Describe a successful person who you once studied or worked with – Bài mẫu IELTS Speaking Part 2 & 3

Describe a successful person who you once studied or worked with là chủ đề trong đề thi IELTS Speaking. Hãy tham khảo bài mẫu band IELTS 7.5+ ở part 2 & 3 sau đây nhé!

Describe a successful person who you once studied or worked with
Describe a successful person who you once studied or worked with

1. Bài mẫu IELTS Speaking Part 2: Describe a successful person who you once studied or worked with

Cue Card:

Describe a successful person who you once studied or worked with.
You should say:
➣ Who this person is
➣ When you studied/ worked with this person
➣ What you did together
➣ What this person did to become successful
And explain how you felt about studying or working with this person

Bài mẫu band 7.5+:

One of the most influential and successful individuals I had the privilege of studying and working with is my former colleague, Sarah Thompson. We collaborated during my time at ATT Corporation, where we both served as project managers in the marketing department.

Sarah is an accomplished professional who possesses a remarkable blend of strategic thinking and interpersonal skills. Our collaboration occurred over a span of two years, from 2018 to 2020. Together, we led several marketing campaigns, including the launch of a flagship product that significantly contributed to the company’s success.

Sarah’s journey to success was marked by her unwavering dedication, innovative mindset, and a keen ability to adapt to rapidly changing market trends. She consistently demonstrated a commitment to excellence, fostering a collaborative work environment and encouraging creative thinking among the team. Her leadership style was characterized by transparency and a strong emphasis on empowering team members to take ownership of their projects.

Studying and working with Sarah was a transformative experience. I felt inspired and motivated by her exceptional work ethic and the way she navigated challenges with grace and resilience. Sarah’s success was not only attributed to her individual accomplishments but also to her ability to bring out the best in those around her. Collaborating with her fueled my professional growth, and I developed a deep appreciation for the qualities that contribute to success in a competitive corporate environment. Overall, the experience of studying and working with Sarah was both enlightening and motivating, shaping my own approach to leadership and success.

254 words – Band 7.5+ – Written by Tiếng Anh Người Đi Làm

ĐĂNG KÝ LIỀN TAY – LẤY NGAY QUÀ KHỦNG

Nhận ưu đãi học phí lên đến 40%

khóa học tiếng Anh tại TalkFirst

Lưu ý các từ vựng ghi điểm:

  • Influential: Có ảnh hưởng
  • Strategic thinking: Tư duy chiến lược
  • Collaboration: Sự hợp tác
  • Marketing campaigns: Chiến dịch tiếp thị
  • Flagship product: Sản phẩm đại diện
  • Dedication: Sự tận tâm
  • Innovative mindset: Tư duy sáng tạo
  • Ability to adapt: Khả năng thích ứng
  • Excellence: Xuất sắc
  • Resilience: Sự kiên cường
  • Empowering: Làm mạnh mẽ
  • Transformative: Mang tính biến đổi

Bài dịch:

Một trong những cá nhân thành công và có ảnh hưởng nhất mà tôi có hân hạnh được học tập và làm việc cùng là đồng nghiệp cũ của tôi, Sarah Thompson. Chúng tôi đã cộng tác trong thời gian tôi làm việc tại ATT Corporation, nơi cả hai chúng tôi đều giữ chức vụ quản lý dự án ở bộ phận tiếp thị.

Sarah là một chuyên gia thành đạt, sở hữu sự kết hợp đáng chú ý giữa tư duy chiến lược và kỹ năng giao tiếp cá nhân. Sự hợp tác của chúng tôi diễn ra trong khoảng thời gian hai năm, từ 2018 đến 2020. Cùng nhau, chúng tôi đã thực hiện một số chiến dịch tiếp thị, bao gồm cả việc ra mắt một sản phẩm chủ lực đã góp phần đáng kể vào thành công của công ty.

Hành trình đến thành công của Sarah được đánh dấu bằng sự cống hiến không ngừng nghỉ, tư duy đổi mới và khả năng thích ứng nhạy bén với các xu hướng thị trường đang thay đổi nhanh chóng. Cô luôn thể hiện cam kết hướng tới sự xuất sắc, thúc đẩy môi trường làm việc hợp tác và khuyến khích tư duy sáng tạo trong nhóm. Phong cách lãnh đạo của cô được đặc trưng bởi sự minh bạch và nhấn mạnh vào việc trao quyền cho các thành viên trong nhóm nắm quyền sở hữu các dự án của họ.

Học tập và làm việc với Sarah là một trải nghiệm mang tính thay đổi. Tôi cảm thấy được truyền cảm hứng và động lực bởi đạo đức làm việc đặc biệt của cô ấy cũng như cách cô ấy vượt qua thử thách một cách duyên dáng và kiên cường. Thành công của Sarah không chỉ nhờ vào thành tích cá nhân mà còn nhờ khả năng phát huy những điều tốt nhất của những người xung quanh. Cộng tác với cô ấy đã thúc đẩy sự phát triển nghề nghiệp của tôi và tôi đã đánh giá cao những phẩm chất góp phần tạo nên thành công trong môi trường doanh nghiệp cạnh tranh. Nhìn chung, trải nghiệm học tập và làm việc với Sarah vừa mang tính khai sáng vừa mang lại động lực, định hình cách tiếp cận lãnh đạo và thành công của riêng tôi.

2. Câu trả lời mẫu IELTS Speaking Part 3

2.1. Is money the only measure of success in your country?

Tiền có phải là thước đo duy nhất cho sự thành công ở đất nước bạn không?

Bài mẫu:

No, money is not the sole measure of success in my country. While financial prosperity is undoubtedly considered one aspect of success, there is a broader understanding that encompasses personal fulfillment, achievements, contributions to society, and overall well-being. People often recognize success in various fields, such as education, arts, sciences, and community service, acknowledging that a holistic approach to success goes beyond monetary wealth.

Từ vựng:

  • Sole measure: Tiêu chí duy nhất
  • Prosperity: Sự phồn thịnh
  • Acknowledging: Nhận thức, công nhận
  • Holistic approach: Tiếp cận toàn diện
  • Monetary wealth: Sự giàu có về tiền bạc

Bài dịch:

Không, tiền không phải là thước đo thành công duy nhất ở đất nước tôi. Mặc dù sự thịnh vượng tài chính chắc chắn được coi là một khía cạnh của thành công, nhưng có sự hiểu biết rộng hơn bao gồm sự thỏa mãn cá nhân, thành tích, đóng góp cho xã hội và hạnh phúc tổng thể. Mọi người thường nhận ra thành công trong nhiều lĩnh vực khác nhau, chẳng hạn như giáo dục, nghệ thuật, khoa học và dịch vụ cộng đồng, thừa nhận rằng cách tiếp cận toàn diện để thành công vượt xa sự giàu có về tiền bạc.

2.2. How do you define whether one is a successful person?

Làm thế nào để bạn xác định liệu một người có phải là người thành công hay không?

Bài mẫu:

The definition of a successful person, in my view, is multifaceted. It involves achieving personal goals, maintaining a positive impact on others and society, continuous self-improvement, and finding a balance between professional and personal life. Success is not solely measured by external markers but also by one’s contentment, resilience in the face of challenges, and the ability to contribute positively to the community.

Từ vựng:

  • Multifaceted: Đa diện
  • Self-improvement: Tự cải thiện
  • Contentment: Sự hài lòng
  • Resilience: Sự kiên cường
  • Positive impact: Ảnh hưởng tích cực

Bài dịch:

Theo tôi, định nghĩa về người thành công rất đa dạng. Nó liên quan đến việc đạt được các mục tiêu cá nhân, duy trì tác động tích cực đến người khác và xã hội, liên tục hoàn thiện bản thân và tìm kiếm sự cân bằng giữa cuộc sống nghề nghiệp và cá nhân. Thành công không chỉ được đo bằng dấu ấn bên ngoài mà còn bằng sự hài lòng, kiên cường trước thử thách và khả năng đóng góp tích cực cho cộng đồng.

2.3. What is the standard of success in your country?

Tiêu chuẩn thành công ở nước bạn là gì?

Bài mẫu:

The standard of success in my country varies and is influenced by cultural, societal, and individual factors. While financial achievements are often considered, academic accomplishments, professional recognition, and contributions to community development also play significant roles. The emphasis on family values and personal contentment as indicators of success is notable, reflecting a more holistic perspective beyond material wealth.

Từ vựng:

  • Holistic perspective: Quan điểm toàn diện
  • Academic accomplishments: Thành tựu học thuật
  • Professional recognition: Sự công nhận chuyên nghiệp
  • Contributions: Đóng góp
  • Material wealth: Sự giàu có vật chất

Bài dịch:

Tiêu chuẩn thành công ở nước tôi rất khác nhau và bị ảnh hưởng bởi các yếu tố văn hóa, xã hội và cá nhân. Mặc dù thành tích tài chính thường được xem xét, nhưng thành tích học tập, sự công nhận chuyên môn và đóng góp cho sự phát triển cộng đồng cũng đóng vai trò quan trọng. Việc nhấn mạnh vào các giá trị gia đình và sự hài lòng cá nhân như những chỉ số thành công là điều đáng chú ý, phản ánh một quan điểm toàn diện hơn ngoài sự giàu có vật chất.

2.4. Is there a contradiction between success and happiness?

Có sự mâu thuẫn giữa thành công và hạnh phúc?

Bài mẫu:

There isn’t necessarily a contradiction between success and happiness, but they are distinct concepts. Success, often associated with external achievements, can contribute to happiness, but it is not a guarantee. Happiness, on the other hand, is subjective and can be derived from various sources, including personal relationships, fulfilling experiences, and a sense of purpose. Striking a balance between success and happiness involves aligning personal goals with genuine sources of joy and fulfillment.

Từ vựng:

  • Distinct: Riêng biệt
  • Guarantee: Bảo đảm
  • Subjective: Chủ quan
  • Derived from: Bắt nguồn từ
  • Fulfillment: Sự đầy đủ, trọn vẹn

Bài dịch:

Không nhất thiết phải có sự mâu thuẫn giữa thành công và hạnh phúc, nhưng chúng là những khái niệm riêng biệt. Thành công, thường gắn liền với những thành tựu bên ngoài, có thể góp phần mang lại hạnh phúc, nhưng nó không phải là sự đảm bảo. Mặt khác, hạnh phúc mang tính chủ quan và có thể bắt nguồn từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm các mối quan hệ cá nhân, trải nghiệm trọn vẹn và ý thức về mục đích. Đạt được sự cân bằng giữa thành công và hạnh phúc bao gồm việc sắp xếp các mục tiêu cá nhân với nguồn vui và sự thỏa mãn thực sự.

2.5. Is it easy to succeed in the national tests in your country?

Có dễ dàng để thành công trong các kỳ thi quốc gia ở nước bạn không?

Bài mẫu:

The ease of succeeding in national tests in my country depends on various factors, including the individual’s academic preparation, dedication, and the nature of the tests. Some find success through rigorous studying and consistent efforts, while others may face challenges due to disparities in educational resources or systemic factors. The level of difficulty varies across subjects and academic levels, making it a subjective experience.

Từ vựng:

  • Rigorous: Nghiêm túc, khắc nghiệt
  • Disparities: Chênh lệch
  • Systemic factors: Yếu tố hệ thống
  • Level of difficulty: Độ khó
  • Subjective experience: Trải nghiệm chủ quan

Bài dịch:

Việc dễ dàng thành công trong các kỳ thi quốc gia ở nước tôi phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau, bao gồm sự chuẩn bị học tập, sự cống hiến của cá nhân và tính chất của các kỳ thi. Một số đạt được thành công nhờ học tập nghiêm túc và nỗ lực nhất quán, trong khi những người khác có thể phải đối mặt với những thách thức do sự chênh lệch về nguồn lực giáo dục hoặc các yếu tố hệ thống. Mức độ khó khác nhau giữa các môn học và trình độ học vấn, khiến nó trở thành một trải nghiệm chủ quan.

2.6. What are the factors that influence students’ grades at school?

Các yếu tố ảnh hưởng đến điểm số của học sinh ở trường là gì?

Bài mẫu:

Several factors influence students’ grades at school, including the quality of teaching, individual study habits, access to educational resources, parental support, and socio-economic background. Additionally, the students’ motivation, engagement in extracurricular activities, and the overall school environment play pivotal roles. Balancing these factors can contribute to academic success, highlighting the importance of a holistic approach to education.

Từ vựng:

  • Quality of teaching: Chất lượng giảng dạy
  • Study habits: Thói quen học tập
  • Educational resources: Nguồn lực giáo dục
  • Parental support: Sự hỗ trợ của phụ huynh
  • Socio-economic background: Bối cảnh xã hội kinh tế

Bài dịch:

Một số yếu tố ảnh hưởng đến điểm số của học sinh ở trường, bao gồm chất lượng giảng dạy, thói quen học tập cá nhân, khả năng tiếp cận các nguồn lực giáo dục, sự hỗ trợ của phụ huynh và nền tảng kinh tế xã hội. Ngoài ra, động lực của học sinh, sự tham gia vào các hoạt động ngoại khóa và môi trường học tập tổng thể đóng vai trò then chốt. Cân bằng các yếu tố này có thể góp phần vào sự thành công trong học tập, làm nổi bật tầm quan trọng của cách tiếp cận toàn diện đối với giáo dục.

LỜI KẾT

Hy vọng bài mẫu IELTS Speaking band 7.5+ về chủ đề “Describe a successful person who you once studied or worked with” trong đề thi IELTS Speaking Part 2 đã giúp bạn có thêm ý tưởng trả lời ở chủ đề này. Hãy quay lại Tiếng Anh Người Đi Làm để cập nhật đề thi IELTS Speaking 2024 liên tục nhé.

Chúc bạn đạt được band điểm mong muốn!


Nếu các bạn đang tìm kiếm khóa học luyện thi IELTS uy tín tại TPHCM, thảm khảo Các khóa học IELTS cam kết đầu ra tại Trung tâm IELTS CITY.

Subscribe
Notify of
guest

0 Comments
Inline Feedbacks
View all comments

Tiếng Anh Giao Tiếp Ứng Dụng

Dành cho người lớn bận rộn

Khoá học IELTS

Cam kết tăng 1 band điểm chỉ sau 1 tháng học

Khoá học tiếng Anh cho dân IT

Dành riêng cho dân Công nghệ – Thông tin

Khoá học thuyết trình tiếng Anh Cải thiện vượt bậc kĩ năng thuyết trình tiếng Anh của bạn
Có thể bạn quan tâm
Có thể bạn quan tâm

ĐĂNG KÝ LIỀN TAY – LẤY NGAY QUÀ KHỦNG

Nhận ưu đãi học phí lên đến 40%

khóa học tiếng Anh tại TalkFirst

logo
Previous slide
Next slide