Talk about your favorite food – Bài mẫu IELTS Speaking Part 1, 2 & 3

Food là chủ đề quen thuộc thường hay xuất hiện trong các đề thi IELTS Speaking. Bài viết sau đây, Tiếng Anh Người Đi Làm gửi đến bạn tham khảo bài mẫu về Talk about your favorite food ở các band 5.0, 6.5, 7.5+. Hãy cùng theo dõi nhé!

Talk about your favorite food - Bài mẫu IELTS Speaking Part 1, 2 & 3
Talk about your favorite food – Bài mẫu IELTS Speaking Part 1, 2 & 3

1. Câu trả lời mẫu IELTS Speaking Part 1 chủ đề Food

1.1. What is your favorite food?

Well, I really enjoy Italian cuisine, and if I have to pick one favorite, it would be pasta. I love the variety of pasta dishes, from creamy Alfredo to classic Bolognese. The combination of flavors and textures in Italian food always appeals to my taste buds.

Dịch:

Tôi thực sự thích ẩm thực Ý, và nếu phải chọn một món yêu thích thì đó sẽ là mì ống. Tôi yêu thích sự đa dạng của các món mì ống, từ Alfredo kem đến Bolognese cổ điển. Sự kết hợp giữa hương vị và kết cấu trong món ăn Ý luôn hấp dẫn vị giác của tôi.

1.2. What are some traditional foods in your country?

In my country, we have a rich culinary heritage. Some traditional foods include [mention specific dishes from your country], which are often prepared during special occasions and festivals. These dishes reflect the diverse flavors and cultural influences that shape our traditional cuisine.

Dịch:

Ở đất nước tôi, chúng tôi có một di sản ẩm thực phong phú. Một số món ăn truyền thống bao gồm [đề cập đến các món ăn cụ thể từ đất nước của bạn], thường được chế biến trong những dịp và lễ hội đặc biệt. Những món ăn này phản ánh hương vị đa dạng và ảnh hưởng văn hóa hình thành nên nền ẩm thực truyền thống của chúng ta.

1.3. Do you like tasting new food?

Absolutely! I’m quite adventurous when it comes to trying new foods. I believe it’s a fantastic way to experience different cultures and broaden my culinary preferences. Whether it’s street food or exotic dishes, I’m always open to exploring new flavors.

While I do indulge in fast food occasionally, I believe it’s important to consume it in moderation. Fast food is convenient, but it often lacks the nutritional value of home-cooked meals. I try to make healthier choices when possible, opting for grilled options and including more vegetables in my diet.

Dịch:

Tuyệt đối! Tôi khá mạo hiểm khi thử những món ăn mới. Tôi tin rằng đó là một cách tuyệt vời để trải nghiệm các nền văn hóa khác nhau và mở rộng sở thích ẩm thực của tôi. Cho dù đó là món ăn đường phố hay món ăn lạ, tôi luôn sẵn sàng khám phá những hương vị mới.

Mặc dù thỉnh thoảng tôi cũng thích đồ ăn nhanh nhưng tôi tin rằng điều quan trọng là phải tiêu thụ nó một cách điều độ. Thức ăn nhanh tuy tiện lợi nhưng lại thường thiếu giá trị dinh dưỡng như bữa ăn nấu tại nhà. Tôi cố gắng đưa ra những lựa chọn lành mạnh hơn khi có thể, chọn các món nướng và bổ sung nhiều rau hơn vào chế độ ăn uống của mình.

1.4. What do you think of fast food?

While I do indulge in fast food occasionally, I believe it’s important to consume it in moderation. Fast food is convenient, but it often lacks the nutritional value of home-cooked meals. I try to make healthier choices when possible, opting for grilled options and including more vegetables in my diet.

Dịch:

Mặc dù thỉnh thoảng tôi cũng thích đồ ăn nhanh nhưng tôi tin rằng điều quan trọng là phải tiêu thụ nó một cách điều độ. Thức ăn nhanh tuy tiện lợi nhưng lại thường thiếu giá trị dinh dưỡng như bữa ăn nấu tại nhà. Tôi cố gắng đưa ra những lựa chọn lành mạnh hơn khi có thể, chọn các món nướng và bổ sung nhiều rau hơn vào chế độ ăn uống của mình.

1.5. Do you have a healthy diet?

I make a conscious effort to maintain a healthy diet. I include a variety of fruits, vegetables, lean proteins, and whole grains in my meals. I also try to limit the intake of processed foods and sugary snacks. Regular exercise complements my diet, contributing to an overall healthy lifestyle.

Dịch:

Tôi thực hiện một nỗ lực có ý thức để duy trì một chế độ ăn uống lành mạnh. Tôi bổ sung nhiều loại trái cây, rau, protein nạc và ngũ cốc nguyên hạt trong bữa ăn của mình. Tôi cũng cố gắng hạn chế ăn thực phẩm chế biến sẵn và đồ ăn nhẹ có đường. Tập thể dục thường xuyên sẽ bổ sung cho chế độ ăn uống của tôi, góp phần tạo nên một lối sống lành mạnh tổng thể.

2. Bài mẫu IELTS Speaking Part 2 chủ đề Talk about your favorite food

2.1. Bài mẫu Talk about your favorite food band 5.0

Bài mẫu band 5.0:

One of my favorite foods that I would like to talk about is sushi. Sushi is a traditional Japanese dish that has gained popularity worldwide. What I love about sushi is its exquisite combination of flavors and textures.

Sushi typically consists of vinegared rice, various types of seafood like salmon or tuna, and sometimes vegetables, all wrapped in seaweed. The use of fresh and high-quality ingredients contributes to its unique taste. Additionally, the wasabi and soy sauce enhance the overall dining experience.

I appreciate sushi not only for its taste but also for the artistry involved in its preparation. The skilled chefs who create these bite-sized masterpieces turn sushi into a culinary work of art.

Whenever I have sushi, it feels like a delightful journey for my taste buds. The freshness of the ingredients and the precision in presentation make it a delightful and memorable dish. Overall, sushi holds a special place in my heart as my go-to favorite food.

Từ vựng cần chú ý:

  • Sushi: cơm cuộn Nhật Bản
  • Exquisite: tinh tế, tao nhã
  • Flavors: hương vị
  • Textures: cấu trúc, kết cấu
  • Vinegared: ướp giấm
  • Seafood: hải sản
  • Wasabi: một loại gia vị Nhật Bản
  • Soy sauce: nước tương
  • Artistry: nghệ thuật
  • Culinary: thuộc về ẩm thực, nấu ăn

Bài dịch:

Một trong những món ăn yêu thích của tôi mà tôi muốn nói đến là sushi. Sushi là món ăn truyền thống của Nhật Bản đã trở nên phổ biến trên toàn thế giới. Điều tôi thích ở sushi là sự kết hợp tinh tế giữa hương vị và kết cấu.

Sushi thường bao gồm cơm dấm, nhiều loại hải sản khác nhau như cá hồi hoặc cá ngừ, và đôi khi là rau, tất cả đều được bọc trong rong biển. Việc sử dụng nguyên liệu tươi và chất lượng cao góp phần tạo nên hương vị độc đáo của nó. Ngoài ra, mù tạt và nước tương sẽ nâng cao trải nghiệm ăn uống tổng thể.

Tôi đánh giá cao món sushi không chỉ vì hương vị mà còn vì tính nghệ thuật trong quá trình chế biến nó. Những đầu bếp lành nghề đã tạo ra những kiệt tác vừa ăn này đã biến sushi thành một tác phẩm nghệ thuật ẩm thực.

Bất cứ khi nào tôi ăn sushi, tôi cảm thấy đó như một cuộc hành trình thú vị đối với vị giác của mình. Sự tươi ngon của nguyên liệu và sự chính xác trong cách trình bày khiến món ăn trở thành một món ăn thú vị và đáng nhớ. Nhìn chung, sushi giữ một vị trí đặc biệt trong trái tim tôi như một món ăn yêu thích của tôi.

Talk about your favorite food band 5.0

2.2. Bài mẫu Talk about your favorite food band 6.5

Bài mẫu band 6.5:

One of my cherished dishes is the classic Italian lasagna. This delectable layered pasta dish embodies a harmonious fusion of flavors and textures that never fails to satisfy my taste buds.

Lasagna typically consists of sheets of pasta interwoven with rich, savory Bolognese sauce, creamy béchamel, and a generous sprinkle of melted cheese. The symphony of ingredients creates a mouthwatering experience that is both comforting and indulgent.

What sets lasagna apart for me is the nostalgic connection it carries. It reminds me of family gatherings, where the aroma of lasagna wafts through the air, creating an atmosphere of warmth and togetherness. The time-honored recipe, passed down through generations, adds a sentimental touch to every bite.

Moreover, the versatility of lasagna allows for creativity in its preparation. Whether infused with spinach, mushrooms, or different types of cheese, each variation adds a unique twist to the traditional recipe, making it a culinary adventure every time.

In essence, lasagna is more than a dish; it’s a cultural emblem and a source of cherished memories. Its delicious blend of flavors and the emotional connection it evokes make it my unequivocal favorite.

Từ vựng cần chú ý:

  • Cherished: quý giá, đáng trân trọng
  • Delectable: ngon miệng
  • Harmonious: hòa quyện, hài hòa
  • Fusion: sự kết hợp, liên kết
  • Bolognese sauce: sốt Bolognese
  • Sprinkle: rải, phủ nhẹ
  • Mouthwatering: làm ướt miệng
  • Versatility: tính linh hoạt
  • Culinary adventure: cuộc phiêu lưu ẩm thực

Bài dịch:

Một trong những món ăn yêu thích của tôi là món lasagna cổ điển của Ý. Món mì ống nhiều lớp ngon lành này là sự kết hợp hài hòa giữa hương vị và kết cấu, không bao giờ làm tôi thất vọng khi thỏa mãn vị giác của mình.

Lasagna thường bao gồm các miếng mì ống đan xen với nước sốt Bolognese đậm đà, thơm ngon, kem béchamel và một lượng lớn phô mai tan chảy. Bản giao hưởng của các thành phần tạo ra một trải nghiệm hấp dẫn, vừa thoải mái vừa dễ chịu.

Điều khiến món lasagna trở nên khác biệt đối với tôi là sự kết nối hoài cổ mà nó mang theo. Nó làm tôi nhớ đến những buổi họp mặt gia đình, nơi mùi thơm của lasagna lan tỏa trong không khí, tạo nên bầu không khí ấm áp và đoàn kết. Công thức lâu đời, được truyền qua nhiều thế hệ, tạo thêm cảm xúc tình cảm cho từng miếng ăn.

Hơn nữa, tính linh hoạt của lasagna cho phép sáng tạo trong cách chế biến. Dù được kết hợp với rau bina, nấm hay các loại phô mai khác nhau, mỗi biến thể đều bổ sung thêm một nét độc đáo cho công thức truyền thống, khiến nó trở thành một cuộc phiêu lưu ẩm thực mỗi lần.

Về bản chất, lasagna không chỉ là một món ăn; nó là một biểu tượng văn hóa và là nguồn gốc của những kỷ niệm đáng trân trọng. Sự pha trộn hương vị thơm ngon và sự kết nối cảm xúc mà nó gợi lên khiến nó trở thành món yêu thích rõ ràng của tôi.

Talk about your favorite food band 6.5

2.3. Bài mẫu Talk about your favorite food band 7.5+

Bài mẫu band 7.5+:

Among the myriad of culinary delights, sushi stands out as my absolute favorite. This Japanese delicacy is not merely a dish; it’s an artful composition that captivates the senses.

Sushi’s allure lies in its simplicity and precision. Each piece is a meticulous arrangement of vinegared rice, fresh seafood, and seaweed, expertly crafted by skilled sushi chefs. The vibrant colors and delicate textures create a visual and gustatory feast.

One particular variant that I adore is the Nigiri sushi. The juxtaposition of velvety slices of raw fish atop a small mound of perfectly seasoned rice is a revelation in taste. The accompanying soy sauce, wasabi, and pickled ginger elevate the flavor profile, offering a symphony of tastes with every bite.

What sets sushi apart is its cultural significance. Beyond being a culinary delight, it represents a deep connection to Japanese traditions and craftsmanship. The ritual of enjoying sushi, whether in a sophisticated restaurant or a casual setting, adds a layer of cultural appreciation to the dining experience.

Moreover, sushi is a testament to the beauty of diversity in cuisine. From the humble Maki rolls to the intricate Sashimi presentations, the range of sushi offerings ensures a gastronomic adventure with every visit.

In essence, sushi is not just a meal; it’s an exploration of taste, culture, and craftsmanship. Its ability to transcend the boundaries of a mere dish and become an immersive experience makes it my unequivocal favorite.

Từ vựng cần chú ý:

  • Myriad: vô số, đa dạng
  • Culinary: thuộc về ẩm thực, nấu ăn
  • Delicacy: đặc sản, đồ ăn ngon
  • Artful: tinh tế, khéo léo
  • Captivate: mê hoặc, quyến rũ
  • Allure: sức quyến rũ
  • Meticulous: tỉ mỉ, kỹ lưỡng
  • Gustatory: thuộc về khẩu phần, về vị giác
  • Juxtaposition: sự đặt cạnh nhau, đối lập
  • Gastronomic: thuộc về nấu ăn, ẩm thực

Bài dịch:

Trong vô số món ăn ngon, sushi nổi bật là món tôi yêu thích nhất. Món ngon Nhật Bản này không chỉ đơn thuần là một món ăn; đó là một tác phẩm nghệ thuật làm say đắm các giác quan.

Sức hấp dẫn của Sushi nằm ở sự đơn giản và chính xác. Mỗi miếng là sự sắp xếp tỉ mỉ của cơm dấm, hải sản tươi sống và rong biển, được chế biến một cách chuyên nghiệp bởi các đầu bếp sushi lành nghề. Màu sắc rực rỡ và kết cấu tinh tế tạo nên một bữa tiệc thị giác và vị giác.

Một biến thể đặc biệt mà tôi yêu thích là sushi Nigiri. Sự đặt cạnh nhau của những lát cá sống mượt mà trên một miếng cơm nhỏ được tẩm gia vị hoàn hảo là một sự khám phá về hương vị. Nước tương, wasabi và gừng ngâm đi kèm đã nâng cao hương vị, mang đến một bản giao hưởng hương vị cho mỗi miếng ăn.

Điều làm nên sự khác biệt của sushi chính là ý nghĩa văn hóa của nó. Ngoài việc là một thú vui ẩm thực, nó còn thể hiện mối liên hệ sâu sắc với truyền thống và nghề thủ công của Nhật Bản. Nghi thức thưởng thức sushi, cho dù trong một nhà hàng sang trọng hay một khung cảnh bình dị, đều tạo thêm một lớp cảm nhận văn hóa cho trải nghiệm ăn uống.

Hơn nữa, sushi còn là minh chứng cho vẻ đẹp của sự đa dạng trong ẩm thực. Từ những cuộn Maki khiêm tốn cho đến cách trình bày Sashimi phức tạp, hàng loạt món sushi đảm bảo mang đến cho bạn một chuyến phiêu lưu ẩm thực với mỗi lần ghé thăm.

Về bản chất, sushi không chỉ là một bữa ăn; đó là một cuộc khám phá về hương vị, văn hóa và sự khéo léo. Khả năng vượt qua ranh giới của một món ăn đơn thuần và trở thành một trải nghiệm phong phú khiến nó trở thành món ăn yêu thích nhất của tôi.

ĐĂNG KÝ LIỀN TAY – LẤY NGAY QUÀ KHỦNG

Nhận ưu đãi học phí lên đến 40%

khóa học tiếng Anh tại TalkFirst

3. Câu trả lời mẫu IELTS Speaking Part 3 về chủ đề food

3.1. What kinds of foreign food are popular in your country?  

In my country, a diverse range of foreign foods has gained popularity over the years. Japanese sushi and ramen, Italian pizza and pasta, and Chinese dim sum are particularly well-received. The vibrant flavors and unique cooking techniques of these cuisines have resonated with the locals. Additionally, fast-food chains serving burgers and fries, originally from the United States, have become a staple for many people seeking a quick and convenient meal.

Dịch:

Ở nước tôi, nhiều loại thực phẩm nước ngoài đã trở nên phổ biến trong những năm qua. Sushi và ramen Nhật Bản, pizza và mì ống Ý cũng như món dimsum Trung Quốc đặc biệt được đón nhận nồng nhiệt. Hương vị sống động và kỹ thuật nấu ăn độc đáo của những món ăn này đã gây được tiếng vang với người dân địa phương. Ngoài ra, chuỗi thức ăn nhanh phục vụ bánh mì kẹp thịt và khoai tây chiên, có nguồn gốc từ Hoa Kỳ, đã trở thành món ăn không thể thiếu đối với nhiều người đang tìm kiếm một bữa ăn nhanh chóng và tiện lợi.

3.2. What are young people’s opinions about new food?  

Young people in my country generally have a positive attitude towards trying new foods. There is a growing trend among the youth to explore diverse culinary experiences, including experimenting with international cuisines and fusion dishes. Social media plays a significant role in shaping these opinions, as platforms like Instagram and TikTok showcase a variety of food trends. Many young individuals view trying new foods as a form of adventure, socializing, and a way to express their openness to different cultures.

Dịch:

Giới trẻ ở nước tôi nhìn chung có thái độ tích cực với việc thử những món ăn mới. Xu hướng khám phá những trải nghiệm ẩm thực đa dạng ngày càng tăng trong giới trẻ, bao gồm thử nghiệm các món ăn quốc tế và các món ăn kết hợp. Phương tiện truyền thông xã hội đóng một vai trò quan trọng trong việc định hình những quan điểm này, vì các nền tảng như Instagram và TikTok thể hiện nhiều xu hướng ẩm thực khác nhau. Nhiều người trẻ xem việc thử những món ăn mới như một hình thức phiêu lưu, giao lưu xã hội và là một cách để thể hiện sự cởi mở của họ với các nền văn hóa khác nhau.

3.3. More and more people are unwilling to cook. Why is this happening?  

The reluctance to cook is a multifaceted phenomenon influenced by several factors. Firstly, the fast-paced modern lifestyle has led to increased time constraints, making people opt for convenient alternatives like takeout or ready-made meals. Additionally, the availability of diverse dining options, including food delivery services and restaurants, contributes to the decline in home cooking.

Moreover, the pervasive influence of technology has transformed traditional cooking habits. With the rise of online food delivery platforms and pre-packaged meals, individuals find it more convenient to rely on these services rather than investing time in preparing meals from scratch. The shift in cultural values towards prioritizing convenience and time efficiency has played a pivotal role in the growing trend of people being unwilling to cook.

Dịch:

Việc ngại nấu ăn là một hiện tượng đa diện, chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố. Thứ nhất, lối sống hiện đại với nhịp độ nhanh đã dẫn đến hạn chế về thời gian ngày càng tăng, khiến mọi người phải lựa chọn các lựa chọn thay thế thuận tiện như đồ ăn mang đi hoặc đồ ăn chế biến sẵn. Ngoài ra, sự sẵn có của các lựa chọn ăn uống đa dạng, bao gồm dịch vụ giao đồ ăn và nhà hàng, góp phần làm giảm xu hướng nấu ăn tại nhà.

Hơn nữa, ảnh hưởng lan rộng của công nghệ đã làm thay đổi thói quen nấu nướng truyền thống. Với sự phát triển của các nền tảng giao đồ ăn trực tuyến và bữa ăn đóng gói sẵn, các cá nhân cảm thấy thuận tiện hơn khi dựa vào các dịch vụ này thay vì đầu tư thời gian chuẩn bị bữa ăn từ đầu. Sự thay đổi các giá trị văn hóa theo hướng ưu tiên sự thuận tiện và hiệu quả về thời gian đã đóng một vai trò then chốt trong xu hướng ngày càng nhiều người không muốn nấu ăn.

Tham khảo: Bài mẫu IELTS Speaking Part 1, 2 & 3 chủ đề: Talk about your house 

Hy vọng với bài viết trên sẽ giúp bạn ôn luyện thật tốt phần thi IELTS Speaking về chủ đề Talk about your favorite food. Hãy theo dõi Tiếng Anh Người Đi Làm ở bài viết lần sau nhé!

Cập nhật Đề thi IELTS Speaking 2024 tại BC & IDP – cập nhật nhanh nhất & liên tục!

Subscribe
Notify of
guest

0 Comments
Inline Feedbacks
View all comments

Tiếng Anh Giao Tiếp Ứng Dụng

Dành cho người lớn bận rộn

Khoá học IELTS

Cam kết tăng 1 band điểm chỉ sau 1 tháng học

Khoá học tiếng Anh cho dân IT

Dành riêng cho dân Công nghệ – Thông tin

Khoá học thuyết trình tiếng Anh Cải thiện vượt bậc kĩ năng thuyết trình tiếng Anh của bạn
Có thể bạn quan tâm
Có thể bạn quan tâm

ĐĂNG KÝ LIỀN TAY – LẤY NGAY QUÀ KHỦNG

Nhận ưu đãi học phí lên đến 40%

khóa học tiếng Anh tại TalkFirst

logo
Previous slide
Next slide