Những câu nói tiếng Anh hay về độc thân ngắn gọn

Trong xã hội ngày nay, mỗi cá nhân đều có quyền lựa chọn cuộc sống của riêng mình, trong đó có quyền được hưởng cuộc sống độc thân mà không phải chịu sự đánh giá từ bất kỳ ai. Còn gì tuyệt vời hơn khi chúng ta có thể tận hưởng từng khoảnh khắc một cách trọn vẹn, tự do và không bị ràng buộc? Với ý nghĩ đó, bài viết này sẽ mang đến cho bạn những câu nói tiếng Anh hay về độc thân – những lời nói đầy ý nghĩa và sâu sắc, giúp bạn thêm yêu quý và trân trọng quãng thời gian tự do đầy quý giá này.

Những câu nói tiếng Anh hay về độc thân
Những câu nói tiếng Anh hay về độc thân

1. Những câu nói tiếng Anh hay về độc thân ngắn gọn

Những câu nói tiếng Anh hay về độc thân ngắn gọn
Những câu nói tiếng Anh hay về độc thân ngắn gọn

1. S.I.N.G.L.E = Strong, Independent, Noticeable, Generous, Loving, Enlightened.
(Mạnh mẽ, độc lập, đáng chú ý, hào phóng, yêu thương, giác ngộ.)

2. I’m not alone! I’m with myself. And myself is fabulous.
(Tôi không đơn độc! Tôi luôn ở bên chính mình. Và bản thân tôi thật tuyệt vời.)

3. Single is not a status. It is a word that describes a person who is strong enough to live and enjoy life without depending on others.
(Độc thân không phải là một địa vị. Đó là từ miêu tả một người đủ mạnh mẽ để sống và tận hưởng cuộc sống mà không cần phụ thuộc vào người khác.)

4. Being single is better than being in the wrong relationship.
(Thà độc thân còn hơn có một mối quan hệ sai lầm.)

5. Being with no one is better than being with the wrong one. Sometimes those who fly solo have the strongest wings.
(Thà không có ai còn hơn ở bên cạnh nhầm người. Đôi khi những người bay một mình lại có những đôi cánh khỏe nhất.)

6. I’m enjoying the single life, not busy with anything, not sad for anyone. But sometimes I also really want someone after a long and tiring day to ask me: “How was your day”
(Tôi đang tận hưởng cuộc sống độc thân, không vương bận điều gì cả, cũng không phải buồn lòng vì bất cứ ai. Nhưng đôi lúc tôi cũng rất muốn có một người sau những ngày dài mệt mỏi hỏi tôi rằng: “Ngày hôm nay của cậu như thế nào vậy”)

7. I realized that being alone is better than being surrounded by people who constantly disappoint me.
(Tôi đã nhận ra rằng thà ở một mình còn tốt hơn ở bên những người làm mình thất vọng.)

8. Actually, being single is still good. Not expecting others, not jealous, not afraid of cheating.
(Thực ra độc thân vẫn tốt. Không mong đợi người khác, không ghen tị, không sợ lừa dối.)

9. Yes, I’m single. But I don’t want a temporary relationship. I’m searching for a permanent person who would understand my silence better than my words.
(Vâng tôi vẫn một mình . Nhưng tôi không muốn có một mối quan hệ tạm bợ. Tôi vẫn đang tìm kiếm một người bền vững có thể thấu hiểu được sự im lặng của tôi hơn cả những lời nói của tôi.)

10. If you can’t find true love, work hard, make money and enjoy your single life in peace.
(Nếu bạn không thể tìm thấy tình yêu đích thực, hãy làm việc chăm chỉ, kiếm tiền và tận hưởng cuộc sống độc thân trong yên bình.)

Xem thêm: Những câu nói tiếng Anh hay ngắn gọn, ý nghĩa

2. Những câu nói tiếng Anh về sự độc thân của con gái hay

Những câu nói tiếng Anh hay về độc thân của con gái
Những câu nói tiếng Anh hay về độc thân của con gái

1. The most beautiful sunset in the afternoon. And you are the most beautiful when you love yourself.
(Hoàng hôn đẹp nhất xế chiều. Còn em đẹp nhất khi yêu chính mình.)

2. Call me the sun. Because I revolve around myself.
(Gọi em là mặt trời. Vì em tự xoay quanh chính mình.)

3. People say I’m pretty. But my status is single.
(Người ta bảo em là gái xinh. Nhưng trạng thái của em là single.)

4. I am single because god is busy writing the best love story for me.
(Tôi độc thân vì chúa đang bận viết truyện tình yêu đẹp nhất cho tôi.)

5. The person I want to love ever finds ?
(Người tôi muốn yêu bao giờ tìm thấy ?)

6. I’m not afraid to fall in love, a wrong person again.
(Tôi không sợ lao vào tình yêu, tôi chỉ sợ lại yêu nhầm người.)

7. I don’t need a simple love, I just need a simple life.
(Tôi không cần một tình yêu đơn giản, tôi chỉ cần một cuộc sống đơn giản.)

8. Absent from you, I am missing a shoulder.
(Vắng anh, em thiếu một bờ vai.)

9. Sometimes it’s better to be alone. Nobody can hurt you in life.
(Đôi khi tốt hơn là ở một mình. Bởi không ai có thể làm tổn thương bạn trong cuộc sống.)

10. Move on. Someone better is waiting for you. 
(Tiến lên. Ai đó tốt hơn đang chờ đợi bạn.)

Xem thêm: 50+ Những câu nói tiếng Anh về con gái hay và ý nghĩa

3. Những câu nói tiếng Anh về sự độc thân của con trai cực hay

Những câu nói tiếng Anh hay về độc thân của con trai
Những câu nói tiếng Anh hay về độc thân của con trai

1. Being single is an opportunity to live life on your own terms and discover who you are. 
(Độc thân là cơ hội để bạn sống cuộc sống theo cách riêng của mình và khám phá bản thân.)

2. I’m not single, I’m in a relationship with myself and I’m loving it.
(Tôi không độc thân, tôi đang trong một mối quan hệ với chính mình và tôi yêu nó.)

3. I’m not waiting for someone to come along and make me happy. I’m already happy, and if someone comes along, they’ll just add to my happiness. –
(Tôi không chờ đợi ai đó đến và làm cho tôi hạnh phúc. Tôi đã hạnh phúc, và nếu ai đó đến, họ sẽ chỉ thêm vào hạnh phúc của tôi.)

4. Single is not a status, it’s a word that describes a person who is whole and complete on their own.
(Độc thân không phải là một trạng thái, đó là một từ mô tả một người hoàn chỉnh và trọn vẹn.)

5. Being single is the time to focus on yourself, your goals, and your dreams. Make the most of it!
(Độc thân là thời gian để tập trung vào bản thân, mục tiêu và ước mơ của bạn. Hãy tận dụng tối đa nó!)

6. I’m not single because I’m afraid of commitment. I’m single because I haven’t found anyone worth committing to yet.
(Tôi không độc thân vì sợ ràng buộc. Tôi độc thân vì tôi chưa tìm thấy ai đáng để ràng buộc.)

7. I’m single because I’m too awesome for anyone.
(Tôi độc thân vì tôi quá tuyệt vời cho bất kỳ ai.)

8. Being single is like being a unicorn. It’s rare, magical, and everyone wants to be you.
(Độc thân như một con kỳ lân. Nó hiếm hoi, kỳ diệu và ai cũng muốn trở thành bạn.)

9. I’m not single because I’m lonely. I’m single because I’m picky.
(Tôi không độc thân vì cô đơn. Tôi độc thân vì tôi kén chọn.)

10. I’m not single because I can’t find anyone. I’m single because I choose to be.
(Tôi không độc thân vì không tìm được ai. Tôi độc thân vì tôi chọn như vậy.)

11. I’m happy being single. I don’t need someone to complete me. I’m already complete.
(Tôi hạnh phúc khi độc thân. Tôi không cần ai đó để hoàn thiện bản thân. Tôi đã hoàn thiện.)

12. The best thing about being single is that you can do whatever you want, whenever you want, with whomever you want.
(Điều tốt nhất khi độc thân là bạn có thể làm bất cứ điều gì bạn muốn, bất cứ lúc nào bạn muốn, với bất cứ ai bạn muốn.)

Xem thêm: 70 câu nói tiếng Anh hay về sự mạnh mẽ chọn lọc

4. Những câu nói tiếng Anh hài hước về sự độc thân

1. I was invited to a wedding all the time but I don’t know when I’ll get my money back.
(Tôi được mời tới đám cưới suốt nhưng không biết bao giờ mình mới có tiền lại.)

2. Relationship status: just waiting for a WiFi signal strong enough to connect with my soulmate.
(Tình trạng mối quan hệ: chỉ đang chờ một tín hiệu WiFi mạnh mẽ đủ để kết nối với hợp tác xứng đáng của mình.)

3. My relationship status? Netflix, Oreos, and sweatpants.
(Tình trạng mối quan hệ của tôi? Netflix, Oreos, và quần sweatpants.)

4. Instead of waiting for real love, we can dating out. 
(Thay vì chờ đợi tình yêu đích thực thì chúng ta có thể hẹn hò mà.)

5. I’m single because I refuse to change my relationship status for someone who falls short for what I deserve.
(Tôi độc thân vì tôi từ chối thay đổi trạng thái mối quan hệ của mình vì ai đó không đáp ứng được những gì tôi xứng đáng.)

6. I’m single by choice, not by chance.
(Tôi độc thân là do lựa chọn, không phải tình cờ.)

7. I’m single because I refuse to settle for someone who doesn’t know the difference between ‘your’ and ‘you’re’.
(Tôi độc thân vì tôi từ chối chấp nhận ai đó không biết sự khác biệt giữa ‘your’ và ‘you’re’.)

8. I’m single because I haven’t found anyone who can handle my sarcasm 24/7.
(Tôi độc thân vì chưa tìm được ai có thể chịu đựng được sự mỉa mai của tôi 24/7.)

9. I’m not single. I’m just in a relationship with freedom.
(Tôi không độc thân. Tôi chỉ đang trong một mối quan hệ với sự tự do.)

10. The best mistake of an FA person is hanging out with the rest of the people all day. So they will never be in a relationship with someone.
(Sai lầm lớn nhất của 1 đứa FA đó chính là suốt ngày đi chơi với đám FA còn lại. Vì thế họ sẽ chẳng bao giờ tiến tới mối quan hệ với ai được.)

Xem thêm: Những câu tiếng Anh hay về tình yêu ngắn gọn, ý nghĩa

Hy vọng rằng, qua những câu nói tiếng Anh hay về độc thân, bạn sẽ thấy được vẻ đẹp của việc tự do và tự lập, cùng với việc nhìn nhận cuộc sống qua lăng kính lạc quan và tích cực hơn. Hãy nhớ rằng, dù bạn độc thân hay không, điều quan trọng nhất là bạn hạnh phúc và hài lòng với cuộc sống mà bạn đang có. Vì thế, hãy sống hết mình và làm cho bản thân mình rạng ngời mỗi ngày!

Subscribe
Notify of
guest

0 Comments
Inline Feedbacks
View all comments

Tiếng Anh Giao Tiếp Ứng Dụng

Dành cho người lớn bận rộn

Khoá học IELTS

Cam kết tăng 1 band điểm chỉ sau 1 tháng học

Khoá học tiếng Anh cho dân IT

Dành riêng cho dân Công nghệ – Thông tin

Khoá học thuyết trình tiếng Anh Cải thiện vượt bậc kĩ năng thuyết trình tiếng Anh của bạn
Có thể bạn quan tâm
Có thể bạn quan tâm

ĐĂNG KÝ LIỀN TAY – LẤY NGAY QUÀ KHỦNG

Nhận ưu đãi học phí lên đến 40%

khóa học tiếng Anh tại TalkFirst

logo
Previous slide
Next slide