Tiếng Anh chuyên ngành Luật thường bao gồm những thuật ngữ mang tính đặc thù. Do đó, nếu bạn đang làm việc trong lĩnh vực này thì nhất định đừng bỏ qua bài viết tổng hợp Trọn bộ 450+ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Luật dưới đây nhé!

Nội dung chính
Toggle1. Trọn bộ từ vựng chuyên ngành Luật tiếng Anh theo từng lĩnh vực
Trong các nghề nghiệp bằng tiếng Anh, ngành Luật được chia thành nhiều lĩnh vực khác nhau như luật thương mại, luật dân sự, luật hình sự, luật kinh tế và luật quốc tế. Dưới đây là tổng hợp từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Luật theo từng lĩnh vực.
1.1. Tiếng Anh chuyên ngành Luật thương mại

- Commercial law – Luật thương mại
- Contract – Hợp đồng
- Merchant – Thương gia
- Sale – Bán
- Purchase – Mua
- Agreement – Thỏa thuận
- Negotiation – Đàm phán
- Breach of contract – Vi phạm hợp đồng
- Damages – Thiệt hại
- Warranty – Bảo hành
- Liability – Trách nhiệm pháp lý
- Dispute – Tranh chấp
- Arbitration – Trọng tài
- Mediation – Hoà giải
- Jurisdiction – Thẩm quyền
- Intellectual property – Sở hữu trí tuệ
- Copyright – Bản quyền
- Trademark – Nhãn hiệu
- Patent – Bằng sáng chế
- Trade secret – Bí mật thương mại
- Competition law – Luật cạnh tranh
- Antitrust – Pháp luật chống độc quyền
- Monopoly – Độc quyền
- Unfair competition – Cạnh tranh không lành mạnh
- Antitrust laws – Luật chống độc quyền
- Consumer rights – Quyền của người tiêu dùng
- Misrepresentation – Biểu lộ sai sự thật
- Fraud – Lừa đảo
- Unenforceable contract – Hợp đồng vô hiệu
- Force majeure – Bất khả kháng
- Liability clause – Điều khoản trách nhiệm pháp lý
- Confidentiality agreement – Thỏa thuận bảo mật
- Non-disclosure agreement – Thỏa thuận không tiết lộ thông tin
- Tort – Hành vi vi phạm dân sự
- Negligence – Trách nhiệm bồi thường do vô ý
- Infringement – Vi phạm
- Merger – Sáp nhập
- Acquisition – Mua lại
- Joint venture – Liên doanh
- Distribution – Phân phối
- Franchise – Nhượng quyền thương mại
- Divestiture – Thanh lý
- Uniform Commercial Code (UCC) – Bộ luật thương mại thống nhất
- Legal entity – Pháp nhân
- Shareholder – Cổ đông
- Director – Giám đốc
- Officer – Chức vụ
- Partnership – Liên doanh
- Limited liability company (LLC) – Công ty trách nhiệm hữu hạn
- Corporation – Công ty cổ phần
- Securities – Chứng khoán
- Insider trading – Giao dịch nội gián
- Stock exchange – Sàn giao dịch chứng khoán
- Proxy – Người được ủy quyền
- Dividend – Cổ tức
- Insolvency – Tình trạng vỡ nợ
- Bankruptcy – Phá sản
- Securities fraud – Gian lận chứng khoán
- Fiduciary duty – Nghĩa vụ ủy thác
- Insider trading – Giao dịch tay trong/ nội bộ
- Secured transaction – Giao dịch có tài sản đảm bảo
- Lien – Liên kết
- Intellectual property rights – Quyền sở hữu trí tuệ
- Fair use – Sử dụng hợp lý, công bằng
- Injunction – Lệnh ngăn chặn
- Licensing agreement – Thỏa thuận cấp phép sử dụng
- Cybersquatting – Chiếm dụng tên miền
- Trade secret misappropriation – Vi phạm bí mật thương mại
- Cartel – Các ten (thỏa thuận hợp tác chính thức về giá cả, sản lượng và những điều kiện khác giữa các doanh nghiệp trong thị trường thiểu quyền)
- Price fixing – Sửa đổi giá cả
- Market allocation – Phân phối thị trường
- Restrictive covenant – Giao ước phủ định
- Non-compete agreement – Thỏa thuận không cạnh tranh
- Unilateral contract – Hợp đồng đơn phương
- Bilateral contract – Hợp đồng song vụ
- Tortious interference – Can thiệp vi phạm dân sự
- Precedent – Tiền lệ
- Adjudication – Luận tội
- Jurist – Lời giải pháp
- Legal advice – Lời khuyên pháp lý
- Codification – Sự viết trên tạp chí
- Confidentiality – Sự bảo mật
- Indemnity – Sự bảo đảm
- Legal remedy – Biện pháp pháp lý
- Rescission – Sự hủy bỏ
- Act of God – Hành động của Chúa (ý chỉ sự kiện bất khả kháng, nằm ngoài tầm kiểm soát của con người)
- Fair market value – Giá trị thị trường hợp lý
- Force majeure clause – Tình huống bất khả kháng
- Legal capacity – Năng lực pháp lý
- Statute of limitations – Quy định về các hạn chế
- Jurisprudence – Luật học
- Legal precedent – Tiền lệ pháp
- Statutory law – Luật thành văn
- Case law – Án lệ
- Trade association – Hiệp hội thương mại
- Uniform Commercial Code (UCC) – Luật thương mại đồng nhất
- Legal formalities – Hình thức pháp lý
- Fraudulent misrepresentation – Sự đại diện gian lận
- Void contract – Hợp đồng vô hiệu
- Unilateral mistake – Nhầm lẫn đơn phương
1.2. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Luật hình sự

- Criminal law – Luật hình sự
- Crime – Tội phạm
- Defendant – Bị cáo
- Prosecutor – Công tố viên
- Judge – Thẩm phán
- Jury – Bồi thẩm đoàn
- Evidence – Bằng chứng
- Guilty – Có tội
- Innocent – Vô tội
- Trial – Phiên tòa
- Arrest – Bắt giữ
- Charge – Buộc tội
- Indictment – Báo cáo buộc tội
- Plea – Lời khai
- Bail – Tiền bảo lãnh
- Sentencing – Phán quyết, khung án
- Conviction – Kết án
- Acquittal – Tuyên bố vô tội
- Felony – Tội nghiêm trọng
- Misdemeanor – Tội nhẹ
- Homicide – Tội giết người
- Assault – Tấn công
- Robbery – Cướp
- Theft – Trộm cắp
- Burglary – Đột nhập trái phép
- Arson – Phóng hỏa
- Kidnapping – Bắt cóc
- Extortion – Cưỡng đoạt
- Forgery – Giả mạo
- Fraud – Lừa đảo
- Embezzlement – Biển thủ
- Perjury – Lời khai sai sự thật
- Obstruction of justice – Ngăn cản công lý
- Evidence tampering – Cố tình phá hoại bằng chứng
- Witness – Nhân chứng
- Defense attorney – Luật sư bào chữa
- Public defender – Luật sư trợ lý
- Cross-examination – Thẩm vấn chéo
- Testimony – Lời khai
- Probation – Lưu án
- Parole – Phóng thích có điều kiện
- Rehabilitation – Hồi phục
- Capital punishment – Hình phạt tử hình
- Search warrant – Trát đặc biệt
- Arrest warrant – Trát bắt giữ
- Miranda rights – Quyền Miranda
- Double jeopardy – Quyền không bị kết án hoặc chịu hình phạt hai lần về một hành vi phạm tội
- Extradition – Dẫn độ
- Confidential information – Thông tin mật
- Prison – Nhà tù
1.3. Tiếng Anh chuyên ngành Luật quốc tế

- International law – Luật quốc tế
- Treaty – Hiệp định
- Convention – Hội nghị
- Jurisdiction – Thẩm quyền
- Diplomacy – Ngoại giao
- Sovereignty – Chủ quyền
- State – Quốc gia
- International organization – Tổ chức quốc tế
- United Nations – Liên Hiệp Quốc
- International Court of Justice – Tòa án Quốc tế
- Arbitration – Trọng tài
- Mediation – Hoà giải
- Diplomatic immunity – Miễn nhiệm ngoại giao
- Extradition – Trao đổi tội phạm
- Cross-border – Vượt biên
- International trade – Thương mại quốc tế
- Custom – Thông lệ quốc tế
- International dispute – Tranh chấp quốc tế
- Sanctions – Các biện pháp trừng phạt
- Human rights – Nhân quyền
- War crimes – Tội ác chiến tranh
- Genocide – Tội diệt chủng
- International criminal court – Tòa án hình sự quốc tế
- Tribunal – Hội đồng trọng tài
- International humanitarian law – Luật nhân đạo quốc tế
- International trade agreement – Hiệp định thương mại quốc tế
- World Trade Organization (WTO) – Tổ chức Thương mại Thế giới
- Free trade – Thương mại tự do
- Intellectual property rights – Quyền sở hữu trí tuệ
- Patent – Bằng sáng chế
- Trademark – Nhãn hiệu
- Copyright – Bản quyền
- Trade secrets – Bí mật thương mại
- International investment – Đầu tư quốc tế
- Bilateral agreement – Hiệp định song phương
- Multilateral agreement – Hiệp định đa phương
- International finance – Tài chính quốc tế
- International tax law – Luật thuế quốc tế
- Exchange rate – Tỷ giá hối đoái
- International commercial dispute – Tranh chấp thương mại quốc tế
- International sale of goods – Bán hàng quốc tế
- Force majeure – Lợi diễn biến khẩn cấp
- Jurisprudence – Bộ môn luật học
- International criminal law – Luật hình sự quốc tế
- International environmental law – Luật môi trường quốc tế
- WTO Dispute Settlement Body – Tổ chức giải quyết tranh chấp của WTO
- International economic law – Luật kinh tế quốc tế
- Unilateral action – Hành động một phía
- Globalization – Toàn cầu hóa
- International legal system – Hệ thống pháp luật quốc tế
1.4. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Luật kinh tế
Trong tiếng Anh chuyên ngành Kinh tế nói chung và tiếng Anh chuyên ngành Luật Kinh tế nói riêng có rất nhiều thuật ngữ mang tính đặc thù. Đơn cử là danh sách các từ vựng dưới đây.

- Economic law – Luật kinh tế
- Regulation – Quy định
- Competition law – Luật cạnh tranh
- Antitrust – Pháp luật chống độc quyền
- Monopoly – Độc quyền
- Price fixing – Sửa đổi giá cả
- Market power – Quyền lực thị trường
- Cartel – Liên minh độc quyền
- Merger – Sáp nhập
- Acquisition – Mua lại
- Financial consumer protection – Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng tài chính
- Unfair competition – Cạnh tranh không lành mạnh
- Public utility – Cơ sở hạ tầng công cộng
- Trade barrier – Rào cản thương mại
- Dumping – Bán phá giá
- Intellectual property rights – Quyền sở hữu trí tuệ
- Patent – Bằng sáng chế
- Trademark – Nhãn hiệu
- Copyright – Bản quyền
- Trade secret – Bí mật thương mại
- Tax law – Luật thuế
- Tax avoidance – Tránh thuế
- Tax evasion – Trốn thuế
- Double taxation – Đánh thuế hai lần
- Free trade – Thương mại tự do
- Tariff – Thuế quan
- Import – Hàng nhập khẩu
- Export – Hàng xuất khẩu
- Balance of trade – Cân đối thương mại
- Foreign direct investment – Đầu tư trực tiếp nước ngoài
- Exchange rate – Tỷ giá hối đoái
- Currency – Tiền tệ
- Inflation – Lạm phát
- Deflation – Thiếu tiền tệ
- Gross domestic product (GDP) – Sản phẩm quốc nội
- Economic growth – Tăng trưởng kinh tế
- Recession – Suy thoái kinh tế
- National debt – Nợ công
- Monetary policy – Chính sách tiền tệ
- Fiscal policy – Chính sách ngân sách
- Subsidy – Trợ cấp
- Price control – Kiểm soát giá cả
- Incentive – Khích lệ
- Economic sanctions – Biện pháp trừng phạt kinh tế
- Economic development – Phát triển kinh tế
- Economic inequality – Bất bình đẳng kinh tế
- Economic efficiency – Hiệu suất kinh tế
- Foreign exchange – Tiền tệ ngoại hối
- Economic indicators – Chỉ số kinh tế
- Economic analysis – Phân tích kinh tế
1.5. Tiếng Anh chuyên ngành Luật dân sự

- Civil law – Luật dân sự
- Plaintiff – Nguyên đơn
- Defendant – Bị đơn
- Lawsuit – Vụ kiện
- Court – Tòa án
- Judge – Thẩm phán
- Trial – Phiên tòa
- Evidence – Bằng chứng
- Contract – Hợp đồng
- Breach of contract – Vi phạm hợp đồng
- Damages – Thiệt hại
- Compensation – Bồi thường
- Negligence – Vô ý làm hại
- Tort – Hành vi sai trái
- Liability – Trách nhiệm pháp lý
- Negligence – Sơ suất
- Injunction – Lệnh cấm
- Settlement – Điều đình
- Mediation – Hoà giải
- Arbitration – Trọng tài
- Jurisdiction – Thẩm quyền
- Appeal – Kháng cáo
- Statute of limitations – Quy định về các hạn chế
- Deposition – Lời khai tại cơ quan vụ
- Discovery – Thu thập chứng cứ
- Preponderance of evidence – Sẵn chứng
- Rescission – Hủy bỏ hợp đồng
- Violated Party – Bên bị vi phạm
- Estoppel – Ngăn cấm
- Petition – Đơn khởi kiện
2. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Luật phổ biến
2.1. Từ vựng các chuyên ngành Luật trong tiếng Anh
- Civil Law – Luật Dân sự
- Criminal Law – Luật Hình sự
- Business Law – Luật Kinh doanh
- Constitutional Law – Luật Hiến pháp
- International Law – Luật Quốc tế
- Environmental Law – Luật Môi trường
- Intellectual Property Law – Luật Sở hữu trí tuệ
- Family Law – Luật hôn nhân và gia đình
- Labor Law – Luật Lao động
- Tax Law – Luật Thuế
- Contract Law – Luật Hợp đồng
- Administrative Law – Luật Hành chính
- Health Law – Luật Y tế
- Employment Law – Luật Lao động
- Immigration Law – Luật Di trú
- Human Rights Law – Luật Nhân quyền
- Real Estate Law – Luật Bất động sản
- Banking Law – Luật Ngân hàng
- Insurance Law – Luật Bảo hiểm
- Maritime Law – Luật Hàng hải
- Civil Aviation Law – Luật Hàng không dân dụng
- Internet Law – Luật Internet
- Media Law – Luật Pháp truyền thông
- Sports Law – Luật Thể thao
- Education Law – Luật Giáo dục
- Criminal Justice – Công lý Hình sự
- Antitrust Law – Luật Chống độc quyền
- Patent Law – Luật Bằng sáng chế
- Energy Law – Luật Năng lượng
- Entertainment Law – Luật Giải trí
2.2. Tự vựng tiếng Anh chuyên ngành Luật về vị trí làm việc
- Lawyer – Luật sư
- Attorney – Luật sư
- Legal Counsel – Cố vấn pháp lý
- Paralegal – Trợ lý pháp lý
- Legal Assistant – Trợ lý pháp lý
- Legal Secretary – Thư ký pháp lý
- Judge – Thẩm phán
- Magistrate – Quan tòa
- Public Defender – Luật sư bảo vệ công lý
- Prosecutor – Kiểm sát viên
- Legal Consultant – Tư vấn pháp lý
- Law Clerk – Thư ký tòa án
- Legal Researcher – Nghiên cứu viên pháp lý
- Legal Analyst – Chuyên viên phân tích pháp lý
- Legal Officer – Cán bộ pháp lý
- Compliance Officer – Nhân viên tuân thủ pháp lý
- Trial Attorney – Luật sư tranh tụng
- Corporate Counsel – Luật sư doanh nghiệp
- Legal Aid Lawyer – Luật sư tư vấn pháp lý miễn phí
- Law Professor – Giáo sư luật
- Legal Editor – Biên tập viên pháp lý
- Legal Investigator – Nhân viên điều tra pháp lý
- Legal Mediator – Trung gian pháp lý
- Contract Administrator – Quản lý hợp đồng
- Intellectual Property Lawyer – Luật sư sở hữu trí tuệ
- Environmental Lawyer – Luật sư môi trường
- Immigration Lawyer – Luật sư di trú
- Family Lawyer – Luật sư gia đình
- Human Rights Lawyer – Luật sư nhân quyền
- Legal Intern – Thực tập sinh pháp lý
2.3. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Luật về nơi làm việc
- Law firm – Văn phòng Luật
- Legal department – Phòng pháp lý
- Courtroom – Phòng xử án
- Law office – Văn phòng luật sư
- Legal clinic – Phòng tư vấn pháp lý
- Legal aid office – Văn phòng tư vấn pháp lý miễn phí
- Law library – Thư viện pháp lý
- Legal research center – Trung tâm nghiên cứu pháp lý
- Legal service organization – Tổ chức cung cấp dịch vụ pháp lý
- Government agency – Cơ quan chính phủ
- Non-profit organization – Tổ chức phi lợi nhuận
- In-house legal department – Bộ phận pháp lý nội bộ
- Bar association – Hội Luật sư
- Legal aid society – Hội tư vấn pháp lý
- Law school – Trường Luật
- Corporate office – Văn phòng công ty
- Administrative office – Văn phòng hành chính
- Legal meeting room – Phòng họp pháp lý
- Mediation center – Trung tâm hoà giải
- Arbitration facility – Cơ sở trọng tài
2.4. Một số từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Luật thông dụng khác
- Jurisdiction: Thẩm quyền
- Litigation: Kiện tụng
- Defendant: Bị cáo
- Plaintiff: Nguyên đơn
- Evidence: Bằng chứng
- Appeal: Kháng cáo
- Contract: Hợp đồng
- Tort: Trái pháp luật
- Negligence: Sự cẩu thả, sơ suất
- Damages: Thiệt hại
- Breach of contract: Vi phạm hợp đồng
- Statute: Đạo luật
- Case law: Luật pháp tiền tiến
- Injunction: Lệnh cấm, lệnh ngưng
- Intentional tort: Trái ý định trái pháp luật
- Due process: Quy trình hợp pháp
- Discovery: Khám phá, tìm hiểu
- Cross-examination: Chất vấn
- Deposition: Tuyên thệ
- Trial: Phiên tòa
- Witness: Nhân chứng
- Hearsay: Tin đồn, nghe nói
- Precedent: Tiền lệ
- Verdict: Phán quyết
- Legal counsel: Luật sư tư vấn
- Lien: Thế chấp, kiếm cầm
- Executor: Người thi hành di chúc
- Res judicata: Chấm dứt tranh chấp
- Liable: Chịu trách nhiệm pháp lý
- Contempt of court: Tòa án
- Estoppel: Nguyên tắc không phủ nhận
- Adversarial process: Quá trình tranh tụng
- Perjury: Sự khai man
- Class action lawsuits: Các vụ kiện thay mặt tập thể
- Indictment: Bản cáo trạng
- Notary public: Công chứng
- Lawsuit: Việc tố tụng
- Warrant: Lệnh bắt, lệnh tóm
- Adjudication: Phán quyết
- Pleadings: Khẩn cầu
- Annulment: Hủy bỏ
- Fiduciary duty: Nghĩa vụ ủy thác
- Guardian: Người giám hộ
- Malpractice: Hoạt động pháp lý sai trái
- Privacy law: Luật riêng tư
- Fraud: Lừa đảo
- Infringement: Vi phạm
- Misdemeanor: Tội nhẹ
- Probate: Di chúc
- Waiver: Từ bỏ
3. Thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành Luật
- Jurisdiction – Phạm vi công tác
- Liability – Trách nhiệm pháp lý
- Precedent – Tiền lệ, tiền tốt
- Statute – Đạo luật
- Tort – Chi tiết
- Contract – Hợp đồng
- Defendant – Bị cáo, nguyên đơn
- Plaintiff – Nguyên đơn, nguyên tử
- Evidence – Bằng chứng, tài liệu
- Verdict – Phán quyết
- Appeal – Kháng cáo
- Injunction – Lệnh cấm, trát ứng
- Witness – Nhân chứng
- Testimony – Lời khai, bản sự cố
- Prosecution – Viện kiểm sát
- Defense – Luật cho người bị cáo
- Discovery – Khám phá
- Settlement – Sự điều đình, thỏa thuận
- Lien – Quyền ký gởi, ngần ấy
- Habeas Corpus – Loại quyền tự do cá nhân
- Copyright – Bản quyền
- Trademark – Nhãn hiệu
- Intellectual Property – Sở hữu trí tuệ
- Breach of Contract – Vi phạm hợp đồng
- Malpractice – Khối, áp giới trái với đạo đức leo
- Court Order – Lệnh của tòa án
- Settlement Agreement – Hiệp định điều đình
- Pleading – Lựa chọn, kháng cự
- Jurisprudence – Khoa pháp lý
- Due Process – Quyền triều tòa vụ việc toà án
4. Một số mẫu câu thường dùng trong tiếng Anh chuyên ngành Luật
- The defendant is presumed innocent until proven guilty.
(Bị cáo được cho là vô tội cho đến khi chứng minh là có tội.) - The court has jurisdiction over this case.
(Tòa án có thẩm quyền xét xử vụ án này.) - The plaintiff filed a lawsuit against the company for breach of contract.
(Nguyên đơn đã kiện công ty về việc vi phạm hợp đồng.) - The evidence presented in court was compelling.
(Bằng chứng được trình bày tại tòa rất thuyết phục.) - The defense attorney cross-examined the witness.
(Luật sư bào chữa chất vấn nhân chứng.) - The court granted an injunction to stop the construction.
(Tòa án đã ban lệnh cấm để ngăn chặn việc xây dựng.) - The parties reached a settlement agreement outside of court.
(Các bên đã đạt được thỏa thuận điều đình ngoài tòa.) - The case was dismissed due to lack of evidence.
(Vụ án đã được bãi bỏ do thiếu bằng chứng.) - The judge issued a court order for the arrest warrant.
(Thẩm phán đã ban ra lệnh của tòa để thực hiện lệnh bắt giữ.) - The attorney argued that the law was unconstitutional.
(Luật sư đã lập luận rằng luật không theo hiến pháp.)
5. Một số mẫu hội thoại tiếng Anh chuyên ngành Luật
Mẫu hội thoại 1:
Lawyer A: Good afternoon, Mr. Smith. I would like to discuss your options for filing a lawsuit against your former employer.
(Luật sư A: Chào buổi chiều, ông Smith. Tôi muốn thảo luận với ông về các phương án để kiện tụng công ty cũ của ông.)
Mr. Smith: Thank you, Lawyer A. I believe I have a strong case for wrongful termination. Can you explain the legal process to me?
(Ông Smith: Cảm ơn, Luật sư A. Tôi tin rằng tôi đang gặp trường hợp nghiêm trọng về việc sa thải không đúng quy trình. Bạn có thể giải thích quy trình pháp lý cho tôi được không?)
Lawyer A: Certainly, Mr. Smith. The first step would be to file a complaint with the appropriate employment tribunal. We will gather evidence and present your case in court.
(Luật sư A: Chắc chắn rồi ông Smith. Bước đầu tiên sẽ là nộp đơn tố cáo với tòa lao động phù hợp. Chúng tôi sẽ thu thập bằng chứng và trình bày vụ án của ông tại tòa án.)
Mẫu hội thoại 2:
Lawyer B: Good morning, Your Honor. I’m representing the defendant in this contract dispute case.
(Luật sư B: Chào buổi sáng, Thẩm phán. Tôi đại diện cho bị cáo trong vụ tranh chấp hợp đồng này.)
Judge: Good morning. Counselor, are the parties open to mediation to resolve the dispute?
(Thẩm phán: Chào buổi sáng. Luật sư, các bên đồng ý giải quyết tranh chấp thông qua bên trung lập không?)
Lawyer B: Your Honor, I have discussed mediation with my client, and we are open to exploring that option as an alternative to a lengthy court battle.
(Luật sư B: Thẩm phán, tôi đã thảo luận với khách hàng của mình về việc trung lập, và chúng tôi chấp nhận phương án này như một giải pháp thay thế trong cuộc chiến kiện tụng kéo dài này.)
Như vậy, Tiếng Anh Người Đi Làm vừa chia sẻ cùng bạn Trọn bộ 450+ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Luật. Chúc bạn tìm được kiến thức phù hợp với nhu cầu của mình và sớm thành công với vốn kiến thức tiếng Anh chuyên ngành luật nhé!
