Cấu trúc Stop to V và Stop V-ing trong tiếng Anh và cách sử dụng

Trong tiếng Anh, Stop là một động từ phổ biến được sử dụng để diễn tả hành động dừng lại hoặc ngừng làm gì đó. Tuy nhiên, khi sử dụng với các từ đằng sau như to và V-ing, cấu trúc của động từ stop lại trở nên phức tạp hơn. Vì vậy, trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu về Cấu trúc Stop to V và Stop V-ing trong tiếng Anh, cùng với những cách sử dụng phổ biến nhất của chúng.

Cấu trúc Stop to V và Stop V-ing trong tiếng Anh và cách sử dụng
Cấu trúc Stop to V và Stop V-ing trong tiếng Anh và cách sử dụng

1. STOP trong tiếng Anh là gì?

Stop là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là dừng lại, ngưng lại, không tiếp tục hành động hoặc di chuyển. Stop cũng có thể được sử dụng như một danh từ, chỉ định một điểm dừng hoặc biển báo dừng lại trên đường.

Ví dụ về sử dụng động từ “stop”:

  • I need to stop studying and take a break.
    (Tôi cần dừng học và nghỉ ngơi.)
  • The traffic light turned red, so we had to stop the car.
    (Đèn giao thông chuyển sang màu đỏ, vì vậy chúng tôi phải dừng lại xe.)

Ví dụ về sử dụng danh từ “stop”:

  • The bus stop is just around the corner.
    (Trạm xe bus nằm ngay góc đường.)
  • The driver ran the stop sign and almost caused an accident.
    (Tài xế chạy qua biển báo dừng lại và gần như gây ra tai nạn.)

2. Cấu trúc Stop to V

Cấu trúc Stop to V được sử dụng khi muốn diễn tả hành động dừng lại để làm một việc gì đó. Cấu trúc này thường được sử dụng với động từ nguyên mẫu (V-infinitive) ở sau từ “to”.

Ví dụ:

I stopped to get the call from my mom.
(Tôi dừng lại để nhận cuộc gọi từ mẹ tôi.)

It’s time for me to stop to think about the future.
(Đã đến lúc tôi dừng lại để suy nghĩ về tương lai.)

img_Cấu trúc và ví dụ cách sử dụng Stop + to Verb_tieng anh nguoi di lam
Cấu trúc và ví dụ cách sử dụng Stop + to Verb

3. Cấu trúc Stop + V-ing

Cấu trúc Stop + V-ing được sử dụng để diễn tả hành động đã bắt đầu và đang diễn ra, nhưng sau đó chấm dứt hoặc ngưng lại. Có thể hiểu đơn giản, cấu trúc này có nghĩa là “dừng việc đang làm”.

Ví dụ:

I stopped playing football to go home to do homework.
→ Tôi ngừng chơi bóng để về nhà làm bài tập.

Mike had pneumonia, so he stopped smoking.
→ Mike bị viêm phổi nên đã ngừng hút thuốc.

Lưu ý: Stop + V-ing và Stop to V là hai cấu trúc khác nhau và có ý nghĩa khác nhau.

img_Cấu trúc và ví dụ cách sử dụng Stop + V-ing_tieng anh nguoi di lam
Cấu trúc và ví dụ cách sử dụng Stop + V-ing

Hãy cùng xem video chi tiết dưới đây về các sử dụng cấu trúc Stop to V và Stop V-ing nhé!

4. Các cấu trúc khác của Stop

Ngoài hai cấu trúc Stop + V-ingStop to V đã được đề cập trên, còn một số cấu trúc khác của động từ Stop trong tiếng Anh như sau:

Cấu trúcÝ nghĩaVí dụ
Stop somebody/something + from + V-ingDùng để chỉ việc ngăn cản ai/cái gì đó không tiếp tục hành động đang diễn ra.The teacher stopped the students from cheating on the test.
(Giáo viên đã ngăn chặn học sinh gian lận trong bài kiểm tra.)
Stop somebody/something + to + VDùng để chỉ việc ngăn cản ai/cái gì đó không tiếp tục di chuyển hoặc hành động để làm một việc gì đó.The mother stopped her son to tie his shoes before he left the house.
(Mẹ đã ngăn con trai cô ấy để buộc giày trước khi ra khỏi nhà.)
Stop + oneself + from + V-ingDùng để chỉ việc tự ngăn cản mình không tiếp tục hành động nào đó.He stopped himself from saying something rude to his boss.
(Anh ấy đã ngăn cản mình không nói điều gì thô lỗ với sếp của mình.)
Stop in/ at + nơi chốnDùng để chỉ việc dừng lại ở một nơi nào đó. Let’s stop at the gas station to fill up the car.
(Hãy dừng lại tại trạm xăng để đổ đầy xe.)
Stop by + nơi chốnDùng để chỉ việc ghé thăm ai đó hoặc dừng lại ở một nơi nào đó trong thời gian ngắn.I’ll stop by your house later to pick up the book.
(Tôi sẽ ghé qua nhà bạn sau để lấy quyển sách.)

5. Bài tập thực hành cho cấu trúc Stop

Exercise 1. Điền vào chỗ trống trong câu với dạng đúng của động từ “stop”:

  1. I always _______ for a coffee on my way to work.
  2. He _______ his car and got out to ask for directions.
  3. We _______ at nothing to make this project a success.
  4. The police officer ordered the suspect to _______ moving.
  5. I _______ short of telling her the truth, but I didn’t want to hurt her feelings.

Đáp án:

  1. stop
  2. stopped
  3. will stop
  4. stop
  5. stopped

Exercise 2. Chuyển các câu sau sang cấu trúc “stop to V” hoặc “stop + V-ing”:

  1. I paused for a moment and then I continued walking.
  2. She halted at the entrance and waited for her friend.
  3. They took a break and ate lunch in the park.
  4. He ceased working and looked up from his computer.
  5. We rested for a while and then we started climbing again.

Đáp án:

  1. I stopped to pause for a moment and then I continued walking.
  2. She stopped at the entrance and waited for her friend.
  3. They stopped to take a break and ate lunch in the park.
  4. He stopped working and looked up from his computer.
  5. We stopped to rest for a while and then we started climbing again.

Exercise 3. Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh với cấu trúc đặc biệt của “stop”:

  1. / stop / dead / in / tracks / she / her /
  2. / at / stop / nothing / will / he / to / achieve / success /
  3. / over / we / are / going / stop / in / Rome / for / a / day /

Đáp án:

  1. She stopped dead in her tracks.
  2. He will stop at nothing to achieve success.
  3. We are going to stop over in Rome for a day.

Tham khảo một số bài viết phân biệt ngữ pháp tiếng Anh quan trọng:

Hy vọng bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ hơn về cấu trúc Stop to V và Stop V-ing trong tiếng Anh và cách sử dụng chúng. Tuy nhiên, để trở thành một người sử dụng tiếng Anh thành thạo, bạn cần phải tiếp tục học tập và thực hành thường xuyên. Chúc bạn thành công trong việc học tiếng Anh!

Subscribe
Notify of
guest

0 Comments
Oldest
Newest Most Voted
Inline Feedbacks
View all comments

Tiếng Anh phỏng vấn xin việc

Làm chủ kỹ năng phỏng vấn xin việc bằng tiếng Anh.

Tiếng Anh giao tiếp ứng dụng

Dành cho người lớn bận rộn

Khoá học tiếng Anh cho dân IT

Dành riêng cho dân Công nghệ – Thông tin

Khoá học thuyết trình tiếng Anh

Cải thiện vượt bậc kĩ năng thuyết trình tiếng Anh của bạn

Khoá học tiếng Anh cho người mất gốc

Xây dựng nền tảng tiếng Anh vững chắc

Có thể bạn quan tâm
Có thể bạn quan tâm

ĐĂNG KÝ LIỀN TAY – LẤY NGAY QUÀ KHỦNG

Nhận ưu đãi học phí lên đến 40%

khóa học tiếng Anh tại TalkFirst

logo