Describe someone you don’t know but would like to know more about – Bài mẫu IELTS Speaking Part 2 & 3

Describe someone you don’t know but would like to know more about là chủ đề trong đề thi IELTS Speaking. Hãy tham khảo bài mẫu band IELTS 7.5+ ở part 2 & 3 sau đây nhé!

Describe someone you don’t know but would like to know more about
Describe someone you don’t know but would like to know more about

1. Bài mẫu IELTS Speaking Part 2: Describe someone you don’t know but would like to know more about

Cue Card:

Describe someone you don’t know but would like to know more about.
You should say:
➣ Who this person is
➣ What interesting things he/she has done
➣ Why do you want to know more about him/her?

Bài mẫu band 7.5+:

One individual whom I am intrigued to know more about is a renowned environmentalist named Dr. Maya Patel. Dr. Patel has dedicated her life to advocating for sustainable living and conservation efforts.

Her impressive accomplishments include initiating community-driven afforestation projects, leading campaigns against deforestation, and conducting research on the impact of climate change on biodiversity. Dr. Patel has also been actively involved in promoting eco-friendly practices, encouraging the use of renewable energy sources, and raising awareness about the importance of preserving our planet.

What fascinates me about Dr. Patel is not only her significant contributions to environmental causes but also her innovative approaches to tackling pressing issues. I’ve read about her involvement in creating sustainable solutions for rural communities, providing them with tools and knowledge to coexist harmoniously with nature.

I am keen to know more about Dr. Patel because her work aligns with my growing interest in environmental sustainability. Learning about her experiences, challenges faced, and the impact of her initiatives could offer valuable insights and inspiration for anyone passionate about making a positive environmental impact. Understanding the mindset and strategies of individuals like Dr. Patel is crucial for shaping my own contributions to environmental conservation in the future.

200 words – Band 7.5+ – Written by Tiếng Anh Người Đi Làm

Lưu ý các từ vựng ghi điểm:

  • Intrigued: Tò mò
  • Renowned: Nổi tiếng
  • Impressive: Ấn tượng
  • Advocating: Ủng hộ
  • Conservation: Bảo tồn
  • Afforestation: Gây rừng
  • Deforestation: Phá rừng
  • Biodiversity: Đa dạng sinh học
  • Eco-friendly: Thân thiện với môi trường
  • Harmoniously: Hòa thuận
  • Innovative: Đổi mới
  • Inspiration: Nguồn cảm hứng

Bài dịch:

Một người mà tôi muốn biết thêm là một nhà bảo vệ môi trường nổi tiếng tên là Tiến sĩ Maya Patel. Tiến sĩ Patel đã cống hiến cả cuộc đời mình để ủng hộ những nỗ lực bảo tồn và sống bền vững.

Những thành tựu ấn tượng của cô bao gồm khởi xướng các dự án trồng rừng dựa vào cộng đồng, lãnh đạo các chiến dịch chống phá rừng và thực hiện nghiên cứu về tác động của biến đổi khí hậu đối với đa dạng sinh học. Tiến sĩ Patel cũng tích cực tham gia vào việc thúc đẩy các hoạt động thân thiện với môi trường, khuyến khích sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo và nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của việc bảo tồn hành tinh của chúng ta.

Điều khiến tôi thích thú về Tiến sĩ Patel không chỉ là những đóng góp đáng kể của bà cho các vấn đề môi trường mà còn là những cách tiếp cận sáng tạo của bà để giải quyết các vấn đề cấp bách. Tôi đã đọc về sự tham gia của cô ấy trong việc tạo ra các giải pháp bền vững cho cộng đồng nông thôn, cung cấp cho họ các công cụ và kiến ​​thức để cùng tồn tại hài hòa với thiên nhiên.

Tôi muốn biết thêm về Tiến sĩ Patel vì công việc của cô ấy phù hợp với mối quan tâm ngày càng tăng của tôi đối với sự bền vững môi trường. Tìm hiểu về kinh nghiệm của cô, những thách thức phải đối mặt và tác động của các sáng kiến ​​của cô có thể mang lại những hiểu biết sâu sắc và nguồn cảm hứng có giá trị cho bất kỳ ai đam mê tạo ra tác động tích cực đến môi trường. Hiểu được suy nghĩ và chiến lược của những cá nhân như Tiến sĩ Patel là điều quan trọng để định hình những đóng góp của chính tôi cho việc bảo tồn môi trường trong tương lai.

ĐĂNG KÝ LIỀN TAY – LẤY NGAY QUÀ KHỦNG

Nhận ưu đãi học phí lên đến 40%

khóa học tiếng Anh tại TalkFirst

2. Câu trả lời mẫu IELTS Speaking Part 3

2.1. Are there any differences in the relationship between you and other people?

Có sự khác biệt nào trong mối quan hệ giữa bạn và người khác không?

Bài mẫu:

Yes, there are variations in the relationships I have with different individuals. Relationships are shaped by factors such as shared interests, values, and the depth of personal connections. For instance, my relationship with family members may be characterized by a sense of familiarity and emotional closeness, while friendships may be built on common hobbies or experiences. The diversity in relationships enriches my social life, providing a range of perspectives and support networks.

Từ vựng:

  • Variations: Sự biến đổi
  • Characterized: Đặc trưng
  • Diversity: Đa dạng
  • Enrich: Làm giàu
  • Connections: Mối quan hệ

Bài dịch:

Đúng, có những khác biệt trong mối quan hệ của tôi với những cá nhân khác nhau. Các mối quan hệ được hình thành bởi các yếu tố như sở thích, giá trị chung và mức độ kết nối cá nhân. Ví dụ, mối quan hệ của tôi với các thành viên trong gia đình có thể được đặc trưng bởi cảm giác quen thuộc và gần gũi về mặt cảm xúc, trong khi tình bạn có thể được xây dựng dựa trên những sở thích hoặc trải nghiệm chung. Sự đa dạng trong các mối quan hệ làm phong phú đời sống xã hội của tôi, mang lại nhiều quan điểm và mạng lưới hỗ trợ.

2.2. Do people feel lonely in crowded cities?

Mọi người có cảm thấy cô đơn ở những thành phố đông đúc không?

Bài mẫu:

Certainly, people can experience loneliness in crowded cities. The paradox of being surrounded by a large population often amplifies feelings of isolation. Factors like fast-paced lifestyles, limited social interactions, and a lack of community engagement can contribute to a sense of detachment. Loneliness in crowded cities highlights the importance of fostering social connections and creating communal spaces to mitigate the impact of urban isolation.

Từ vựng:

  • Paradox: Nghịch lý.
  • Detachment: Sự cô lập
  • Isolation: Sự cô lập
  • Urban: Đô thị
  • Mitigation: Giảm nhẹ

Bài dịch:

Chắc chắn, con người có thể cảm thấy cô đơn ở những thành phố đông đúc. Nghịch lý khi bị bao quanh bởi một lượng lớn dân số thường làm tăng thêm cảm giác bị cô lập. Các yếu tố như lối sống nhịp độ nhanh, tương tác xã hội hạn chế và thiếu sự tham gia của cộng đồng có thể góp phần tạo ra cảm giác tách biệt. Sự cô đơn ở các thành phố đông đúc làm nổi bật tầm quan trọng của việc thúc đẩy kết nối xã hội và tạo ra không gian chung để giảm thiểu tác động của sự cô lập ở đô thị.

2.3. Where and how can people get to know new people?

Mọi người có thể làm quen với những người mới ở đâu và như thế nào?

Bài mẫu:

Meeting new people can occur in various settings. Social events, clubs, and community gatherings provide opportunities to connect with individuals who share similar interests. Networking through professional events or joining online forums related to hobbies can also facilitate new connections. Additionally, volunteering or participating in group activities fosters a sense of community, creating a conducive environment for getting to know diverse individuals.

Từ vựng:

  • Conducive: Thuận lợi
  • Diverse: Đa dạng
  • Facilitate: Hỗ trợ
  • Networking: Mạng lưới
  • Communal: Cộng đồng

Bài dịch:

Gặp gỡ những người mới có thể xảy ra trong nhiều môi trường khác nhau. Các sự kiện xã hội, câu lạc bộ và các cuộc tụ họp cộng đồng mang đến cơ hội kết nối với những cá nhân có cùng sở thích. Kết nối thông qua các sự kiện chuyên môn hoặc tham gia các diễn đàn trực tuyến liên quan đến sở thích cũng có thể tạo điều kiện thuận lợi cho những kết nối mới. Ngoài ra, hoạt động tình nguyện hoặc tham gia các hoạt động nhóm sẽ nuôi dưỡng ý thức cộng đồng, tạo môi trường thuận lợi để làm quen với nhiều cá nhân khác nhau.

2.4. Can clothing tell and reveal a person’s personality?

Quần áo có thể nói lên và tiết lộ tính cách của một người không?

Bài mẫu:

Certainly, clothing can be a reflection of a person’s personality. Style choices, color preferences, and the overall aesthetic of clothing often convey aspects of an individual’s character, values, or mood. For example, someone who gravitates towards vibrant colors and unconventional styles may be perceived as creative and expressive. However, it’s essential to recognize that clothing is just one aspect of self-expression, and stereotypes based on appearance may not always accurately reflect a person’s true personality.

Từ vựng:

  • Aesthetic: Thẩm mỹ
  • Stereotypes: Định kiến
  • Reflect: Phản ánh
  • Perception: Quan điểm
  • Self-expression: Sự thể hiện bản thân

Bài dịch:

Chắc chắn, quần áo có thể phản ánh tính cách của một người. Lựa chọn phong cách, sở thích màu sắc và thẩm mỹ tổng thể của quần áo thường truyền tải các khía cạnh về tính cách, giá trị hoặc tâm trạng của một cá nhân. Ví dụ, một người thích màu sắc rực rỡ và phong cách độc đáo có thể được coi là người sáng tạo và biểu cảm. Tuy nhiên, điều cần thiết là phải nhận ra rằng quần áo chỉ là một khía cạnh của sự thể hiện bản thân và những khuôn mẫu dựa trên ngoại hình có thể không phải lúc nào cũng phản ánh chính xác tính cách thực sự của một người.

2.5. Why do individuals from the same family have different personalities?

Tại sao những người trong cùng một gia đình lại có những tính cách khác nhau?

Bài mẫu:

Despite sharing a genetic background and similar upbringing, individuals within the same family can develop distinct personalities. This diversity can be attributed to a combination of genetic variations, unique life experiences, and the influence of external factors. Sibling dynamics, birth order, and interactions with different social environments contribute to shaping individual personalities within a family.

Từ vựng:

  • Attributed to: Được quy cho
  • Siblings dynamics: Động lực gia đình
  • Unique: Độc đáo
  • Upbringing: Quá trình nuôi dạy
  • Environment: Môi trường

Bài dịch:

Mặc dù có chung nền tảng di truyền và sự giáo dục giống nhau, các cá nhân trong cùng một gia đình có thể phát triển những tính cách khác biệt. Sự đa dạng này có thể là do sự kết hợp của các biến thể di truyền, trải nghiệm sống độc đáo và ảnh hưởng của các yếu tố bên ngoài. Động lực của anh chị em, thứ tự sinh và sự tương tác với các môi trường xã hội khác nhau góp phần hình thành tính cách cá nhân trong một gia đình.

2.6. How does society influence a person’s personality?

Xã hội ảnh hưởng thế nào đến tính cách con người?

Bài mẫu:

Society plays a significant role in shaping an individual’s personality. Cultural norms, societal expectations, and the values upheld by a community contribute to the development of behavioral traits and attitudes. Social interactions, education, and exposure to diverse perspectives influence how individuals perceive themselves and others. Society acts as a collective influence, shaping the way people navigate relationships, make decisions, and express their identities.

Từ vựng:

  • Collective influence: Ảnh hưởng tập thể
  • Navigate: Điều hướng
  • Values: Giá trị
  • Norms: Quy định

Bài dịch:

Xã hội đóng một vai trò quan trọng trong việc hình thành nhân cách của một cá nhân. Các chuẩn mực văn hóa, kỳ vọng xã hội và các giá trị được cộng đồng đề cao góp phần phát triển các đặc điểm và thái độ hành vi. Tương tác xã hội, giáo dục và tiếp xúc với các quan điểm đa dạng ảnh hưởng đến cách các cá nhân nhìn nhận về bản thân và người khác. Xã hội hoạt động như một nguồn ảnh hưởng tập thể, định hình cách mọi người định hướng các mối quan hệ, đưa ra quyết định và thể hiện bản sắc của mình.

LỜI KẾT

Hy vọng bài mẫu IELTS Speaking band 7.5+ về chủ đề “Describe someone you don’t know but would like to know more about” trong đề thi IELTS Speaking Part 2 đã giúp bạn có thêm ý tưởng trả lời ở chủ đề này. Hãy quay lại Tiếng Anh Người Đi Làm để cập nhật đề thi IELTS Speaking 2024 liên tục nhé.

Chúc bạn đạt được band điểm mong muốn!


Nếu các bạn đang tìm kiếm khóa học luyện thi IELTS uy tín tại TPHCM, thảm khảo Các khóa học IELTS cam kết đầu ra tại Trung tâm IELTS CITY.

Subscribe
Notify of
guest

0 Comments
Inline Feedbacks
View all comments

Tiếng Anh Giao Tiếp Ứng Dụng

Dành cho người lớn bận rộn

Khoá học IELTS

Cam kết tăng 1 band điểm chỉ sau 1 tháng học

Khoá học tiếng Anh cho dân IT

Dành riêng cho dân Công nghệ – Thông tin

Khoá học thuyết trình tiếng Anh Cải thiện vượt bậc kĩ năng thuyết trình tiếng Anh của bạn
Có thể bạn quan tâm
Có thể bạn quan tâm

ĐĂNG KÝ LIỀN TAY – LẤY NGAY QUÀ KHỦNG

Nhận ưu đãi học phí lên đến 40%

khóa học tiếng Anh tại TalkFirst

logo
Previous slide
Next slide