Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Logistics và quản lý chuỗi cung ứng phổ biến

Logistics và quản lý chuỗi cung ứng là việc quản lý một mạng lưới các nhà doanh nghiệp tham gia vào việc cung cấp hàng hóa và dịch vụ đến tay người tiêu dùng. Chuyên ngành này bao gồm nhiều quy trình khác nhau. Do đó tiếng Anh chuyên ngành Logistic cũng bao hàm lượng lớn từ vựng vô cùng đa dạng. Trong bài viết hôm nay, hãy cùng Tiếng Anh Người Đi Làm khám phá từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Logistics cực kỳ bổ ích nhé!

Khóa học tiếng Anh giao tiếp ứng dụng tại TalkFirst

1. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Logistics về Quản lý chuỗi cung ứng

  1. Agile supply chain: Chuỗi cung ứng nhanh nhạy
  2. Bullwhip effect: Hiệu ứng Bullwhip
    (hiện tượng thông tin về nhu cầu thị trường cho một sản phẩm bị bóp méo hay khuếch đại lên qua các khâu chuỗi cung ứng, dẫn đến sự dư thừa tồn kho, ảnh hưởng đến chính sách giá và tạo ra phản ánh không chính xác trong nhu cầu thị trường)
  3. Business process improvement (BPI): Quá trình kinh doanh cải thiện
  4. Capacity planning: Lập kế hoạch năng lực
  5. Collaboration: Hợp tác chuỗi cung ứng
  6. Continuous improvement: Cải tiến liên tục
  7. Customer relationship management (CRM): Quản lý quan hệ khách hàng
  8. Customer service: Dịch vụ khách hàng
  9. Cycle time: Chu kỳ sản xuất
  10. Demand planning: Kế hoạch nhu cầu sản xuất
  11. Distribution network: Mạng lưới phân phối
  12. Economic order quantity (EOQ): Số lượng đặt hàng kinh tế
  13. Flexible supply chain: Chuỗi cung ứng linh hoạt
  14. Forecasting: Dự báo
  15. Innovation: Sự cải tiến
  16. Inventory control: Kiểm soát hàng tồn kho
  17. Just-in-time (JIT): Đúng sản phẩm – Đúng số lượng – Đúng nơi – Đúng thời điểm cần thiết
  18. Kaizen: Hoạt động cải tiến liên tục nhằm không ngừng cải thiện môi trường làm việc, cuộc sống cá nhân và gia đình
  19. Key performance indicator (KPI): Chỉ số đo lường hiệu suất
  20. Lead time: Thời gian sản xuất
  21. Lead time variability: Độ lệch thời gian sản xuất
  22. Lean manufacturing: Sản xuất tinh gọn
  23. Materials handling: Xử lý vật liệu
  24. Material requirements planning (MRP): Quy trình hoạch định nhu cầu nguyên vật liệu cần thiết cho quá trình sản xuất
  25. On-time delivery: Giao hàng đúng giờ
  26. Order accuracy: Mức độ đặt hàng chính xác
  27. Order fulfillment: Thực hiện đơn hàng
  28. Order processing: Xử lý đơn hàng
  29. Order tracking: Theo dõi đơn hàng
  30. Performance metrics: Chỉ số đo lường hiệu suất
  31. Procurement: Thu mua
  32. Production control: Kiểm soát sản xuất
  33. Production scheduling: Điều độ sản xuất
  34. Purchase order: Đơn đặt hàng
  35. Quality assurance: Đảm bảo chất lượng
  36. Reorder point: Điểm đặt hàng lại
  37. Resilient supply chain: Chuỗi cung ứng vững mạnh
  38. Return on investment (ROI): Lợi tức đầu tư
  39. Risk management: Quản lý rủi ro
  40. Root cause analysis: Phân tích nguyên nhân gốc rễ
  41. Safety stock: Hàng tồn kho đệm
  42. Service level agreement (SLA): Sự cam kết giữa nhà cung cấp dịch vụ đối với khách hàng
  43. Six Sigma: tập hợp những công cụ và kỹ thuật quản lý được thiết kế để cải thiện hoạt động kinh doanh bằng cách giảm các khả năng xảy ra sai sót
  44. Supplier: Nhà cung cấp
  45. Supply chain management: Quản lý chuỗi cung ứng
  46. Sustainable supply chain: Chuỗi cung ứng bền vững
  47. Total cost of ownership (TCO): Tổng chi phí sở hữu
  48. Transparency: Tính minh bạch
  49. Vendor: Cá nhân/ tổ chức, bán hàng hóa dịch vụ với giá cụ thể cho khách hàng
  50. Visibility: Sự minh bạch trong quá trình vận chuyển
Tham khảo: Top 11 sách tiếng Anh chuyên ngành Logistics chọn lọc hay nhất

2. Từ vựng tiếng Anh Logistics về Xuất nhập khẩu

  1. Ad valorem tax: Thuế giá trị
  2. Air waybill: Vận đơn hàng không
  3. Bill of lading: Vận đơn vận chuyển hàng hóa
  4. Bonded warehouse: Kho ngoại quan
  5. Cargo insurance: Bảo hiểm hàng hóa
  6. Certificate of origin: Giấy xác nhận xuất xứ
  7. Commercial invoice: Hóa đơn thương mại
  8. Consolidator: Bên gom hàng
  9. Container: Khối hộp được sử dụng để vận chuyển hàng hóa
  10. Container Freight Station: Bãi khai thác hàng lẻ
  11. Customs: Hải quan
  12. Customs broker: Đại lý hải quan
  13. Customs clearance fee: Phí đăng ký, kiểm hóa, thanh lý hải quan
  14. Customs valuation: Trị giá hải quan
  15. Delivered duty paid: giao đã trả thuế
  16. Door-to-door shipment: Hình thức vận chuyển từ tay người gửi đến tay người nhận trên phạm vi toàn cầu
  17. Dry cargo container: container chở hàng khô
  18. Export declaration: Khai báo xuất khẩu
  19. Export license: Giấy phép xuất khẩu
  20. Export quota: Hạn ngạch xuất khẩu
  21. Export subsidy: Trợ cấp xuất khẩu
  22. Free trade agreement: Hiệp định thương mại tự do
  23. Freight cost: Phí vận chuyển 
  24. Freight forwarder: Người (hoặc công ty) làm nghề giao nhận vận tải
  25. Freight rate: Đơn giá cước
  26. Harmonized System (HS) code: Hệ thống hài hòa mô tả và mã hóa hàng hóa
  27. House bill of lading: Vận đơn thứ cấp
  28. Import: Nhập khẩu
  29. Import declaration: Khai báo nhập khẩu
  30. Import license: Giấy phép nhập khẩu
  31. Import quota: Hạn ngạch nhập khẩu
  32. Incoterm: Điều kiện giao hàng
  33. Inland transportation: Vận tải trong nước
  34. Inspection certificate: Chứng thư giám định
  35. Intermodal: Vận tải kết hợp
  36. Letter of credit: Thư tín dụng
  37. On-carriage: Hoạt động vận chuyển nội địa
  38. Packing list: Phiếu đóng gói
  39. Port of exit: Cảng xuất khẩu
  40. Proforma invoice: Hóa đơn chiếu lệ
  41. Reefer container: Container bảo ôn
  42. Sea waybill: Giấy gửi hàng đường biển
  43. Sole agent: Đại lý độc quyền
  44. Tariff: Biểu cước phí
  45. Trade barrier: Rào cản thương mại 
  46. Trade diversion: Chuyển hướng thương mại
  47. Trade documentation: Chứng từ thương mại
  48. Trade liberalization: Tự do thương mại
  49. Trade negotiation: Đàm phán thương mại 
  50. Transit time: Thời gian hành trình
Tham khảo: Top 10 website và app học tiếng Anh chuyên ngành Logistics miễn phí

3. Từ vựng tiếng Anh ngành Logistics về vận tải Quốc tế

  1. Air Cargo Agency: Đại lý hàng hóa hàng không
  2. Air Freight: Vận tải hàng không
  3. Anchorage Dues: Phí thả neo
  4. Bill of Lading: Vận đơn vận chuyển hàng hóa
  5. Breakbulk: Hàng bao kiện
  6. Cargo insurance: Bảo hiểm hàng hóa
  7. Cargo in Transit: Quá cảnh
  8. Carrier: Nhà vận chuyển 
  9. Commercial Invoice: Hóa đơn thương mại
  10. Consignee: Người nhận hàng
  11. Consignor: Người gửi hàng
  12. Container Terminal: Nơi tiếp nhận tàu container, bốc dỡ, cất giữ hoặc trung chuyển các container hàng hóa
  13. Customs Broker: Đại lý hải quan
  14. Customs Clearance: Thông quan hải quan
  15. Customs Clearance Agent: Công ty làm thủ tục hải quan
  16. Customs Declaration: Tờ khai hải quan
  17. Demurrage Charge (DEM): Phí lưu container tại bãi của cảng do hãng tàu thu
  18. Detention Charge (DET): phí lưu container tại kho được đóng cho hãng tàu
  19. Door-to-Door Service: Dịch vụ giao hàng tận nhà
  20. Drayage: Vận tải nội địa từ nhà cung cấp đến cảng bốc hàng và từ cảng dỡ hàng đến điểm bốc hàng khỏi container đường biển
  21. Dry Port: Cảng cạn
  22. Exchange rate: Tỷ giá hối đoái
  23. Export Coordinator: Điều phối viên các hoạt động xuất nhập khẩu
  24. Export License: Giấy phép xuất khẩu
  25. Full Container Load (FCL): Hàng nguyên container
  26. Free time: Khoảng thời gian miễn phí mà bạn có thể sử dụng container của hãng tàu
  27. Freight agent: Đại lý giao nhận
  28. Freight forwarder: Người giao nhận
  29. Freight rate: Đơn giá cước
  30. General Cargo Vessels: Tàu chở hàng bách hóa
  31. General rate increase: Phụ phí của cước vận chuyển
  32. Import Coordinator: Điều phối viên các hoạt động xuất nhập khẩu
  33. Import License: Giấy phép nhập khẩu
  34. Incoterms: Điều khoản Thương mại Quốc tế
  35. Intermodal Transportation: Vận tải đa phương thức
  36. International Transportation: Vận tải quốc tế
  37. Lift On: Phí nâng container
  38. Lift Off: Phí hạ container
  39. Less than Container Load (LCL): Hàng xếp không đủ một container
  40. Less than Truckload (LTL): Hàng lẻ không đầy xe tải
  41. Ocean Freight (O/F): Cước đường biển
  42. Peak Season Surcharge: Phụ phí mùa cao điểm 
  43. Pier Dues: Phí cầu tàu
  44. Rail Transport: Vận tải đường sắt 
  45. Reefer container: Container bảo ôn
  46. Roll-on/Roll-off (RoRo): Phương thức xếp và dỡ hàng hóa lên hoặc xuống một con tàu
  47. Shipment: Giao hàng hóa
  48. Tanker Ship: Tàu chở chất lỏng
  49. Tonnage Dues: Phí trọng tải
  50. Transhipment: Chuyển tải 

ĐĂNG KÝ LIỀN TAY – LẤY NGAY QUÀ KHỦNG

Nhận ưu đãi học phí lên đến 40%

khóa học tiếng Anh tại TalkFirst

4. Từ vựng tiếng Anh Logistics về Thanh toán quốc tế

  1. Advance payment: Thanh toán trả trước
  2. Bank guarantee: Bảo lãnh ngân hàng
  3. Bill of exchange: Hối phiếu đòi nợ 
  4. Cash in advance (CIA): Tạm ứng tiền mặt
  5. Cash on delivery (COD): Thanh toán khi nhận hàng
  6. Chargeback: Bồi hoàn
  7. Clean collection: Nhờ thu phiếu trơn
  8. Consumption tax: Thuế tiêu dùng
  9. Customs duty: Thuế quan
  10. Debit note (Debit memo): Hóa đơn điều chỉnh tăng, giấy báo nợ
  11. Default rate: Tỷ lệ vỡ nợ 
  12. Digital wallet: Ví điện tử
  13. Dispute resolution: Phương thức giải quyết tranh chấp
  14. Documentary collection: Nhờ thu kèm chứng từ
  15. Documentary credit number: Số thư tín dụng
  16. Documents against acceptance (D/A): Nhờ thu kèm chứng từ trả chậm
  17. Documents against payment (D/P): Nhờ thu trả tiền trao chứng từ
  18. Due date: Ngày đáo hạn
  19. Electronic funds transfer (EFT): Chuyển tiền điện tử
  20. Endorsement: Ký hậu
  21. Escrow: Ký quỹ 
  22. Excise tax: Thuế tiêu thụ đặc biệt 
  23. Export tax: Thuế xuất khẩu 
  24. Finality of payment: Kết thúc thanh toán
  25. Foreign exchange rate: Tỷ giá hối đoái
  26. Goods and services tax (GST): Thuế hàng hóa & dịch vụ
  27. Import tax: Thuế nhập khẩu
  28. International payment: Thanh toán quốc tế
  29. Late payment: Phí thanh toán trễ hạn
  30. Letter of credit (L/C): Thư tín dụng
  31. Mobile payment: Thanh toán qua ứng dụng di động
  32. Open account: Phương thức thanh toán ghi sổ
  33. Part payment: Thanh toán từng phần
  34. Payment gateway: Cổng thanh toán
  35. Payment in kind: Thanh toán bằng hiện vật
  36. Payment on delivery (POD): Giao và thanh toán
  37. Payment terms: Điều khoản thanh toán
  38. Prepayment penalty: Tiền phạt thanh toán trước hạn
  39. Reimbursing bank: Ngân hàng bồi hoàn
  40. Remittance: Chuyển tiền
  41. Risk management: Quản lý rủi ro
  42. Sight payment: Trả tiền ngay
  43. Swift code: Mã quy định dành cho từng ngân hàng
  44. Tariff rate: Suất thuế
  45. Tax identification number (TIN): Mã số nhận dạng người đóng thuế
  46. Time for payment: Thời hạn thanh toán
  47. Trust receipt: Bên nhận tín thác
  48. Value-added tax (VAT): Thuế giá trị gia tăng
  49. Wire transfer: Chuyển khoản 
  50. Withholding tax: Thuế khấu trừ tại nguồn

5. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Logistics khác

  1. Applicable rules: Quy tắc áp dụng
  2. Amendments: Chỉnh sửa (tu chỉnh)
  3. Blank endorsed: Ký hậu để trống
  4. Bottleneck: Nút cổ chai (Một điểm mà tại đó dòng chảy của dữ liệu trong doanh nghiệp bị suy yếu, tắc nghẽn hoặc ngừng hoàn toàn)
  5. Capacity planning: Hoạch định năng lực
  6. Claiming bank: ngân hàng đòi tiền
  7. Closing date or Closing time: Thời gian hết hạn nhận chở hàng
  8. Connection vessel: Tàu nối/tàu ăn hàng
  9. Delivered Ex-Quay: Giao tại cầu cảng
  10. Delivered Duty Unpaid (DDU): Giao hàng chưa nộp thuế
  11. Demand forecasting: Dự báo nhu cầu
  12. Disclaimer: Miễn trách
  13. Discrepancy: bất đồng chứng từ
  14. Distribution center: Trung tâm phân phối
  15. Documentation fee: Phí làm chứng từ
  16. Down payment = Advance = Deposit: Tiền đặt cọc
  17. Facility layout: Bố trí hệ thống sản xuất
  18. Fleet management: Phần mềm quản lý đội xe
  19. Franchise: Nhượng quyền
  20. Free alongside ship (FAS): Gồm chi phí vận chuyển
  21. Fulfillment center: Nơi xử lý và hoàn thành các đơn hàng
  22. Inventory management: Quản lý tồn kho 
  23. Intermediary bank: Ngân hàng trung gian
  24. Issuing bank: Ngân hàng phát hành LC
  25. Transport optimization: Tối ưu hóa vận tải
  26. Logistics coordinator: Nhân viên điều vận
  27. Material handling: 
  28. Maximum credit amount: Giá trị tối đa của  tín dụng
  29. Message Type (MT): Mã lệnh
  30. Non-tariff zones: Khu phi thuế quan
  31. Order fulfillment: Toàn bộ quá trình bắt đầu từ lúc khách hàng đặt mua sản phẩm cho tới khi nhận được sản phẩm đó trên tay
  32. Original design manufacturer (ODM): Nhà thiết kế và chế tạo theo đơn đặt hàng
  33. Pick and pack service: Dịch vụ thu gom và đóng gói
  34. Procurement: Thu mua
  35. Production planner: Lập kế hoạch sản xuất 
  36. Quality assurance: Đảm bảo chất lượng
  37. Quality control: Quản lý chất lượng
  38. Quality inspection: Kiểm tra chất lượng
  39. Quantity of packages: Số lượng kiện hàng
  40. Repair and maintenance: Sửa chữa và bảo trì
  41. Replenishment: Bổ sung đơn hàng 
  42. Return merchandise authorization (RMA): Ủy quyền trả lại hàng hóa hay Ủy quyền trả lại
  43. Reverse logistics: logistics ngược
  44. Special consumption tax: Thuế tiêu thụ đặc biệt
  45. The balance payment: Số tiền còn lại sau cọc
  46. Throughput: Xuất lượng
  47. Transportation management system (TMS): Hệ thống quản lý giao thông
  48. Undertaking: Cam kết
  49. Usance LC = Deferred LC: Thư tín dụng trả chậm
  50. Vendor managed inventory (VMI): Việc hoạch định và tối ưu hóa chuỗi cung ứng trong đó nhà cung cấp chịu trách nhiệm về mức độ tồn kho của nhà bán lẻ. 

6. Một số mẫu câu giao tiếp về tiếng Anh chuyên ngành Logistics

  1. We need to arrange transportation for our shipment. Can you provide us with a quote for road freight?
    (Chúng tôi cần sắp xếp vận chuyển cho lô hàng của chúng tôi. Bạn có thể cung cấp cho chúng tôi báo giá vận chuyển hàng hóa bằng đường bộ không?)
  2. Our inventory levels are low. Can you suggest a solution to increase our stock levels?
    (Mức tồn kho của chúng tôi đang rất thấp. Bạn có thể đề xuất giải pháp để tăng mức tồn kho của chúng tôi không?)
  3. We have a damaged shipment that was delivered to us. What steps can we take to remedy the situation?
    (Chúng tôi được giao một lô hàng bị hư hỏng. Chúng tôi có thể làm gì để khắc phục tình hình?)
  4. Can you clarify the lead time for delivery of our order?
    (Bạn có thể làm rõ thời gian giao hàng cho đơn đặt hàng của chúng tôi không?)
  5. We need to track the shipment we sent yesterday. Can you provide an update on its location?
    (Chúng tôi cần theo dõi lô hàng mà chúng tôi đã gửi ngày hôm qua. Bạn có thể cung cấp thông tin cập nhật về vị trí của nó không?)
  6. We would like to change the delivery address for an upcoming order. How do we go about doing this?
    (Chúng tôi muốn thay đổi địa chỉ giao hàng cho một đơn đặt hàng sắp tới. Vậy phải làm cách nào?)
  7. Can you arrange a customs broker to help us with our import and export documentation?
    (Bạn có thể sắp xếp một nhà môi giới hải quan để giúp chúng tôi làm chứng từ xuất nhập khẩu không?)
  8. We’re having issues with a supplier and need to source new vendors. Do you have any recommendations?
    (Chúng tôi đang gặp sự cố với một nhà cung cấp và cần tìm nguồn cung cấp mới. Bạn có gợi ý nào không?)
  9. Can you help us with the organization and management of our inventory in our warehouse?
    (Bạn có thể giúp chúng tôi tổ chức và quản lý hàng tồn kho trong kho của chúng tôi không?)
  10. We have a large order that requires packaging and labeling. Can you help us with the process? (Chúng tôi có một đơn đặt hàng lớn cần đóng gói và dán nhãn. Bạn có thể giúp chúng tôi không?)

7. Bài tập tiếng Anh chuyên ngành Logistics

Bài tập 1: Đọc những câu hỏi dưới đây và chọn câu trả lời đúng nhất

1. What does SKU stand for?

A. Stock Keeping Unit

B. Supply Kit Unit

C Stock Keeping Utility

2. Which type of transportation involves delivering parcels or goods via aircraft?

A. Road freight

B. Sea freight

C. Air freight

3. What does JIT stand for?

A. Just-In-Time

B. Job in Transit

C. Just-In-Transit

4. What is the function of a distribution center?

A. To store and manage inventory

B. To sell products to consumers

C. To manufacture products

5. What does RMA stand for?

A. Return Material Authorization

B. Receive Material Authorization

C. Return Merchandise Authority

Đáp án: 

  1. A
  2. C
  3. A
  4. A
  5. A

Bài tập 2: Hoàn thành đoạn văn sau với các từ thích hợp

seawarehouse managementinventory management  roadair

As a logistics coordinator, it is important to have a clear understanding of the different modes of transportation. One common mode of transportation is 1……….. freight, which involves the delivery of goods by road. This is particularly useful for short distances and for products that are needed urgently. For longer distances, 2………. freight is often more appropriate. Sea freight is perfect for shipping large quantities of goods, while 3……….. freight is the fastest way to get goods from one place to another.

Another essential aspect of logistics is 4……….. This involves managing inventories and ensuring that products are available on time and in the correct quantities. To achieve this, logistics coordinators often use 5……….. systems to track inventory levels and ensure that there is enough stock to meet demand.

Đáp án:

  1. road
  2. sea
  3. air
  4. inventory management
  5. warehouse management

Bài tập 3: Điền vào chỗ trống các thuật ngữ thích hợp liên quan đến logistics

inventory functionslogistics coordinatorlogistics management

A 1…………… is responsible for overseeing the transportation, storage, and distribution of goods. This involves coordinating various 2………….. such as shipping, warehousing, and inventory management. One important component of logistics is 3…………. management, which involves ensuring that products are available when customers need them.

To achieve this, logistics coordinators often use 4………… software to track inventory levels and monitor the movement of goods. This helps to ensure that products are available in the right quantities and at the right time. They also work closely with carriers to ensure that goods are transported safely and efficiently.

Logistics is an essential function in any supply chain, and good logistics management can help to improve customer satisfaction and reduce costs.

Đáp án:

  1. logistics coordinator
  2. functions
  3. inventory
  4. logistics management

Trên đây là danh sách từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Logistics. Hy vọng bạn sẽ sớm tìm được những thông tin hữu ích trong bài viết để ứng dụng trong lĩnh vực Logistics của mình. Chúc bạn thành công!

Subscribe
Notify of
guest

0 Comments
Inline Feedbacks
View all comments

Tiếng Anh Giao Tiếp Ứng Dụng

Dành cho người lớn bận rộn

Khoá học IELTS

Cam kết tăng 1 band điểm chỉ sau 1 tháng học

Khoá học tiếng Anh cho dân IT

Dành riêng cho dân Công nghệ – Thông tin

Khoá học thuyết trình tiếng Anh Cải thiện vượt bậc kĩ năng thuyết trình tiếng Anh của bạn
Có thể bạn quan tâm
Có thể bạn quan tâm

ĐĂNG KÝ LIỀN TAY – LẤY NGAY QUÀ KHỦNG

Nhận ưu đãi học phí lên đến 40%

khóa học tiếng Anh tại TalkFirst

logo
Previous slide
Next slide