105+ thuật ngữ Kế toán tiếng Anh hữu dụng nhất

Bất cứ ngành nghề nào, đặc biệt là kế toán, luôn có những thuật ngữ tiếng Anh mang tính đặc thù. Do đó, để phát triển trong nghề bắt buộc một kế toán viên phải nắm bắt những thuật ngữ về tiếng Anh chuyên ngành kế toán và ứng dụng vào thực tế. Trong bài viết hôm nay, hãy cùng điểm qua 105+ thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành Kế toán hữu dụng nhất chắc chắn sẽ gặp nhé!

Khóa học tiếng Anh giao tiếp ứng dụng tại TalkFirst

1. 25 Thuật ngữ Kế toán tiếng Anh hữu dụng trong công việc

Trong chuyên ngành Kế toán sẽ có một số thuật ngữ kế toán tiếng Anh sẽ xuất hiện thường xuyên. Hãy cùng điểm qua 25 thuật ngữ tiếng Anh ngành kế toán phổ biến nhất ở trong các giáo trình tiếng Anh chuyên ngành kế toán dưới đây nhé!

Bảng tổng các thuật ngữ kế toán tiếng Anh thông dụng nhất:

STTThuật ngữ
tiếng Anh
Phiên âmDịch nghĩa
1Assets/ˈæsets/tài sản
2Accounts Receivable (AR)/əˈkaʊnts//rɪˈsiːvəbl/các khoản phải thu
3Accounts Payable (AP)/əˈkaʊnts//ˈpeɪəbl/các khoản phải trả
4Book Value/bʊk//ˈvæljuː/giá trị ghi sổ hay giá trị sổ sách
5Equity/ˈekwəti/vốn chủ sở hữu
6Inventory/ˈɪnvəntɔːri/hàng tồn kho
7Liability/ˌlaɪəˈbɪləti/nợ phải trả, là một phần quan trọng trong Báo cáo tài chính của doanh nghiệp
8Cost of Goods Sold (COGS)/kɔːst əv ɡʊdz səʊld/giá vốn hàng bán
9Depreciation/dɪˌpriːʃiˈeɪʃn/khấu hao tài sản cố định
10Expenses/ɪkˈspensiz/chi phí của hoạt động kinh doanh
11Gross Profit/ɡrəʊs ˈprɑːfɪt/lợi nhuận gộp hay tổng lợi nhuận
12Net Income/net ˈɪnkʌm/thu nhập ròng
13(Sales) Revenue/ˈrevənuː/doanh thu bán hàng
14Cash Flow/kæʃ fləʊ/dòng tiền
15Credit/ˈkredɪt/vay tín dụng
16Debit/ˈdebɪt/ghi nợ
17Diversification/daɪˌvɜːrsɪfɪˈkeɪʃn/đa dạng hóa danh mục đầu tư
18Fixed Costs/ˌfɪkst ˈkɔːsts/chi phí cố định, định phí hay chi phí bất biến
19Forecasting/ˈfɔːrkæstɪŋ/dự báo
20Interest/ˈɪntrəst/tiền lãi
21Liquidity/lɪˈkwɪdəti/tính thanh khoản
22Overhead cost/ˌəʊvərˈhed kɔːst/chi phí gián tiếp
23Payroll/ˈpeɪrəʊl/bảng lương, sổ lương, tổng quỹ lương
24Return on Investment (ROI)/rɪˈtɜːrn ɑːn ɪnˈvestmənt/tỷ lệ lợi nhuận ròng trên tổng chi phí đầu tư hay lợi tức đầu tư
25Variable Cost/ˈveriəbl kɔːst/biến phí hay chi phí thay đổi

1.1. Các thuật ngữ kế toán bằng tiếng anh về điều khoản bảng cân đối kế toán – Balance sheet terms

1. Assets /ˈæsets/: tài sản.

Thuật ngữ “assets” được hiểu là các nguồn lực hữu hình hoặc vô hình gồm các đồ vật, tiền, giấy tờ có giá trị và các quyền tài sản của doanh nghiệp tại một thời điểm nhất định và có khả năng mang lại lợi ích cho doanh nghiệp trong tương lai.

Ví dụ: 

Properly managing assets is crucial for any business to maintain accurate financial statements and make informed decisions about investments and expenses.

(Quản lý tài sản một cách đúng đắn giữ vai trò rất quan trọng đối với bất kì doanh nghiệp nào để duy trì báo cáo tài chính chính xác và đưa ra quyết định đầu tư chi phí thông minh.)

2. Accounts Receivable (AR) /əˈkaʊnts//rɪˈsiːvəbl/: các khoản phải thu.

AR là thuật ngữ dùng để chỉ các khoản mà khách hàng nợ doanh nghiệp vì họ đã mua sản phẩm hoặc dịch vụ của công ty nhưng chưa thanh toán.

Ví dụ:

Effective management of accounts receivable is key to maintaining healthy cash flow in accounting.

(Quản lý hiệu quả các khoản phải thu là chìa khóa để duy trì dòng tiền ổn định trong nghiệp vụ kế toán.)

3. Accounts Payable (AP) /əˈkaʊnts//ˈpeɪəbl/: các khoản phải trả.

AP là thuật ngữ dùng để chỉ các khoản nợ khác nhau mà doanh nghiệp bắt buộc phải trả trong một khoảng thời gian nhất định, thông thường là trong vòng một năm.

Ví dụ:

Timely management of accounts payable is vital for a company’s financial stability in accounting.

(Trong nghiệp vụ kế toán quản lý các khoản phải trả đúng hạn là điều rất quan trọng đối với sự ổn định tài chính của công ty.)

4. Book Value /bʊk//ˈvæljuː/: giá trị ghi sổ hay giá trị sổ sách.

Book Value là giá trị được xác định dựa trên cơ sở số liệu sổ sách kế toán của công ty (chủ yếu dựa trên bảng cân đối kế toán).

Ví dụ:

Book value is the value of an asset based on its original cost minus depreciation in accounting.

(Giá trị sổ sách là giá trị của một tài sản dựa trên giá trị gốc trừ đi khấu hao.)

5. Equity /ˈekwəti/: vốn chủ sở hữu.

Là số tiền sẽ được trả lại cho các cổ đông của công ty nếu tất cả tài sản được thanh lý và đồng thời lúc đó tất cả các khoản nợ của công ty đã được thanh toán xong.

Ví dụ:

Equity represents the residual value of assets after liabilities have been deducted.

(Vốn chủ sở hữu đại diện cho giá trị còn lại của các tài sản sau khi trừ đi các khoản nợ.)

6. Inventory /ˈɪnvəntɔːri/: hàng tồn kho.

Inventory là một thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành kế toán thường gặp, dùng để chỉ tài sản dự trữ của doanh nghiệp được lưu lại trong kho nhằm mục đích phục vụ cho việc sản xuất hay buôn bán về sau.

Ví dụ:

Inventory is an important component of a company’s balance sheet as it represents the value of unsold goods.

(Hàng tồn kho là một thành phần quan trọng của bảng cân đối kế toán của một công ty vì nó đại diện cho giá trị của hàng hóa chưa bán.)

7. Liability /ˌlaɪəˈbɪləti/: nợ phải trả, là một phần quan trọng trong Báo cáo tài chính của doanh nghiệp.

Liability phản ánh các khoản nợ phát sinh trong quá trình hoạt động sản xuất, kinh doanh mà doanh nghiệp phải thanh toán cho các chủ nợ.

Ví dụ:

Identifying and properly reporting liabilities is crucial for businesses to accurately assess their financial obligations and avoid potential legal and financial consequences.

(Xác định và báo cáo các khoản nợ phải trả đóng vai trò rất quan trọng với các doanh nghiệp nhằm đánh giá chính xác nghĩa vụ tài chính của mình và tránh các nguy cơ liên quan đến tính pháp lý và tài chính.)

Thuật ngữ Kế toán tiếng Anh báo cáo thu nhập

1.2. Các thuật ngữ tiếng anh trong kế toán báo cáo thu nhập (lãi và lỗ) – Income statement (profit and loss) terms

8. Cost of Goods Sold (COGS) /kɔːst əv ɡʊdz səʊld/: giá vốn hàng bán.

Đây là thuật ngữ kế toán tiếng Anh dùng để chỉ bất kỳ chi phí trực tiếp nào liên quan đến việc sản xuất hàng hóa được bán hoặc giá vốn hàng tồn kho mà bạn có được để bán cho người tiêu dùng. COGS không bao gồm các chi phí liên quan đến hoạt động chung của doanh nghiệp như tiền thuê nhà.

Ví dụ:

Calculating the costs of goods sold accurately is essential for businesses to determine their profit margin and make informed pricing and inventory decisions.

(Tính toán chính xác giá vốn hàng bán đóng vai trò rất cần thiết đối với các doanh nghiệp trong việc xác định lợi nhuận và đưa ra quyết định về giá cả và tồn kho.)

9. Depreciation /dɪˌpriːʃiˈeɪʃn/: khấu hao tài sản cố định.

Thuật ngữ này dùng để chỉ sự giảm sút giá trị của một tài sản trong thời kỳ sử dụng.

Ví dụ:

Properly accounting for depreciation is important for businesses to accurately reflect the decreasing value of their assets over time and make informed decisions about replacing or repairing them.

(Tính toán khấu hao một cách đúng đắn giúp doanh nghiệp phản ánh chính xác giá trị giảm dần của tài sản của họ qua thời gian và đưa ra các quyết định thông minh về việc thay thế hoặc sửa chữa chúng.)

10. Expenses /ɪkˈspensiz/: chi phí của hoạt động kinh doanh.

Expenses bao gồm toàn bộ chi phí mà doanh nghiệp cần phải chi trả để có thể đạt được mục tiêu kinh doanh cuối cùng.

Ví dụ:

It’s important to keep track of all expenses to ensure accurate financial statements.

(Quản lý chi phí một cách chính xác là rất quan trọng để đảm bảo báo cáo tài chính chính xác.)

11. Gross Profit /ɡrəʊs ˈprɑːfɪt/: lợi nhuận gộp hay tổng lợi nhuận.

Thuật ngữ Gross Profit là mức chênh lệch giữa doanh thu và chi phí của hàng hóa bán ra.

Ví dụ:

We need to increase our gross profit margin by reducing expenses or increasing sales revenue.

(Chúng ta cần tăng mức lợi nhuận gộp bằng cách giảm chi phí hoặc tăng doanh thu bán hàng.)

12. Net Income /net ˈɪnkʌm/: thu nhập ròng.

Là số tiền mà một cá nhân hoặc doanh nghiệp kiếm được sau khi trừ đi chi phí, phụ cấp và thuế trong thương mại.

Ví dụ:

After deducting all expenses from revenue, we are left with the net income for the period.

(Sau khi khấu trừ tất cả các chi phí từ doanh thu, chúng ta thu được lợi nhuận sau thuế trong kỳ.)

13. (Sales) Revenue /ˈrevənuː/: doanh thu bán hàng.

Là thu nhập kiếm được từ việc bán hàng hoá và dịch vụ. 

Ví dụ:

Our company’s sales revenue increased by 10% this quarter compared to the same period last year. 

(Doanh thu bán hàng của công ty tăng 10% trong quý này so với cùng kỳ năm ngoái.)

Thuật ngữ tiếng Anh doanh thu bán hàng trong kế toán

1.3. Các thuật ngữ trong kế toán bằng tiếng anh tổng hợp – General accounting terms

14. Cash Flow /kæʃ fləʊ/: dòng tiền.

Thuật ngữ kế toán tiếng Anh này dùng để đề cập đến số dư ròng của tiền mặt di chuyển vào ra khỏi doanh nghiệp tại một thời điểm nhất định.

Ví dụ:

The cash flow of the business has been improving steadily over the past year. 

(Dòng tiền của doanh nghiệp đã được cải thiện ổn định trong suốt năm qua.)

15. Credit /ˈkredɪt/: vay tín dụng.

Thuật ngữ Credit mang ý nghĩa thông dụng nhất là một thỏa thuận hợp đồng, trong đó người đi vay nhận một khoản tiền hoặc hiện vật có giá trị quy đổi và trả lại cho người cho vay vào một ngày nhất định sau đó, thường là kèm theo lãi suất.

Ví dụ:

The accounts receivable department is responsible for managing the company’s credit policy and ensuring that customers pay their invoices on time.

(Phòng phải thu của công ty chịu trách nhiệm quản lý chính sách tín dụng của công ty và đảm bảo khách hàng thanh toán hóa đơn đúng thời hạn.)

16. Debit /ˈdebɪt/: ghi nợ.

Thuật ngữ này dùng để chỉ tổng số tiền đã rút khỏi tài khoản ngân hàng, hoặc một khoản ghi nợ về số tiền một cá nhân/ tổ chức sở hữu và đã chi tiêu.

Ví dụ:

When recording a transaction in double-entry accounting, one account is debited and another account is credited.

(Khi ghi nhận một giao dịch trong kế toán kép, một tài khoản được ghi nợ và một tài khoản khác được ghi tín dụng.)

17. Diversification /daɪˌvɜːrsɪfɪˈkeɪʃn/: đa dạng hóa danh mục đầu tư.

Là quá trình bỏ vốn đầu tư vào các loại chứng khoán khác nhau nhằm đạt được mức sinh lời cao và giảm thiểu rủi ro.

Ví dụ:

The accountant made a debit entry in the company’s ledger to record the purchase of new equipment.

(Kế toán viên đã thực hiện một khoản ghi nợ vào sổ cái của công ty để ghi nhận việc mua thiết bị mới.)

18. Fixed Costs /ˌfɪkst ˈkɔːsts/: chi phí cố định, định phí hay chi phí bất biến.

Fixed Costs là một loại chi phí cố định, bắt buộc phải có trong doanh nghiệp. Trong trường hợp doanh nghiệp có sự biến động, thay đổi về mức độ thì các loại chi phí cố định cũng không thể bị thay đổi. 

Ví dụ:

Fixed costs such as rent, salaries, and insurance premiums are important considerations when creating a yearly budget for the company.

(Các chi phí cố định như tiền thuê nhà, lương tháng và tiền bảo hiểm là những yếu tố quan trọng cần xem xét khi tạo ngân sách hàng năm cho công ty.)

19. Forecasting /ˈfɔːrkæstɪŋ/: dự báo.

Là việc sử dụng các thông tin và dữ liệu có sẵn ở quá khứ và hiện tại để đưa ra những dự báo về các xu hướng có thể xảy ra trong tương lai.

Ví dụ:

Accurate forecasting is essential for effective budgeting and financial planning in any business.

(Dự báo chính xác là điều cần thiết để lập ngân sách và kế hoạch tài chính hiệu quả trong bất kỳ doanh nghiệp nào.)

ĐĂNG KÝ LIỀN TAY – LẤY NGAY QUÀ KHỦNG

Nhận ưu đãi học phí lên đến 40%

khóa học tiếng Anh tại TalkFirst

20. Interest /ˈɪntrəst/: tiền lãi.

Là số tiền phải trả cho người cho vay hoặc số tiền được nhận khi cho vay một khoản tiền. 

Ví dụ:

The interest earned on the company’s investments provides a steady source of passive income.

(Tiền lãi kiếm được từ các khoản đầu tư của công ty cung cấp một nguồn thu nhập thụ động ổn định.)

21. Liquidity /lɪˈkwɪdəti/: tính thanh khoản.

Là tính linh hoạt của một tài sản khi chuyển đổi tài sản đó thành tiền mặt.

Ví dụ:

The company’s ability to meet its short-term financial obligations demonstrates its strong liquidity position.

(Khả năng của công ty trong việc đáp ứng các nghĩa vụ tài chính ngắn hạn cho thấy vị thế thanh khoản mạnh của công ty đó.)

22. Overhead cost /ˌəʊvərˈhed kɔːst/: chi phí gián tiếp.

Là một loại chi phí phát sinh liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp nhưng không trực tiếp tạo ra sản phẩm, dịch vụ.

Ví dụ:

Reducing overhead costs is one of the main objectives of cost accounting to improve a company’s profitability.

(Giảm thiểu chi phí hoạt động là một trong những mục tiêu chính của kế toán chi phí nhằm cải thiện lợi nhuận của công ty.)

23. Payroll /ˈpeɪrəʊl/: bảng lương, sổ lương, tổng quỹ lương.

Thuật ngữ kế toán tiếng Anh Payroll dùng để chỉ danh sách nhân viên của một công ty được quyền nhận các khoản thanh toán cũng như các phúc lợi công việc khác bên cạnh số tiền cụ thể mà mỗi người sẽ nhận được. 

Ví dụ:

Processing payroll accurately and timely is a crucial aspect of a company’s accounting department to ensure employee satisfaction.

(Xử lý tiền lương chính xác và đúng thời hạn là một khía cạnh quan trọng của bộ phận kế toán để đảm bảo sự hài lòng của nhân viên.)

24. Return on Investment (ROI) /rɪˈtɜːrn ɑːn ɪnˈvestmənt/: tỷ lệ lợi nhuận ròng trên tổng chi phí đầu tư hay lợi tức đầu tư.

Thuật ngữ ROI thường được biết đến là kết quả hiệu suất lợi nhuận do đầu tư mang lại.

Ví dụ:

Calculating the return on investment is a common practice in the field of accounting to help investors and stakeholders assess the profitability of a business venture.

(Tính toán tỷ lệ lợi nhuận đầu tư là một thực trạng phổ biến trong lĩnh vực kế toán để giúp các nhà đầu tư và cổ đông đánh giá tính khả thi và sinh lợi của một dự án kinh doanh.)

25. Variable Cost /ˈveriəbl kɔːst/: biến phí hay chi phí thay đổi.

Là những khoản chi phí phải trả khi tham gia trực tiếp vào quá trình tạo ra một sản phẩm như nguyên liệu, chi phí công nhân, bao bì, chi phí sản xuất…

Ví dụ:

Variable costs are closely monitored by businesses as they can directly impact the profit margin and overall financial performance of the company.

(Chi phí biến động được theo dõi chặt chẽ bởi các doanh nghiệp vì chúng có thể ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận và hiệu suất tài chính tổng thể của công ty.)

2. Thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành Kế toán viết tắt thường gặp

Viết tắtThuật ngữDịch nghĩa
FIFOFirst In First Outphương pháp nhập trước xuất trước
COGSCost Of Goods Soldgiá vốn bán hàng
IASCInternational Accounting Standards CommitteeUỷ ban Chuẩn mực Kế toán Quốc tế
EBITDAEarnings Before Interest, Tax, Depreciation and Amortizationlợi nhuận trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần
GAAPGenerally Accepted Accounting PrinciplesNguyên tắc Kế toán được chấp nhận chung
LIFOLast In First Outphương pháp nhập sau xuất trước
IFRSInternational Financial Reporting StandardsChuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế
IASInternational Accounting StandardsChuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế
EBITEarning Before Interest and Taxlợi nhuận trước thuế và lãi

3. 12 cụm từ thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành Kế toán và “slang terms” thường sử dụng trong văn phòng

  1. Balance the books /ˈbæləns ðə bʊks/: quyết toán sổ sách kế toán
  2. Ballpark figure /ˈbɔːlpɑːrk ˈfɪɡjər/: số gần đúng
  3. Bean counter /biːn ˈkaʊntər/: dân kế toán
  4. Bear market /ber ˈmɑːrkɪt/: thị trường đang suy giảm
  5. Bull market /bʊl ˈmɑːrkɪt/: thị trường tăng trưởng
  6. Cooked the books /kʊkt ðə bʊks/: giả mạo hoặc khai gian hồ sơ tài chính của một công ty
  7. Crunching the numbers /krʌntʃɪŋ ðə ˈnʌmbərz/: tính toán chi phí
  8. Drill down /drɪl daʊn/: truy xuất từ trên xuống
  9. Get out of debt /ɡet aʊt əv det/: thanh toán hết nợ, trả hết nợ
  10. Tax Loophole /tæks ˈluːphəʊl/: kẽ hở của thuế (một kĩ thuật cho phép một cá nhân hoặc doanh nghiệp tránh sự ảnh hưởng/ hạn chế của luật pháp mà không vi phạm trực tiếp tới pháp luật)
  11. Take out a loan /teɪk aʊt ə ləʊn/: tiền cho vay dài hạn có thế chấp 
  12. To go bust /tə ɡəʊ bʌst/: phá sản, vỡ nợ

Bài viết liên quan:

4. Một số thuật ngữ kế toán tiếng Anh khác

  1. Accounting: Kế toán
  2. Auditing: Kiểm toán
  3. Balance sheet: Bảng cân đối kế toán
  4. Cash flow: Dòng tiền
  5. Cost accounting: Kế toán giá thành
  6. Credit: Khách hàng nợ
  7. Debit: Khách hàng có
  8. Depreciation: Khấu hao
  9. Equity: Vốn chủ sở hữu
  10. Expense: Chi phí
  11. Financial statement: Báo cáo tài chính
  12. Fixed assets: Tài sản cố định
  13. General ledger: Sổ cái chung
  14. Income statement: Báo cáo kết quả kinh doanh
  15. Interest: Lãi suất
  16. Inventory: Hàng tồn kho
  17. Journal: Sổ nhật ký kế toán
  18. Ledger: Sổ cái
  19. Liabilities: Nợ phải trả
  20. Net income: Lợi nhuận sau thuế
  21. Operating expenses: Chi phí hoạt động
  22. Payroll: Bảng lương
  23. Profit and loss statement: Bản báo cáo lỗ lãi
  24. Purchase order: Đơn đặt hàng
  25. Receivables: Phải thu
  26. Revenue: Doanh thu
  27. Return on investment (ROI): Lợi nhuận đầu tư
  28. Sales: Doanh số
  29. Tax: Thuế
  30. Trial balance: Sổ cân đối kế toán thử
  31. Accruals: Phát sinh chưa thanh toán
  32. Annual report: Báo cáo thường niên
  33. Asset turnover: Tốc độ quay vòng tài sản
  34. Capital expenditure: Chi phí đầu tư cố định
  35. Contingent liability: Nghĩa vụ tiềm tàng
  36. Cost of goods sold (COGS): Chi phí hàng bán
  37. Depreciation expense: Chi phí khấu hao
  38. Double-entry accounting: Kế toán kép
  39. Earnings per share (EPS): Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
  40. Equity capital: Vốn cổ phần
  41. Financial ratios: Tỷ số tài chính
  42. Fixed cost: Chi phí cố định
  43. Gross profit: Lợi nhuận gộp
  44. Income tax expense: Chi phí thuế thu nhập cá nhân
  45. Intangible assets: Tài sản vô hình
  46. Inventory turnover: Tốc độ quay vòng hàng tồn kho
  47. Long-term liabilities: Nợ dài hạn
  48. Net operating income: Thu nhập hoạt động ròng
  49. Operating income: Thu nhập hoạt động
  50. Overhead cost: Chi phí tài trợ
  51. Preferred stock: Cổ phiếu ưu tiên
  52. Retained earnings: Lợi nhuận chưa phân phối
  53. Revenue recognition: Phân tích doanh thu
  54. Return on assets (ROA): Lợi nhuận trên tài sản
  55. Sales discount: Chiết khấu bán hàng
  56. Tangible assets: Tài sản hữu hình
  57. Taxable income: Thu nhập chịu thuế
  58. Trade credit: Hoạt động tín dụng thương mại
  59. Treasury stock: Cổ phiếu quỹ
  60. Unearned revenue: Doanh thu chưa thực hiện
  61. Variance analysis: Phân tích sai số
  62. Accounting period: Kỳ kế toán
  63. Accrued expenses: Chi phí phát sinh chưa thanh toán
  64. Allowance for doubtful accounts: Phần dự phòng cho các tài khoản bị nợ khó thu hồi
  65. Bad debts: Các khoản nợ không thu được
  66. Bond: Trái phiếu
  67. Capital budgeting: Đầu tư vốn
  68. Depreciation schedule: Lịch khấu hao
  69. Fixed overhead: Chi phí tài trợ cố định
  70. Income tax return: Bản khai thuế thu nhập cá nhân.

5. Lợi ích của việc giỏi thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành kế toán

Giỏi thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành kế toán không chỉ giúp bạn thuận tiện hơn trong công việc, mà còn đem lại vô số lợi ích khác như:

  • Hiểu rõ và sử dụng tài liệu chuyên ngành
  • Giao tiếp hiệu quả với đối tác quốc tế
  • Nắm bắt cơ hội việc làm và phát triển sự nghiệp
  • Tiếp cận kiến thức và xu hướng mới
  • Nâng cao trình độ chuyên môn

6. Bài tập sử dụng các thuật ngữ Kế toán tiếng Anh

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

Invoice, Journal entry, Balance sheet, Loan agreement, Accounting, Earnings per share, Income statement, Accounts payable
  1. ____________ is the process of recording financial transactions of a business.
  2. A ____________ is a document that shows the details of a sale or purchase.
  3. An ____________ is an entry in a company’s books that increases an asset or expense account or decreases a liability or equity account.
  4. The ____________ is the total amount of money a company owes to its creditors.
  5. A ____________ is a financial statement that shows a company’s revenues and expenses over a period of time.
  6. A ____________ is a document that outlines the terms of a loan agreement, including the interest rate and repayment schedule.
  7. ____________ is the process of dividing a company’s net income by the number of outstanding shares to determine the earnings per share.
  8. A ____________ is a financial statement that shows a company’s assets, liabilities, and equity at a specific point in time.

Đáp án: 

1. Accounting

2. Invoice

3. Journal entry

4. Accounts payable

5. Income statement

6. Loan agreement

7. Earnings per share

8. Balance sheet.

Trên đây là tổng hợp hơn 105+ thuật ngữ Kế toán tiếng Anh hữu dụng chắc chắn sẽ gặp trong quá trình làm việc. Hy vọng bạn sẽ tìm thấy kiến thức phù hợp và thành công trong nghiệp vụ kế toán của mình nhé!

Subscribe
Notify of
guest

0 Comments
Inline Feedbacks
View all comments

Tiếng Anh Giao Tiếp Ứng Dụng

Dành cho người lớn bận rộn

Khoá học IELTS

Cam kết tăng 1 band điểm chỉ sau 1 tháng học

Khoá học tiếng Anh cho dân IT

Dành riêng cho dân Công nghệ – Thông tin

Khoá học thuyết trình tiếng Anh Cải thiện vượt bậc kĩ năng thuyết trình tiếng Anh của bạn
Có thể bạn quan tâm
Có thể bạn quan tâm

ĐĂNG KÝ LIỀN TAY – LẤY NGAY QUÀ KHỦNG

Nhận ưu đãi học phí lên đến 40%

khóa học tiếng Anh tại TalkFirst

logo
Previous slide
Next slide