40 câu tiếng Anh hay về sự cố gắng, nỗ lực hay và ý nghĩa

Cuộc sống không thể tránh khỏi có những giai đoạn khó khăn, thách thức. Thế nhưng đừng để những thử thách trong đời khiến bạn nhụt chí. Hãy cùng tham khảo ngay 40 câu nói tiếng Anh hay về sự cố gắng, nỗ lực dưới đây để tiếp thêm tinh thần cho bạn nhé!

Câu nói tiếng Anh về sự cố gắng, nỗ lực ngắn gọn hay và ý nghĩa
Câu nói tiếng Anh về sự cố gắng, nỗ lực ngắn gọn hay và ý nghĩa

1. Những câu nói tiếng Anh hay về sự cố gắng trong cuộc sống

Nếu bạn đang mệt mỏi và muốn từ bỏ vì gặp phải khó khăn trong cuộc sống thì những câu nói hay về cuộc sống bằng tiếng anh dưới đây hứa hẹn sẽ giúp bạn có thêm động lực cố gắng. 

Câu nói tiếng Anh về sự cố gắng trong cuộc sống
Câu nói tiếng Anh về sự cố gắng trong cuộc sống

1. The only person you should try to be better than is the person you were yesterday. 
(Người duy nhất mà bạn nên cố gắng hơn mỗi ngày chính là bản thân mình của ngày hôm qua.)

2. Our greatest weakness lies in giving up. The most certain way to succeed is always to try just one more time.
(Điểm yếu lớn nhất của chúng ta nằm ở việc từ bỏ. Cách chắc chắn nhất để thành công chính là luôn cố gắng thêm một lần nữa.)

3. Never give up on what you really want to do. The person with big dreams is more powerful than one with all the facts.
(Đừng từ bỏ những gì bạn thực sự muốn làm. Người có ước mơ lớn sẽ mạnh mẽ hơn người có tất cả sự thật.)

4. The difference between a successful person and others is not a lack of strength, not a lack of knowledge, but rather a lack of will.
(Sự khác biệt giữa người thành công và những người còn lại không phải nằm ở việc thiếu sức mạnh hay kiến thức mà là thiếu ý chí.)

5. Try not to become a man of success, but rather try to become a man of value.
(Đừng cố gắng trở thành một người thành công mà hãy cố gắng trở thành một người có giá trị.)

6. The only way to do great work is to love what you do.
(Cách duy nhất để làm nên những việc vĩ đại là hãy yêu những việc mình làm.)

7. The only place where success comes before work is in the dictionary.
(Từ điển là nơi duy nhất mà thành công xuất hiện trước nỗ lực.)

8. I’ve failed over and over and over again in my life and that is why I succeed.
(Tôi thất bại hết lần này đến lần khác trong đời và đó là lý do vì sao tôi thành công.)

9. Don’t be afraid to fail. It’s not the end of the world, and in many ways, it’s the first step toward learning something and getting better at it.
(Đừng sợ thất bại. Thất bại không phải là điểm kết thúc mà nói theo cách khác, thất bại chính là bước đầu tiên để tiến đến việc học hỏi một thứ gì đó và trở nên giỏi hơn với thứ đó.)

10. The best way to predict the future is to create it.
(Cách tốt nhất để dự đoán tương lai chính là tạo ra nó.)

2. Câu nói tiếng Anh hay về sự cố gắng trong công việc

Nếu công việc của bạn gặp nhiều khó khăn thì hãy đọc ngay những câu nói tiếng Anh dưới đây để tiếp thêm động lực trong công việc nhé.

Những câu nói tiếng Anh hay về sự cố gắng trong công việc
Những câu nói tiếng Anh hay về sự cố gắng trong công việc

1. “Doing the best at this moment puts you in the best place for the next moment.” – Oprah Winfrey
(Cố gắng làm tốt nhất ở thời điểm hiện tại sẽ đưa bạn đến những nơi tốt đẹp nhất ở những khoảnh khắc sau này.)

2. “If you really look closely, most overnight successes took a long time.” – Steve Jobs
(Nếu bạn để ý kỹ, hầu hết thành công vượt bậc đều mất một thời gian dài.)

3. “Two things you are in total control of in your life are your attitude and your effort.” 
(Trong cuộc sống có hai thứ bạn hoàn toàn kiểm soát được, đó là thái độ và sự nỗ lực của bạn.)

4. “The future depends on what you do today.” – Mahatma Gandhi
(Tương lai phụ thuộc vào những gì bạn làm hôm nay.)

5. “Half effort does not produce half results. It produces no result. Work, continuous work and hard work, is the only way to accomplish results that last.” – John Soforic
(Nỗ lực nửa vời không những không đem lại kết quả nửa vời mà còn không đem lại kết quả nào cả. Chỉ có làm việc, làm việc liên tục và làm việc chăm chỉ mới là cách để đạt kết quả lâu dài.)

 6. “Some people want it to happen. Some wish it would happen. Others make it happen.” – Michael Jordan
(Một số người muốn điều gì đó xảy ra với mình. Một số ước điều đó xảy ra, còn một số người thì tìm cách biến điều mình muốn thành sự thật.)

7. “Continuous improvement is better than delayed perfection.” – Mark Twain
(Sự cải tiến không ngừng thì lúc nào cũng tốt hơn sự hoàn hảo bị trì hoãn.)

8. “Everything is hard before it is easy.” – Goethe
(Mọi thứ đều khó khăn trước khi trở nên dễ dàng.)

9. “Always believe that something wonderful is about to happen.” 
(Hãy luôn tin rằng những điều gì đó tuyệt vời sắp xảy ra.)

10. “I never dreamed about success. I worked for it.” – Estee Lauder
(Tôi không bao giờ mơ mộng về thành công. Tôi làm việc để thành công.)

3. Những câu nói tiếng Anh hay về sự nỗ lực trong học tập

Trong quá trình học tập và trau dồi bản thân, chắc hẳn đã không ít lần bạn cảm thấy mệt mỏi, thiếu động lực. Hãy cùng check ngay những câu nói tiếng Anh hay về sự nỗ lực trong học tập dưới đây để nạp thêm năng lượng cho mình nhé.

Câu nói tiếng Anh hay về sự nổ lực trong học tập
Câu nói tiếng Anh hay về sự nổ lực trong học tập

1. “Education is the most powerful weapon which you can use to change the world.” – Nelson Mandela 
(Giáo dục là vũ khí mạnh mẽ nhất mà bạn có thể sử dụng để thay đổi thế giới.)

2. “The difference between ordinary and extraordinary is that little extra.” – Jimmy Johnson 
(Sự khác biệt giữa bình thường và phi thường là một chút nỗ lực hơn.)

3. “The only way to do great work is to love what you do.” – Steve Jobs
(Cách duy nhất để làm việc tuyệt vời là yêu những gì bạn làm.)

4. “The only limit to our realization of tomorrow will be our doubts of today.” – Franklin D. Roosevelt 
(Giới hạn duy nhất cho việc thực hiện ước mơ ngày mai của chúng ta sẽ là sự nghi ngờ của chúng ta ngày hôm nay.)

5. “Learning is not compulsory… neither is survival.” – Dr. Edward de Bono
(Học tập không bắt buộc… sống sót cũng vậy.)

6. “The beautiful thing about learning is that no one can take it away from you.” – B.B. King 
(Điều tuyệt vời ở việc học là không ai có thể lấy nó đi khỏi bạn.)

7. “The only way to make sense out of change is to plunge into it, move with it, and join the dance.” – Alan Watts 
(Cách duy nhất để hiểu được sự thay đổi là lao vào nó, di chuyển cùng nó và tham gia vào điệu nhảy.)

8. “It’s not how much you have, but how much you enjoy that makes you happy.” – Charles Spurgeon 
(Hạnh phúc không nằm ở chỗ bạn có bao nhiêu, mà nằm ở chỗ bạn tận hưởng bao nhiêu.)

9. “The only thing that stands between you and your dream is the will to try and the belief that it is actually possible.” – Joel Brown 
(Điều duy nhất ngăn cách bạn và ước mơ của bạn là ý chí để thử và niềm tin rằng nó thực sự có thể xảy ra.)

10. “Don’t be afraid to go out on a limb. That’s where the fruit is.” – H. Jackson Brown Jr. 
(Đừng ngại đi ra ngoài. Đó là nơi gặt hái thành quả.)

ĐĂNG KÝ LIỀN TAY – LẤY NGAY QUÀ KHỦNG

Nhận ưu đãi học phí lên đến 40%

khóa học tiếng Anh tại TalkFirst

4. Những câu nói tiếng Anh hay về sự kiên trì trong tình yêu

Nếu tình yêu của bạn gặp phải khó khăn, trắc trở thì những câu nói tiếng Anh về tình yêu ngắn gọn dưới đây sẽ giúp bạn củng cố niềm tin và sự nỗ lực vào tình yêu của mình.

Những câu nói tiếng Anh về sự kiên trì trong tình yêu
Những câu nói tiếng Anh về sự kiên trì trong tình yêu

1. “Love is patient, love is kind. It does not envy, it does not boast, it is not proud. It does not dishonor others, it is not self-seeking, it is not easily angered, it keeps no record of wrongs. Love does not delight in evil but rejoices with the truth. It always protects, always trusts, always hopes, always perseveres. Love never fails.” – 1 Corinthians 13:4-8 

Tạm dịch: Tình yêu kiên nhẫn, tình yêu nhân từ. Tình yêu không ghen tị, không khoe khoang, không kiêu ngạo. Tình yêu không làm nhục người khác, không ích kỷ, không dễ nổi giận, không ghi nhớ lỗi lầm. Tình yêu không vui mừng với điều ác, nhưng vui mừng với sự thật. Nó luôn bảo vệ, luôn tin tưởng, luôn hy vọng, luôn kiên trì. Tình yêu không bao giờ thất bại.

2. “True love doesn’t have a happy ending, because true love never ends.” – Richard Bach 
(Tình yêu đích thực không có kết thúc có hậu, bởi vì tình yêu đích thực không bao giờ kết thúc.)

3. “The best and most beautiful things in the world cannot be seen or even touched – they must be felt with the heart.” – Helen Keller 
(Những điều tốt đẹp và tuyệt vời nhất trên thế giới không thể nhìn thấy hay chạm vào – chúng phải được cảm nhận bằng trái tim.)

4. “Absence makes the heart grow fonder.” – Thomas Haynes Bayly 
(Sự vắng mặt khiến trái tim yêu thương nhiều hơn.)

5. “Love is the master key that opens the gates of happiness.” – Oliver Wendell Holmes 
(Tình yêu là chìa khóa vạn năng mở ra cánh cửa hạnh phúc.)

6. “At the touch of love everyone becomes a poet.” – Plato 
(Khi được yêu thương, ai cũng trở thành nhà thơ.)

7. “Love is like a beautiful flower which I am afraid to touch, for fear it may wither and die.” – Nathaniel Hawthorne 
(Tình yêu như một bông hoa đẹp mà tôi sợ chạm vào, vì sợ nó héo úa và tàn phai.)

8. “Love is a fire. But whether it is going to warm your hearth or burn down your house, you can never tell.” – Joan Crawford 
(Tình yêu là một ngọn lửa. Nhưng nó sẽ sưởi ấm trái tim bạn hay thiêu rụi ngôi nhà của bạn, bạn không bao giờ biết được.)

9. “There is no remedy for love but to love more.” – Henry David Thoreau 
(Không có cách nào chữa khỏi tình yêu ngoài việc yêu thương nhiều hơn.)

10. “Love is the only force capable of transforming an enemy into a friend.” – Martin Luther King Jr. 
(Tình yêu là sức mạnh duy nhất có thể biến kẻ thù thành bạn bè.)

5. Một số từ vựng tiếng Anh về sự cố gắng, kiên trì và nỗ lực

  1. Effort: Nỗ lực, cố gắng.
  2. Endeavor: Cố gắng, nỗ lực (thường để đạt được mục tiêu cao cả).
  3. Persistence: Kiên trì, bền bỉ.
  4. Determination: Quyết tâm, ý chí.
  5. Perseverance: Kiên trì, nhẫn nại.
  6. Tenacity: Bền bỉ, dai dẳng.
  7. Fortitude: Lòng can đảm, kiên cường.
  8. Grit: Lòng dũng cảm, sự kiên trì (đối mặt với nghịch cảnh).
  9. Dedication: Sự cống hiến, tận tụy.
  10. Commitment: Cam kết, sự hứa hẹn.
  11. Strive: Cố gắng, nỗ lực.
  12. Persevere: Kiên trì, bền bỉ.
  13. Endure: Chịu đựng, kiên nhẫn.
  14. Pursue: Theo đuổi, theo sát.
  15. Battle: Chiến đấu, chống lại.
  16. Do one’s level best: Làm hết sức mình.
  17. Take the bull by the horns: Bất chấp gian khổ, khó khăn.
  18. Stay the course: Bền chí dù gặp khó khăn gì.
Xem thêm: Những câu nói tiếng Anh hay ngắn gọn

Trên hành trình trải nghiệm cuộc sống chắc hẳn sẽ không tránh khỏi những giây phút khó khăn, thử thách. Hy vọng với những câu nói tiếng Anh hay về sự cố gắng kể trên, bạn sẽ được tiếp thêm năng lượng và ý chí để vượt qua những trở ngại của mình. 

Subscribe
Notify of
guest

0 Comments
Inline Feedbacks
View all comments

Tiếng Anh Giao Tiếp Ứng Dụng

Dành cho người lớn bận rộn

Khoá học IELTS

Cam kết tăng 1 band điểm chỉ sau 1 tháng học

Khoá học tiếng Anh cho dân IT

Dành riêng cho dân Công nghệ – Thông tin

Khoá học thuyết trình tiếng Anh Cải thiện vượt bậc kĩ năng thuyết trình tiếng Anh của bạn
Có thể bạn quan tâm
Có thể bạn quan tâm

ĐĂNG KÝ LIỀN TAY – LẤY NGAY QUÀ KHỦNG

Nhận ưu đãi học phí lên đến 40%

khóa học tiếng Anh tại TalkFirst

logo
Previous slide
Next slide