác chính thức về giá cả, sản lượng và những điều kiện khác giữa các doanh nghiệp trong thị trường thiểu quyền)
  70. Price fixing – Sửa đổi giá cả
  71. Market allocation – Phân phối thị trường
  72. Restrictive covenant – Giao ước phủ định
  73. Non-compete agreement – Thỏa thuận không cạnh tranh
  74. Unilateral contract – Hợp đồng đơn phương
  75. Bilateral contract – Hợp đồng song vụ
  76. Tortious interference – Can thiệp vi phạm dân sự
  77. Precedent – Tiền lệ
  78. Adjudication – Luận tội
  79. Jurist – Lời giải pháp
  80. Legal advice – Lời khuyên pháp lý
  81. Codification – Sự viết trên tạp chí
  82. Confidentiality – Sự bảo mật
  83. Indemnity – Sự bảo đảm
  84. Legal remedy – Biện pháp pháp lý
  85. Rescission – Sự hủy bỏ
  86. Act of God – Hành động của Chúa (ý chỉ sự kiện bất khả kháng, nằm ngoài tầm kiểm soát của con người)
  87. Fair market value – Giá trị thị trường hợp lý
  88. Force majeure clause – Tình huống bất khả kháng
  89. Legal capacity – Năng lực pháp lý
  90. Statute of limitations – Quy định về các hạn chế
  91. Jurisprudence – Luật học
  92. Legal precedent – Tiền lệ pháp
  93. Statutory law – Luật thành văn
  94. Case law – Án lệ
  95. Trade association – Hiệp hội thương mại
  96. Uniform Commercial Code (UCC) – Luật thương mại đồng nhất
  97. Legal formalities – Hình thức pháp lý
  98. Fraudulent misrepresentation – Sự đại diện gian lận
  99. Void contract – Hợp đồng vô hiệu
  100. Unilateral mistake – Nhầm lẫn đơn phương

1.2. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Luật hình sự

Tiếng Anh chuyên ngành Luật hình sự
  1. Criminal law – Luật hình sự
  2. Crime – Tội phạm
  3. Defendant – Bị cáo
  4. Prosecutor – Công tố viên
  5. Judge – Thẩm phán
  6. Jury – Bồi thẩm đoàn
  7. Evidence – Bằng chứng
  8. Guilty – Có tội
  9. Innocent – Vô tội
  10. Trial – Phiên tòa
  11. Arrest – Bắt giữ
  12. Charge – Buộc tội
  13. Indictment – Báo cáo buộc tội
  14. Plea – Lời khai
  15. Bail – Tiền bảo lãnh
  16. Sentencing – Phán quyết, khung án
  17. Conviction – Kết án
  18. Acquittal – Tuyên bố vô tội
  19. Felony – Tội nghiêm trọng
  20. Misdemeanor – Tội nhẹ
  21. Homicide – Tội giết người
  22. Assault – Tấn công
  23. Robbery – Cướp
  24. Theft – Trộm cắp
  25. Burglary – Đột nhập trái phép
  26. Arson – Phóng hỏa
  27. Kidnapping – Bắt cóc
  28. Extortion – Cưỡng đoạt
  29. Forgery – Giả mạo
  30. Fraud – Lừa đảo
  31. Embezzlement – Biển thủ
  32. Perjury – Lời khai sai sự thật
  33. Obstruction of justice – Ngăn cản công lý
  34. Evidence tampering – Cố tình phá hoại bằng chứng
  35. Witness – Nhân chứng
  36. Defense attorney – Luật sư bào chữa
  37. Public defender – Luật sư trợ lý
  38. Cross-examination – Thẩm vấn chéo
  39. Testimony – Lời khai
  40. Probation – Lưu án
  41. Parole – Phóng thích có điều kiện
  42. Rehabilitation – Hồi phục
  43. Capital punishment – Hình phạt tử hình
  44. Search warrant – Trát đặc biệt
  45. Arrest warrant – Trát bắt giữ
  46. Miranda rights – Quyền Miranda
  47. Double jeopardy – Quyền không bị kết án hoặc chịu hình phạt hai lần về một hành vi phạm tội
  48. Extradition – Dẫn độ
  49. Confidential information – Thông tin mật
  50. Prison – Nhà tù

1.3. Tiếng Anh chuyên ngành Luật quốc tế

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Luật quốc tế
  1. International law – Luật quốc tế
  2. Treaty – Hiệp định
  3. Convention – Hội nghị
  4. Jurisdiction – Thẩm quyền
  5. Diplomacy – Ngoại giao
  6. Sovereignty – Chủ quyền
  7. State – Quốc gia
  8. International organization – Tổ chức quốc tế
  9. United Nations – Liên Hiệp Quốc
  10. International Court of Justice – Tòa án Quốc tế
  11. Arbitration – Trọng tài
  12. Mediation – Hoà giải
  13. Diplomatic immunity – Miễn nhiệm ngoại giao
  14. Extradition – Trao đổi tội phạm
  15. Cross-border – Vượt biên
  16. International trade – Thương mại quốc tế
  17. Custom – Thông lệ quốc tế
  18. International dispute – Tranh chấp quốc tế
  19. Sanctions – Các biện pháp trừng phạt
  20. Human rights – Nhân quyền
  21. War crimes – Tội ác chiến tranh
  22. Genocide – Tội diệt chủng
  23. International criminal court – Tòa án hình sự quốc tế
  24. Tribunal – Hội đồng trọng tài
  25. International humanitarian law – Luật nhân đạo quốc tế
  26. International trade agreement – Hiệp định thương mại quốc tế
  27. World Trade Organization (WTO) – Tổ chức Thương mại Thế giới
  28. Free trade – Thương mại tự do
  29. Intellectual property rights – Quyền sở hữu trí tuệ
  30. Patent – Bằng sáng chế
  31. Trademark – Nhãn hiệu
  32. Copyright – Bản quyền
  33. Trade secrets – Bí mật thương mại
  34. International investment – Đầu tư quốc tế
  35. Bilateral agreement – Hiệp định song phương
  36. Multilateral agreement – Hiệp định đa phương
  37. International finance – Tài chính quốc tế
  38. International tax law – Luật thuế quốc tế
  39. Exchange rate – Tỷ giá hối đoái
  40. International commercial dispute – Tranh chấp thương mại quốc tế
  41. International sale of goods – Bán hàng quốc tế
  42. Force majeure – Lợi diễn biến khẩn cấp
  43. Jurisprudence – Bộ môn luật học
  44. International criminal law – Luật hình sự quốc tế
  45. International environmental law – Luật môi trường quốc tế
  46. WTO Dispute Settlement Body – Tổ chức giải quyết tranh chấp của WTO
  47. International economic law – Luật kinh tế quốc tế
  48. Unilateral action – Hành động một phía
  49. Globalization – Toàn cầu hóa
  50. International legal system – Hệ thống pháp luật quốc tế

1.4. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Luật kinh tế

Trong tiếng Anh chuyên ngành Kinh tế nói chung và tiếng Anh chuyên ngành Luật Kinh tế nói riêng có rất nhiều thuật ngữ mang tính đặc thù. Đơn cử là danh sách các từ vựng dưới đây. 

Tiếng Anh chuyên ngành Luật kinh tế
  1. Economic law – Luật kinh tế
  2. Regulation – Quy định
  3. Competition law – Luật cạnh tranh
  4. Antitrust – Pháp luật chống độc quyền
  5. Monopoly – Độc quyền
  6. Price fixing – Sửa đổi giá cả
  7. Market power – Quyền lực thị trường
  8. Cartel – Liên minh độc quyền
  9. Merger – Sáp nhập
  10. Acquisition – Mua lại
  11. Financial consumer protection – Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng tài chính
  12. Unfair competition – Cạnh tranh không lành mạnh
  13. Public utility – Cơ sở hạ tầng công cộng
  14. Trade barrier – Rào cản thương mại
  15. Dumping – Bán phá giá
  16. Intellectual property rights – Quyền sở hữu trí tuệ
  17. Patent – Bằng sáng chế
  18. Trademark – Nhãn hiệu
  19. Copyright – Bản quyền
  20. Trade secret – Bí mật thương mại
  21. Tax law – Luật thuế
  22. Tax avoidance – Tránh thuế
  23. Tax evasion – Trốn thuế
  24. Double taxation – Đánh thuế hai lần
  25. Free trade – Thương mại tự do
  26. Tariff – Thuế quan
  27. Import – Hàng nhập khẩu
  28. Export – Hàng xuất khẩu
  29. Balance of trade – Cân đối thương mại
  30. Foreign direct investment – Đầu tư trực tiếp nước ngoài
  31. Exchange rate – Tỷ giá hối đoái
  32. Currency – Tiền tệ
  33. Inflation – Lạm phát
  34. Deflation – Thiếu tiền tệ
  35. Gross domestic product (GDP) – Sản phẩm quốc nội
  36. Economic growth – Tăng trưởng kinh tế
  37. Recession – Suy thoái kinh tế
  38. National debt – Nợ công
  39. Monetary policy – Chính sách tiền tệ
  40. Fiscal policy – Chính sách ngân sách
  41. Subsidy – Trợ cấp
  42. Price control – Kiểm soát giá cả
  43. Incentive – Khích lệ
  44. Economic sanctions – Biện pháp trừng phạt kinh tế
  45. Economic development – Phát triển kinh tế
  46. Economic inequality – Bất bình đẳng kinh tế
  47. Economic efficiency – Hiệu suất kinh tế
  48. Foreign exchange – Tiền tệ ngoại hối
  49. Economic indicators – Chỉ số kinh tế
  50. Economic analysis – Phân tích kinh tế

1.5. Tiếng Anh chuyên ngành Luật dân sự

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Luật hình sự
  1. Civil law – Luật dân sự
  2. Plaintiff – Nguyên đơn
  3. Defendant – Bị đơn
  4. Lawsuit – Vụ kiện
  5. Court – Tòa án
  6. Judge – Thẩm phán
  7. Trial – Phiên tòa
  8. Evidence – Bằng chứng
  9. Contract – Hợp đồng
  10. Breach of contract – Vi phạm hợp đồng
  11. Damages – Thiệt hại
  12. Compensation – Bồi thường
  13. Negligence – Vô ý làm hại
  14. Tort – Hành vi sai trái
  15. Liability – Trách nhiệm pháp lý
  16. Negligence – Sơ suất
  17. Injunction – Lệnh cấm
  18. Settlement – Điều đình
  19. Mediation – Hoà giải
  20. Arbitration – Trọng tài
  21. Jurisdiction – Thẩm quyền
  22. Appeal – Kháng cáo
  23. Statute of limitations – Quy định về các hạn chế
  24. Deposition – Lời khai tại cơ quan vụ
  25. Discovery – Thu thập chứng cứ
  26. Preponderance of evidence – Sẵn chứng
  27. Rescission – Hủy bỏ hợp đồng
  28. Violated Party – Bên bị vi phạm
  29. Estoppel – Ngăn cấm
  30. Petition – Đơn khởi kiện

2. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Luật phổ biến

2.1. Từ vựng các chuyên ngành Luật trong tiếng Anh

  1. Civil Law – Luật Dân sự
  2. Criminal Law – Luật Hình sự
  3. Business Law – Luật Kinh doanh
  4. Constitutional Law – Luật Hiến pháp
  5. International Law – Luật Quốc tế
  6. Environmental Law – Luật Môi trường
  7. Intellectual Property Law – Luật Sở hữu trí tuệ
  8. Family Law – Luật hôn nhân và gia đình
  9. Labor Law – Luật Lao động
  10. Tax Law – Luật Thuế
  11. Contract Law – Luật Hợp đồng
  12. Administrative Law – Luật Hành chính
  13. Health Law – Luật Y tế
  14. Employment Law – Luật Lao động
  15. Immigration Law – Luật Di trú
  16. Human Rights Law – Luật Nhân quyền
  17. Real Estate Law – Luật Bất động sản
  18. Banking Law – Luật Ngân hàng
  19. Insurance Law – Luật Bảo hiểm
  20. Maritime Law – Luật Hàng hải
  21. Civil Aviation Law – Luật Hàng không dân dụng
  22. Internet Law – Luật Internet
  23. Media Law – Luật Pháp truyền thông
  24. Sports Law – Luật Thể thao
  25. Education Law – Luật Giáo dục
  26. Criminal Justice – Công lý Hình sự
  27. Antitrust Law – Luật Chống độc quyền
  28. Patent Law – Luật Bằng sáng chế
  29. Energy Law – Luật Năng lượng
  30. Entertainment Law – Luật Giải trí

2.2. Tự vựng tiếng Anh chuyên ngành Luật về vị trí làm việc

  1. Lawyer – Luật sư
  2. Attorney – Luật sư
  3. Legal Counsel – Cố vấn pháp lý
  4. Paralegal – Trợ lý pháp lý
  5. Legal Assistant – Trợ lý pháp lý
  6. Legal Secretary – Thư ký pháp lý
  7. Judge – Thẩm phán
  8. Magistrate – Quan tòa
  9. Public Defender – Luật sư bảo vệ công lý
  10. Prosecutor – Kiểm sát viên
  11. Legal Consultant – Tư vấn pháp lý
  12. Law Clerk – Thư ký tòa án
  13. Legal Researcher – Nghiên cứu viên pháp lý
  14. Legal Analyst – Chuyên viên phân tích pháp lý
  15. Legal Officer – Cán bộ pháp lý
  16. Compliance Officer – Nhân viên tuân thủ pháp lý
  17. Trial Attorney – Luật sư tranh tụng
  18. Corporate Counsel – Luật sư doanh nghiệp
  19. Legal Aid Lawyer – Luật sư tư vấn pháp lý miễn phí
  20. Law Professor – Giáo sư luật
  21. Legal Editor – Biên tập viên pháp lý
  22. Legal Investigator – Nhân viên điều tra pháp lý
  23. Legal Mediator – Trung gian pháp lý
  24. Contract Administrator – Quản lý hợp đồng
  25. Intellectual Property Lawyer – Luật sư sở hữu trí tuệ
  26. Environmental Lawyer – Luật sư môi trường
  27. Immigration Lawyer – Luật sư di trú
  28. Family Lawyer – Luật sư gia đình
  29. Human Rights Lawyer – Luật sư nhân quyền
  30. Legal Intern – Thực tập sinh pháp lý

2.3. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Luật về nơi làm việc

  1. Law firm – Văn phòng Luật
  2. Legal department – Phòng pháp lý
  3. Courtroom – Phòng xử án
  4. Law office – Văn phòng luật sư
  5. Legal clinic – Phòng tư vấn pháp lý
  6. Legal aid office – Văn phòng tư vấn pháp lý miễn phí
  7. Law library – Thư viện pháp lý
  8. Legal research center – Trung tâm nghiên cứu pháp lý
  9. Legal service organization – Tổ chức cung cấp dịch vụ pháp lý
  10. Government agency – Cơ quan chính phủ
  11. Non-profit organization – Tổ chức phi lợi nhuận
  12. In-house legal department – Bộ phận pháp lý nội bộ
  13. Bar association – Hội Luật sư
  14. Legal aid society – Hội tư vấn pháp lý
  15. Law school – Trường Luật
  16. Corporate office – Văn phòng công ty
  17. Administrative office – Văn phòng hành chính
  18. Legal meeting room – Phòng họp pháp lý
  19. Mediation center – Trung tâm hoà giải
  20. Arbitration facility – Cơ sở trọng tài

2.4. Một số từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Luật thông dụng khác

  1. Jurisdiction: Thẩm quyền
  2. Litigation: Kiện tụng
  3. Defendant: Bị cáo
  4. Plaintiff: Nguyên đơn
  5. Evidence: Bằng chứng
  6. Appeal: Kháng cáo
  7. Contract: Hợp đồng
  8. Tort: Trái pháp luật
  9. Negligence: Sự cẩu thả, sơ suất
  10. Damages: Thiệt hại
  11. Breach of contract: Vi phạm hợp đồng
  12. Statute: Đạo luật
  13. Case law: Luật pháp tiền tiến
  14. Injunction: Lệnh cấm, lệnh ngưng
  15. Intentional tort: Trái ý định trái pháp luật
  16. Due process: Quy trình hợp pháp
  17. Discovery: Khám phá, tìm hiểu
  18. Cross-examination: Chất vấn
  19. Deposition: Tuyên thệ
  20. Trial: Phiên tòa
  21. Witness: Nhân chứng
  22. Hearsay: Tin đồn, nghe nói
  23. Precedent: Tiền lệ
  24. Verdict: Phán quyết
  25. Legal counsel: Luật sư tư vấn
  26. Lien: Thế chấp, kiếm cầm
  27. Executor: Người thi hành di chúc
  28. Res judicata: Chấm dứt tranh chấp
  29. Liable: Chịu trách nhiệm pháp lý
  30. Contempt of court: Tòa án
  31. Estoppel: Nguyên tắc không phủ nhận
  32. Adversarial process: Quá trình tranh tụng
  33. Perjury: Sự khai man
  34. Class action lawsuits: Các vụ kiện thay mặt tập thể
  35. Indictment: Bản cáo trạng
  36. Notary public: Công chứng
  37. Lawsuit: Việc tố tụng
  38. Warrant: Lệnh bắt, lệnh tóm
  39. Adjudication: Phán quyết
  40. Pleadings: Khẩn cầu
  41. Annulment: Hủy bỏ
  42. Fiduciary duty: Nghĩa vụ ủy thác
  43. Guardian: Người giám hộ
  44. Malpractice: Hoạt động pháp lý sai trái
  45. Privacy law: Luật riêng tư
  46. Fraud: Lừa đảo
  47. Infringement: Vi phạm
  48. Misdemeanor: Tội nhẹ
  49. Probate: Di chúc
  50. Waiver: Từ bỏ

3. Thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành Luật

  1. Jurisdiction – Phạm vi công tác
  2. Liability – Trách nhiệm pháp lý
  3. Precedent – Tiền lệ, tiền tốt
  4. Statute – Đạo luật
  5. Tort – Chi tiết
  6. Contract – Hợp đồng
  7. Defendant – Bị cáo, nguyên đơn
  8. Plaintiff – Nguyên đơn, nguyên tử
  9. Evidence – Bằng chứng, tài liệu
  10. Verdict – Phán quyết
  11. Appeal – Kháng cáo
  12. Injunction – Lệnh cấm, trát ứng
  13. Witness – Nhân chứng
  14. Testimony – Lời khai, bản sự cố
  15. Prosecution – Viện kiểm sát
  16. Defense – Luật cho người bị cáo
  17. Discovery – Khám phá
  18. Settlement – Sự điều đình, thỏa thuận
  19. Lien – Quyền ký gởi, ngần ấy
  20. Habeas Corpus – Loại quyền tự do cá nhân
  21. Copyright – Bản quyền
  22. Trademark – Nhãn hiệu
  23. Intellectual Property – Sở hữu trí tuệ
  24. Breach of Contract – Vi phạm hợp đồng
  25. Malpractice – Khối, áp giới trái với đạo đức leo
  26. Court Order – Lệnh của tòa án
  27. Settlement Agreement – Hiệp định điều đình
  28. Pleading – Lựa chọn, kháng cự
  29. Jurisprudence – Khoa pháp lý
  30. Due Process – Quyền triều tòa vụ việc toà án

4. Một số mẫu câu thường dùng trong tiếng Anh chuyên ngành Luật

  1. The defendant is presumed innocent until proven guilty.
    (Bị cáo được cho là vô tội cho đến khi chứng minh là có tội.)
  2. The court has jurisdiction over this case.
    (Tòa án có thẩm quyền xét xử vụ án này.)
  3. The plaintiff filed a lawsuit against the company for breach of contract.
    (Nguyên đơn đã kiện công ty về việc vi phạm hợp đồng.)
  4. The evidence presented in court was compelling.
    (Bằng chứng được trình bày tại tòa rất thuyết phục.)
  5. The defense attorney cross-examined the witness.
    (Luật sư bào chữa chất vấn nhân chứng.)
  6. The court granted an injunction to stop the construction.
    (Tòa án đã ban lệnh cấm để ngăn chặn việc xây dựng.)
  7. The parties reached a settlement agreement outside of court.
    (Các bên đã đạt được thỏa thuận điều đình ngoài tòa.)
  8. The case was dismissed due to lack of evidence.
    (Vụ án đã được bãi bỏ do thiếu bằng chứng.)
  9. The judge issued a court order for the arrest warrant.
    (Thẩm phán đã ban ra lệnh của tòa để thực hiện lệnh bắt giữ.)
  10. The attorney argued that the law was unconstitutional.
    (Luật sư đã lập luận rằng luật không theo hiến pháp.)

5. Một số mẫu hội thoại tiếng Anh chuyên ngành Luật

Mẫu hội thoại 1:

Lawyer A: Good afternoon, Mr. Smith. I would like to discuss your options for filing a lawsuit against your former employer.
(Luật sư A: Chào buổi chiều, ông Smith. Tôi muốn thảo luận với ông về các phương án để kiện tụng công ty cũ của ông.)

Mr. Smith: Thank you, Lawyer A. I believe I have a strong case for wrongful termination. Can you explain the legal process to me?
(Ông Smith: Cảm ơn, Luật sư A. Tôi tin rằng tôi đang gặp trường hợp nghiêm trọng về việc sa thải không đúng quy trình. Bạn có thể giải thích quy trình pháp lý cho tôi được không?)

Lawyer A: Certainly, Mr. Smith. The first step would be to file a complaint with the appropriate employment tribunal. We will gather evidence and present your case in court.
(Luật sư A: Chắc chắn rồi ông Smith. Bước đầu tiên sẽ là nộp đơn tố cáo với tòa lao động phù hợp. Chúng tôi sẽ thu thập bằng chứng và trình bày vụ án của ông tại tòa án.)

Mẫu hội thoại 2:

Lawyer B: Good morning, Your Honor. I’m representing the defendant in this contract dispute case.
(Luật sư B: Chào buổi sáng, Thẩm phán. Tôi đại diện cho bị cáo trong vụ tranh chấp hợp đồng này.)

Judge: Good morning. Counselor, are the parties open to mediation to resolve the dispute?
(Thẩm phán: Chào buổi sáng. Luật sư, các bên đồng ý giải quyết tranh chấp thông qua bên trung lập không?)

Lawyer B: Your Honor, I have discussed mediation with my client, and we are open to exploring that option as an alternative to a lengthy court battle.

(Luật sư B: Thẩm phán, tôi đã thảo luận với khách hàng của mình về việc trung lập, và chúng tôi chấp nhận phương án này như một giải pháp thay thế trong cuộc chiến kiện tụng kéo dài này.)

Như vậy, Tiếng Anh Người Đi Làm vừa chia sẻ cùng bạn Trọn bộ 450+ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Luật. Chúc bạn tìm được kiến thức phù hợp với nhu cầu của mình và sớm thành công với vốn kiến thức tiếng Anh chuyên ngành luật nhé!

Subscribe
Notify of
guest

0 Comments
Inline Feedbacks
View all comments

Tiếng Anh Giao Tiếp Ứng Dụng

Dành cho người lớn bận rộn

Khoá học IELTS

Cam kết tăng 1 band điểm chỉ sau 1 tháng học

Khoá học tiếng Anh cho dân IT

Dành riêng cho dân Công nghệ – Thông tin

Khoá học thuyết trình tiếng Anh Cải thiện vượt bậc kĩ năng thuyết trình tiếng Anh của bạn
Có thể bạn quan tâm
Có thể bạn quan tâm

ĐĂNG KÝ LIỀN TAY – LẤY NGAY QUÀ KHỦNG

Nhận ưu đãi học phí lên đến 40%

khóa học tiếng Anh tại TalkFirst

logo
Previous slide
Next slide