Cặp đôi “everyday hay every day” là một trong các cặp từ vựng mà hầu hết mọi người đều có thể mắc sai lầm cũng như thắc mắc về cách sử dụng, phân biệt chúng. Trong bài viết này, Tiếng Anh Người đi làm sẽ hướng dẫn các bạn cách phân biệt Everyday và Every day và cách dùng chính xác cho mỗi từ nhé!

Nội dung chính
Toggle1. Everyday nghĩa là gì?
Everyday có nghĩa là thông thường, bình thường, thường lệ. Everyday là một tính từ được dùng để mô tả những điều thông thường, hằng ngày, phổ biến và không có gì đặc biệt.
Ví dụ:
- Everyday life: Cuộc sống hàng ngày.
- Everyday routine: Lịch trình hàng ngày.
- Everyday activities: Những hoạt động hàng ngày.
Ví dụ mẫu câu:
- Everyday, I take a few minutes to enjoy a cup of tea and relax.
(Hàng ngày, tôi dành vài phút để thưởng thức một cốc trà và thư giãn.)
Giải thích: “everyday” được sử dụng để mô tả tần suất, trong trường hợp này, là hành động thưởng thức trà và thư giãn mà người nói thực hiện hàng ngày.
Ngoài ra, người ta còn dùng “everyday” như một danh từ trong một ngữ cảnh cụ thể.
Ví dụ:
- The book explores the beauty in the ordinary, finding poetry in the everyday.
(Quyển sách khám phá vẻ đẹp trong những điều bình thường, tìm thấy sự thơ mộng trong những điều hàng ngày.)
Một số từ đồng nghĩa với Everyday: ordinary, regular, normal, commonplace.

2. Every day nghĩa là gì?
Every day có nghĩa là mọi ngày, mỗi ngày. Every day có vai trò như 1 trạng từ dùng để diễn đạt về tần suất hay lịch trình, chỉ sự lặp lại hoặc thực hiện một hành động, sự kiện, hoạt động mỗi ngày. Đây là một cụm từ phổ biến trong việc mô tả thói quen, lịch trình hàng ngày, hoặc các sự kiện xảy ra liên tục qua mỗi ngày.
Ví dụ:
- I go for a run every day to stay fit and healthy.
(Tôi chạy mỗi ngày để duy trì sức khỏe và thể lực.)
Giải thích: “every day” được sử dụng để mô tả thói quen hàng ngày của người nói, nơi anh ta chạy mỗi ngày để duy trì sức khỏe và thể lực.
- She reads a book to her children every day before bedtime.
(Cô ấy đọc sách cho các con mỗi ngày trước khi đi ngủ.)
Giải thích: “every day” thể hiện hành động lặp lại hàng ngày của người mẹ, nơi cô ấy đọc sách cho các con trước khi đi ngủ.
Ngoài ra, khi “every day” được ghép với một từ chỉ thời gian khác, chúng thường tạo thành một cụm từ mô tả tần suất hoặc thời điểm cụ thể trong ngày.
Ví dụ:
- I take a short walk every day at noon to enjoy the fresh air.
(Tôi đi dạo ngắn mỗi ngày vào buổi trưa để thưởng thức không khí trong lành.)
- She practices yoga every day in the morning to start her day with a sense of calm.
(Cô ấy tập yoga mỗi ngày vào buổi sáng để bắt đầu ngày với tâm trạng bình yên.)
Một số từ đồng nghĩa với Every day: all of the days or each day over a period of time, very regularly.

ĐĂNG KÝ LIỀN TAY – LẤY NGAY QUÀ KHỦNG
Nhận ưu đãi học phí lên đến 40%
khóa học tiếng Anh tại TalkFirst
3. Cách phân biệt everyday và every day
| Everyday | Every day | |
| Loại từ | Tính từ (adj) | Trạng từ (adv) |
| Công thức | Everyday + N | S + V + Every day |
| Phiên âm | /ˈe vrɪdeɪ/ | /e vrɪˈdeɪ/ |
| Cách sử dụng | Everyday là tính từ chỉ sự thường xuyên, bình thường hoặc hàng ngày. Sử dụng để miêu tả đặc tính hoặc tính chất thường xuyên, bình thường, không đặc biệt. | Every day là một cụm từ chỉ tần suất, có nghĩa là mỗi ngày. Sử dụng để miêu tả một hành động hoặc sự việc xảy ra mỗi ngày, thường liên quan đến thói quen. |
| Ví dụ | Doing chores is one of my everyday activities.(Dọn dẹp nhà cửa là một trong những hoạt động hằng ngày của tôi.) | My mother does pilates every day.(Mẹ tôi tập pilates mỗi ngày) |
3. Bài tập áp dụng
Sau đây là bài tập trắc nghiệm để về sự khác nhau giữa “everyday và every day”. Hãy kiểm tra xem bạn đã nắm được cách phân biệt everyday và every day chưa nhé.
Hãy chọn từ hoặc cụm từ đúng trong mỗi câu.
1. She practices yoga _______ to maintain flexibility.
A. every day
B. everyday
2. The bakery sells _______ bread, but on Sundays, they offer special varieties.
A. everyday
B. every day
3. We have a meeting _______ at 3 PM.
A. every day
B. everyday
4. _______ tasks like cooking and cleaning are part of our routine.
A. Everyday
B. Every day
5. I go for a jog in the park _______ to keep myself active.
A. everyday
B. every day
6. They wear their _______ clothes to work.
A. every day
B. everyday
7. _______ in the morning, he takes his dog for a walk.
A. Every day
B. Everyday
8. _______ I take a break at noon to have lunch.
a. Every day
b. Everyday
9. The museum is closed on Mondays, but it’s open _______ other day of the week.
A. every day
B. everyday
10. She enjoys the _______ moments, finding joy in small things.
A. every day
B. everyday
Đáp án:
1. A
2. B
3. A
4. A
5. A
6. A
7. A
8. A
9. A
10. B
Bài viết tương tự:
- Khi nào dùng Will và Be going to trong tiếng Anh
Và đó là tất tần tật những gì các bạn cần biết về Cách phân biệt Everyday và Everryday. Mong rằng thông qua bài viết này, các bạn đã hiểu được sự khác biệt và cách dùng của 2 từ Everyday và Every day. Chúc các bạn học tập tốt!
