Trong tiếng Anh, các từ Say Tell Talk Speak đều liên quan đến việc truyền đạt ý nghĩa bằng lời nói, nhưng chúng có những sự khác biệt về cách sử dụng và ý nghĩa. Dưới đây là bài viết giải thích chi tiết cách phân biệt Say Tell Talk Speak và bài tập đi kèm để làm quen với cách sử dụng đúng của từng từ.

Nội dung chính
Toggle1. Ý nghĩa, cách dùng, cụm từ đi kèm của Say Tell Talk Speak
1.1. Say là gì?
Say là một động từ trong tiếng Anh, mang ý nghĩa nói, nói ra, nói rằng.
Ví dụ: The teacher say it will take him 2 days to finish grading final exam.
(Giáo viên nói là sẽ mất 2 ngày để xong việc chấm điểm cuối kỳ.)
Cách sử dụng Say:
- Để truyền đạt ý kiến chính xác hoặc làm nổi bật nội dung, người dùng thường chọn sử dụng từ say.
- Từ say trong tiếng Anh không bao giờ đứng trước một tân ngữ chỉ người. Vì vậy, nếu bạn muốn từ ‘say’ xuất hiện sau một tân ngữ chỉ người, bạn cần thêm giới từ ‘to’ vào sau say.
- Mệnh đề trực tiếp hoặc mệnh đề gián tiếp thường theo sau “say” trong câu tiếng Anh.
Một số từ, cụm từ đi với Say:
| STT | Từ hoặc cụm từ với Say | Ví dụ |
| 1 | Say something: nói điều gì đó | He didn’t say anything about the plan. (Anh ấy không nói gì về kế hoạch.) |
| 2 | Say hello/ goodbye: nói chào/ tạm biệt | She said goodbye and left the party. (Cô ấy nói tạm biệt và rời bữa tiệc.) |
| 3 | Say sorry: xin lỗi | He realized his mistake and said sorry. (Anh ấy nhận ra lỗi của mình và xin lỗi.) |
| 4 | Say yes/ no: nói có/ không | Will you come to the meeting? – She said yes. (Bạn có đến cuộc họp không? – Cô ấy nói có.) |
| 5 | Say the truth/ lies: nói sự thật/ dối trá | It’s important to say the truth, even if it’s difficult. (Quan trọng là phải nói sự thật, ngay cả khi nó khó khăn.) |
| 6 | Say out loud: nói lớn | Can you say it out loud so everyone can hear? (Bạn có thể nói to để mọi người có thể nghe được không?) |
| 7 | Say a word: nói một từ | He didn’t say a word during the entire meeting. (Anh ấy không nói một từ nào suốt buổi họp.) |
| 8 | Say something about: nói về điều gì đó | Can you say something about your experience? (Bạn có thể nói về kinh nghiệm của bạn không?) |
1.2. Tell là gì?
Tell là một động từ trong tiếng Anh, mang ý nghĩa kể, nói với ai. Tell dùng để chỉ việc truyền đạt thông tin cụ thể cho người khác.
Ví dụ: I need to tell you about my exciting new project.
(Tôi cần kể cho bạn về dự án mới hứng thú của tôi.)
Cách sử dụng Tell:
- Từ “tell” thường đi kèm với hai tân ngữ.
- Tell thường được sử dụng để trả lời các câu hỏi về thời gian, địa điểm, hoặc nội dung, chẳng hạn như các từ: when, where, what… Ý nghĩa chính của từ này là để cung cấp thông tin hoặc mô tả một sự kiện.
- Tell cũng là một từ vựng được sử dụng để đưa ra lời khuyên hoặc hướng dẫn ai đó về cách thực hiện một công việc cụ thể.
- Tell thường đi kèm với một tân ngữ chỉ người, phản ánh mối quan hệ chủ động giữa người nói và người nghe.
- Khi “tell” đi với một từ nguyên thể, nó thường mang ý nghĩa của việc ra lệnh, chỉ đạo ai đó thực hiện một công việc hoặc hành động nào đó. Điều này thường được sử dụng trong ngữ cảnh mà người nói có quyền lực, hoặc khi họ đang đưa ra chỉ dẫn rõ ràng.
Một số từ, cụm từ đi với Tell:
| STT | Từ hoặc cụm từ với Tell | Ví dụ |
| 1 | Tell a story: kể một câu chuyện | She told us an exciting story about her adventure in the jungle. (Cô ấy kể cho chúng tôi một câu chuyện thú vị về cuộc phiêu lưu của mình trong rừng.) |
| 2 | Tell a lie: nói dối | It’s not good to tell a lie; honesty is important. (Nó không tốt khi nói dối; sự trung thực là quan trọng.) |
| 3 | Tell the truth: nói sự thật | You should always tell the truth, no matter what. (Bạn nên luôn nói sự thật, dù cho điều gì xảy ra.) |
| 4 | Tell someone off: chỉ trích ai đó | The teacher had to tell the students off for being too noisy. (Giáo viên phải chỉ trích học sinh vì quá ồn ào.) |
| 5 | Tell a secret: kể một bí mật | Can you keep a secret, or do you always want to tell someone? (Bạn có thể giữ một bí mật không, hay bạn luôn muốn kể cho ai đó biết?) |
| 6 | Tell the time: đọc giờ | I can’t tell the time without my glasses; the numbers are too small. (Tôi không thể đọc giờ nếu không có kính; các số quá nhỏ.) |
| 7 | Tell someone about something: kể cho ai về điều gì | I need to tell you about my plans for the weekend. (Tôi cần kể cho bạn về kế hoạch của mình cho cuối tuần.) |
| 8 | Tell a joke: kể một câu đùa | He knows how to tell a good joke and make everyone laugh. (Anh ấy biết cách kể một câu đùa hay và làm cho mọi người cười.) |
1.3. Talk là gì?
Talk mang ý nghĩa nói chuyện hoặc trao đổi điều gì với ai đó. Talk dùng để chỉ việc tham gia vào một cuộc trò chuyện hoặc giao tiếp bằng lời nói.
Ví dụ: We need to talk about our plans for the weekend.
(Chúng ta cần nói chuyện về kế hoạch của chúng ta vào cuối tuần.)
Cách sử dụng:
- Dùng Talk khi nói chuyện với ai đó.
- Thảo luận về một chủ đề cụ thể.
- Nói chuyện qua điện thoại.
- Nói chuyện với người khác để chia sẻ thông tin hay ý kiến.
Một số từ, cụm từ đi với Talk:
| STT | Từ hoặc cụm từ với Talk | Ví dụ |
| 1 | Talk to: nói chuyện với | She likes to talk to her friends on the phone every evening. (Cô ấy thích nói chuyện với bạn bè qua điện thoại mỗi tối.) |
| 2 | Talk about: nói về | Let’s talk about your plans for the upcoming project. (Hãy nói về kế hoạch của bạn cho dự án sắp tới.) |
| 3 | Talk with: nói chuyện với | He enjoys talking with his colleagues during lunch breaks. (Anh ấy thích nói chuyện với đồng nghiệp trong giờ nghỉ trưa.) |
| 4 | Have a talk: có cuộc trò chuyện | They need to have a talk about the changes in the company. (Họ cần có một cuộc trò chuyện về những thay đổi trong công ty.) |
| 5 | Talk on the phone: nói chuyện qua điện thoại | Can we talk on the phone tomorrow afternoon? (Chúng ta có thể nói chuyện qua điện thoại vào chiều mai không?) |
| 6 | Talk things over: thảo luận và giải quyết | They decided to talk things over before making a final decision. (Họ quyết định thảo luận và giải quyết mọi vấn đề trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.) |
| 7 | Talk to oneself: nói chuyện với chính mình | Sometimes, when I’m alone, I talk to myself to organize my thoughts. (Đôi khi, khi tôi ở một mình, tôi nói chuyện với chính mình để sắp xếp suy nghĩ.) |
1.4. Speak là gì?
Speak có ý nghĩa nói chuyện hay phát biểu. Speak chỉ việc diễn đạt ý kiến hoặc thông tin một cách chính thức hoặc trong bối cảnh nghiêm túc.
Ví dụ: He speaks Spanish very fluently.
(Anh ấy nói tiếng Tây Ban Nha rất thành thục.)
Cách sử dụng Speak:
- Speak dùng để nhấn mạnh đến việc nói phát ra tiếng, nói thành lời.
- Theo sau từ Speak sẽ không có tân ngữ.
Một số từ, cụm từ đi với Speak:
| STT | Từ hoặc cụm từ với Speak | Ví dụ |
| 1 | Speak English: nói tiếng Anh | She speaks English fluently. (Cô ấy nói tiếng Anh lưu loát.) |
| 2 | Speak loudly/ softly: nói lớn/ nhẹ nhàng | Can you speak more loudly? I can’t hear you. (Bạn có thể nói lớn hơn không? Tôi không nghe thấy bạn.) |
| 3 | Speak clearly: nói rõ ràng | It’s important to speak clearly in public speaking. (Việc nói rõ ràng là quan trọng khi nói trước công chúng.) |
| 4 | Speak fluently: nói lưu loát | After years of practice, he can now speak Spanish fluently. (Sau nhiều năm luyện tập, anh ấy hiện nay có thể nói tiếng Tây Ban Nha lưu loát.) |
| 5 | Speak to someone: nói chuyện với ai đó | I need to speak to the manager about this issue. (Tôi cần nói chuyện với quản lý về vấn đề này.) |
| 6 | Speak on the phone: nói chuyện qua điện thoại | Can you speak on the phone now, or are you busy? (Bạn có thể nói chuyện qua điện thoại bây giờ không, hay bạn đang bận?) |
| 7 | Speak your mind: nói ra ý kiến của bạn) | Don’t be afraid to speak your mind during the meeting. (Đừng sợ nói ra ý kiến của bạn trong cuộc họp.) |
| 8 | Speak up: nói lớn hơn, nói rõ ràng hơn | Can you speak up? It’s difficult to hear you from the back. (Bạn có thể nói lớn hơn không? Khó nghe từ phía sau.) |
ĐĂNG KÝ LIỀN TAY – LẤY NGAY QUÀ KHỦNG
Nhận ưu đãi học phí lên đến 40%
khóa học tiếng Anh tại TalkFirst
2. Phân biệt Say Tell Talk Speak dễ hiểu
| Phân biệt | Say | Tell | Talk | Speak |
| Cách dùng | – Sử dụng khi bạn chỉ muốn diễn đạt hành động nói chung, không cần chỉ rõ người nghe. – Đi sau “say” có thể là một mệnh đề trực tiếp hoặc gián tiếp. | – Sử dụng khi bạn muốn truyền đạt thông điệp cụ thể tới một người nghe, và người nghe thường được xác định. – Đi kèm với một tân ngữ chỉ người nghe. | – Sử dụng khi bạn muốn nói đến hành động trò chuyện hoặc thảo luận về một chủ đề cụ thể. – Thường đi kèm với “about” khi muốn chỉ rõ chủ đề. | – Sử dụng khi bạn muốn chỉ việc sử dụng lời nói, thường có tính chính thức hơn. – Thường đi kèm với ngôn ngữ hoặc khả năng sử dụng ngôn ngữ. |
| Ví dụ | She said that it was time to leave. (Cô ấy nói rằng đã đến lúc phải rời đi.) | He told me a funny story. (Anh kể cho tôi nghe một câu chuyện vui.) | Let’s talk about your plans for the weekend. (Hãy nói về kế hoạch của bạn vào cuối tuần.) | She speaks three languages fluently. (Cô ấy nói trôi chảy ba thứ tiếng.) |
Tóm lại:
- “Say” và “tell” thường được sử dụng để truyền đạt thông điệp.
- “Talk” thường được sử dụng để mô tả hành động trò chuyện hoặc thảo luận.
- “Speak” thường được sử dụng để chỉ hành động sử dụng lời nói và có thể liên quan đến khả năng sử dụng ngôn ngữ.
3. Bài tập thực hành phân biệt Say Tell Talk Speak
Bài tập 1: Chọn từ đúng để điền vào chỗ trống.
- Can you ____________ me the time, please?
- She ____________ that she was busy and couldn’t come.
- Let’s ____________ about your plans for the weekend.
- The teacher asked the students to ____________ louder in class.
Đáp án:
- tell
- said
- talk
- speak
Bài tập 2: Hoàn thành câu với từ đúng.
- He ____________ me a secret yesterday.
- They always ____________ French during their business meetings.
- The principal asked me to ____________ at the school assembly.
- I heard her ____________ that the concert was amazing.
Đáp án:
- told
- speak
- speak
- say
Bài tập 3: Chọn từ đúng để điền vào chỗ trống.
- The CEO is going to ____________ at the conference next week.
- She ____________ me that she would be late.
- Let’s ____________ in private about this matter.
- Can you ____________ a joke to lighten the mood?
Đáp án:
- speak
- told
- talk
- tell
Hy vọng rằng bài viết và bài tập trên đã giúp bạn hiểu rõ hơn về cách phân biệt Say Tell Talk Speak trong tiếng Anh. Hãy áp dụng những kiến thức này vào thực tế để nâng cao khả năng giao tiếp của bạn nhé!
